| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 98,457 | 112,829 | 50,829 | 55,085 | 113,790 | 101,823 | 116,844 | 53,989 | 76,956 | 73,768 | 64,164 | 43,877 | 93,329 | 80,306 | 60,871 | 105,860 | 112,711 | 169,658 | 87,388 | 66,721 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 98,457 | 112,829 | 50,829 | 55,085 | 113,790 | 101,823 | 116,844 | 53,989 | 76,956 | 73,768 | 64,164 | 43,877 | 93,329 | 80,306 | 60,871 | 105,860 | 112,711 | 169,658 | 87,388 | 66,721 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 95,796 | 109,364 | 47,818 | 52,277 | 101,196 | 95,645 | 108,579 | 53,267 | 82,076 | 81,011 | 68,798 | 44,804 | 94,392 | 70,900 | 52,023 | 95,330 | 98,964 | 158,333 | 78,302 | 59,163 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 2,662 | 3,465 | 3,011 | 2,809 | 12,594 | 6,178 | 8,265 | 722 | -5,119 | -7,243 | -4,634 | -928 | -1,063 | 9,406 | 8,847 | 10,530 | 13,746 | 11,325 | 9,087 | 7,558 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1,301 | 1 | 3 | 56 | 98 | 202 | -476 | 1,081 | 715 | 596 | 428 | 1,290 | 1,168 | 1,177 | 1,638 | 407 |
| 7. Chi phí tài chính | 1,188 | 1,551 | 1,721 | 1,646 | 2,274 | 3,020 | 3,206 | 3,196 | 3,305 | 3,234 | 3,774 | 3,763 | 5,380 | 4,262 | 6,105 | 4,064 | 4,788 | 5,542 | 7,578 | 2,845 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,188 | 1,551 | 1,908 | 1,459 | 2,274 | 3,317 | 3,004 | 2,785 | 3,323 | 2,888 | 3,769 | 3,739 | 4,489 | 4,220 | 4,371 | 3,738 | 4,487 | 4,758 | 5,957 | 2,819 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 9 | 3 | 12 | 3 | 3 | 141 | 295 | 26 | 200 | 2,127 | 2,088 | 1,846 | 740 | 785 | ||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,056 | 828 | 992 | 842 | 995 | 834 | 974 | 858 | 880 | 1,842 | 1,530 | 999 | -4,025 | 5,422 | 2,240 | 1,475 | 1,743 | 1,214 | 1,011 | 1,252 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 418 | 1,087 | 299 | 312 | 10,624 | 2,324 | 4,076 | -3,279 | -9,207 | -12,118 | -10,416 | -4,750 | -1,997 | 291 | 730 | 4,154 | 6,295 | 3,900 | 1,396 | 3,082 |
| 12. Thu nhập khác | 11 | 168 | 60 | 86 | ||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 13 | 44 | 2 | 17 | 2,972 | 2,124 | 13 | 28 | 8 | |||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 11 | -13 | -44 | 168 | -2 | 42 | -2,972 | -2,124 | -13 | 86 | -28 | -7 | ||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 418 | 1,087 | 299 | 323 | 10,611 | 2,280 | 4,244 | -3,281 | -9,165 | -12,118 | -10,416 | -4,750 | -4,969 | 291 | -1,393 | 4,141 | 6,295 | 3,986 | 1,368 | 3,075 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 259 | 21 | 58 | -274 | 620 | 1,470 | 797 | 279 | 454 | |||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 259 | 21 | 58 | -274 | 620 | 1,470 | 797 | 279 | 454 | |||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 418 | 1,087 | 299 | 323 | 10,352 | 2,280 | 4,244 | -3,281 | -9,165 | -12,118 | -10,416 | -4,750 | -4,990 | 233 | -1,119 | 3,520 | 4,826 | 3,189 | 1,089 | 2,620 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 418 | 1,087 | 299 | 323 | 10,352 | 2,280 | 4,244 | -3,281 | -9,165 | -12,118 | -10,416 | -4,750 | -4,990 | 233 | -1,119 | 3,520 | 4,826 | 3,189 | 1,089 | 2,620 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 125,432 | 138,966 | 138,337 | 130,387 | 130,602 | 144,954 | 134,828 | 191,660 | 198,564 | 206,271 | 217,594 | 164,718 | 216,904 | 248,463 | 278,639 | 156,618 | 141,333 | 161,907 | 148,161 | 158,131 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,265 | 1,835 | 8,151 | 14,521 | 6,100 | 6,047 | 5,359 | 16,314 | 66,932 | 1,844 | 53,661 | 8,632 | 56,682 | 51,979 | 70,613 | 7,425 | 7,274 | 11,128 | 1,849 | 2,255 |
