CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (tct)

19.70
0.10
(0.51%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,10943,11563,67535,87043,218177,230171,877156,320137,536176,295124,497100,23677,37163,10946,50840,75336,79332,03727,93824,032
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,10943,11563,67535,87043,216177,230171,877156,320137,536176,295124,497100,23677,37163,10946,50840,75336,79332,03727,93824,032
4. Giá vốn hàng bán28,25835,30636,80451,49651,67386,98462,79826,73826,35581,91935,80819,5711,9212,2081,8134,8666,0037,9827,4397,828
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,1497,80926,871-15,626-8,45790,246109,079129,582111,18294,37688,68980,66475,44960,90244,69535,88730,79024,05520,49916,204
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,35324,24022,94821,75922,65817,2578,4418,2218,0065,7845,4355,01513,23418,07310,5698,6527,0873,4462,4511,831
7. Chi phí tài chính8197-4181,21516431491,0551,2986122181471
-Trong đó: Chi phí lãi vay808432661258414471
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,3294,6028,3797116,84014,56116,98226,33620,51018,04816,47414,1809,8628,8079,4198,3107,0795,7756,1534,814
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3834,4484,2013,4536,0628,83114,20217,53611,1908,2437,8978,0216,5385,6885,1324,3104,6083,3552,4932,195
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,49223,00037,2391,96948184,10586,33694,34886,27273,85369,71063,33071,22863,18140,71331,91926,12818,34814,12410,554
12. Thu nhập khác46201,0184622431671,6723815492787311314613510445
13. Chi phí khác18172141114508661311858827248
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-18-172-1446-91569-4042431671,65826349119673113139135102-3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,47423,00037,0681,95452784,01486,90593,94486,51574,02171,36963,59371,71963,37840,78632,03226,26718,48314,22510,551
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,9464,6517,46430910916,86617,41019,08217,40216,27815,45316,05918,17715,85410,2455,6223,5952,5844,2022,947
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại58-4017345-3579-235-63-27-99
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,9464,6517,46430910916,86617,46819,08217,36216,29515,79816,02418,25715,61910,1835,5953,4952,5844,2022,947
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,52818,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,15357,72655,57147,56953,46247,75930,60326,43722,77215,90010,