| 1. Tiền | 10,265 | 1,835 | 8,151 | 14,521 | 6,100 | 6,047 | 5,359 | 16,314 | 16,932 | 1,844 | 3,661 | 8,632 | 16,682 | 11,179 | 10,813 | 7,425 | 7,274 | 11,128 | 1,849 | 2,255 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 50,000 | 50,000 | 40,000 | 40,800 | 59,800 | |||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 56,328 | 58,078 | 45,412 | 49,932 | 75,160 | 47,633 | 37,354 | 97,787 | 61,031 | 126,096 | 47,040 | 48,924 | 42,272 | 61,503 | 55,933 | 82,092 | 76,366 | 102,685 | 65,959 | 63,694 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 48,578 | 51,525 | 40,776 | 41,950 | 71,003 | 46,720 | 37,187 | 81,023 | 60,512 | 104,097 | 45,111 | 43,617 | 38,083 | 46,011 | 32,408 | 43,121 | 67,360 | 101,512 | 57,947 | 56,805 |
| 2. Trả trước cho người bán | 7,705 | 6,507 | 4,574 | 7,917 | 4,090 | 857 | 109 | 16,655 | 25 | 21,566 | 1,115 | 2,510 | 4,067 | 15,366 | 23,394 | 24,357 | 8,862 | 1,173 | 8,013 | 6,890 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 44 | 46 | 62 | 64 | 67 | 57 | 59 | 108 | 494 | 433 | 815 | 2,796 | 122 | 126 | 131 | 14,614 | 144 | |||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 58,260 | 77,144 | 82,930 | 64,796 | 48,812 | 90,152 | 91,074 | 75,264 | 70,244 | 73,878 | 114,377 | 105,059 | 114,852 | 130,195 | 144,298 | 62,241 | 53,869 | 40,370 | 70,287 | 80,124 |
| 1. Hàng tồn kho | 58,260 | 77,144 | 82,930 | 64,796 | 48,812 | 90,152 | 91,074 | 75,264 | 70,244 | 73,878 | 114,377 | 105,059 | 114,852 | 130,195 | 144,298 | 62,241 | 53,869 | 40,370 | 70,287 | 80,124 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 580 | 1,909 | 1,844 | 1,138 | 530 | 1,122 | 1,040 | 2,296 | 357 | 4,453 | 2,516 | 2,102 | 3,098 | 4,786 | 7,795 | 4,861 | 3,824 | 7,725 | 10,065 | 12,057 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 580 | 831 | 882 | 607 | 530 | 494 | 780 | 1,551 | 98 | 258 | 412 | 465 | 141 | 484 | 854 | 1,234 | 734 | 1,371 | 831 | 635 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,078 | 962 | 531 | 369 | 486 | 3,936 | 1,845 | 1,637 | 2,874 | 4,302 | 6,941 | 3,627 | 3,090 | 6,354 | 9,226 | 11,407 | ||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 259 | 259 | 259 | 259 | 259 | 259 | 8 | 15 | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 207,156 | 211,064 | 215,084 | 219,564 | 223,346 | 247,422 | 251,566 | 195,701 | 199,870 | 205,971 | 211,927 | 272,176 | 224,510 | 230,638 | 237,015 | 223,263 | 229,150 | 234,974 | 239,101 | 244,350 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,462 | 2,462 | 2,462 | |||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 2,462 | 2,462 | 2,462 | |||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 165,699 | 169,602 | 173,510 | 177,287 | 180,846 | 184,774 | 188,722 | 192,677 | 196,633 | 202,989 | 208,489 | 213,988 | 199,101 | 204,601 | 210,100 | 215,599 | 220,628 | 225,140 | 230,470 | 235,797 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 165,699 | 169,602 | 173,510 | 177,287 | 180,846 | 184,767 | 188,704 | 192,649 | 196,595 | 202,941 | 208,431 | 213,920 | 199,023 | 204,512 | 210,001 | 215,490 | 220,461 | 224,962 | 230,331 | 235,647 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 8 | 18 | 28 | 38 | 48 | 58 | 68 | 79 | 89 | 99 | 109 | 168 | 178 | 139 | 150 | |||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 666 | 666 | 666 | 1,149 | 1,149 | 1,071 | 1,071 | 525 | 525 | 120 | 120 | 54,000 | 20,386 | 20,214 | 20,214 | 637 | 637 | 182 | ||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 666 | 666 | 666 | 1,149 | 1,149 | 1,071 | 1,071 | 525 | 525 | 120 | 120 | 54,000 | 20,386 | 20,214 | 20,214 | 637 | 637 | 182 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 58,000 | 58,000 | |||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 58,000 | 58,000 | ||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | |||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,790 | 2,796 | 2,907 | 3,127 | 3,351 | 3,577 | 3,773 | 2,500 | 2,712 | 2,862 | 3,319 | 4,188 | 5,023 | 5,823 | 6,701 | 7,663 | 8,521 | 6,735 | 5,531 | 5,908 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,790 | 2,796 | 2,907 | 3,127 | 3,351 | 3,577 | 3,773 | 2,500 | 2,712 | 2,862 | 3,319 | 4,188 | 5,023 | 5,823 | 6,701 | 7,663 | 8,521 | 6,735 | 5,531 | 5,908 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 332,588 | 350,030 | 353,421 | 349,951 | 353,948 | 392,375 | 386,394 | 387,362 | 398,433 | 412,243 | 429,522 | 436,893 | 441,414 | 479,102 | 515,654 | 379,881 | 370,483 | 396,881 | 387,262 | 402,481 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 70,731 | 88,592 | 93,070 | 89,899 | 94,220 | 142,998 | 139,296 | 144,508 | 152,215 | 156,859 | 162,021 | 158,976 | 158,725 | 191,423 | 228,207 | 220,158 | 214,244 | 245,468 | 239,038 | 255,346 |
| I. Nợ ngắn hạn | 70,731 | 88,592 | 93,070 | 81,662 | 85,982 | 126,794 | 115,126 | 99,246 | 106,952 | 84,753 | 89,914 | 86,869 | 79,118 | 111,816 | 141,101 | 118,052 | 88,637 | 113,750 | 105,115 | 116,016 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 49,958 | 66,201 | 70,327 | 65,819 | 69,921 | 86,585 | 84,499 | 83,258 | 77,442 | 19,650 | 44,914 | 78,839 | 73,836 | 103,331 | 134,918 | 109,901 | 73,577 | 104,659 | 101,953 | 107,515 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,331 | 3,546 | 5,212 | 5,962 | 6,390 | 17,900 | 12,715 | 1,654 | 4,332 | 5,328 | 8,853 | 3,465 | 353 | 3,503 | 3,690 | 3,296 | 7,797 | 5,309 | 1,355 | 3,033 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,704 | 1,480 | 11,221 | 3,798 | 3,798 | 8,912 | 3,919 | 3,887 | 3,974 | 3,914 | 3,934 | 1,671 | 73 | 114 | 1,059 | 131 | 2,427 | |||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 947 | 101 | 101 | 101 | 3,822 | 1,810 | 127 | 94 | 742 | 5,274 | 61 | 216 | 298 | 196 | 125 | 3,432 | 2,808 | 1,380 | 579 | 1,694 |
| 6. Phải trả người lao động | 709 | 677 | 683 | 779 | 761 | 634 | 620 | 719 | 619 | 575 | 402 | 375 | 446 | 853 | 503 | 1,350 | 2,518 | 1,328 | 1,023 | 1,327 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 51 | 83 | 94 | 89 | 166 | 166 | 223 | 111 | 111 | 271 | 194 | 223 | 62 | |||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 17,736 | 17,983 | 14,949 | 7,521 | 5,000 | 8,478 | 13,201 | 9,723 | 14,681 | 49,895 | 31,684 | 1,600 | 14 | 11 | 18 | |||||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 8,237 | 8,237 | 16,205 | 24,170 | 45,263 | 45,263 | 72,107 | 72,107 | 72,107 | 79,607 | 79,607 | 87,107 | 102,107 | 125,607 | 131,718 | 133,923 | 139,330 | |||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 79,607 | |||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 8,237 | 8,237 | 16,205 | 24,170 | 45,263 | 45,263 | 72,107 | 72,107 | 72,107 | 79,607 | 87,107 | 102,107 | 125,607 | 131,718 | 133,923 | 139,330 | ||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 261,857 | 261,439 | 260,351 | 260,052 | 259,729 | 249,377 | 247,097 | 242,853 | 246,218 | 255,383 | 267,501 | 277,918 | 282,689 | 287,679 | 287,446 | 159,723 | 156,239 | 151,413 | 148,224 | 147,135 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 261,857 | 261,439 | 260,351 | 260,052 | 259,729 | 249,377 | 247,097 | 242,853 | 246,218 | 255,383 | 267,501 | 277,918 | 282,689 | 287,679 | 287,446 | 159,723 | 156,239 | 151,413 | 148,224 | 147,135 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 276,059 | 276,059 | 276,059 | 276,059 | 276,059 | 276,059 | 276,059 | 276,059 | 276,059 | 276,059 | 276,059 | 276,059 | 276,059 | 258,000 | 258,000 | 129,000 | 129,000 | 129,000 | 129,000 | 129,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -157 | -157 | -157 | -157 | -157 | -157 | -157 | -157 | -157 | -157 | -157 | -157 | -157 | -157 | ||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -14,046 | -14,463 | -15,551 | -15,850 | -16,174 | -26,525 | -28,805 | -33,049 | -29,684 | -20,519 | -8,401 | 2,015 | 6,787 | 29,836 | 29,603 | 30,723 | 27,239 | 22,413 | 19,224 | 18,135 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 332,588 | 350,030 | 353,421 | 349,951 | 353,948 | 392,375 | 386,394 | 387,362 | 398,433 | 412,243 | 429,522 | 436,893 | 441,414 | 479,102 | 515,654 | 379,881 | 370,483 | 396,881 | 387,262 | 402,481 |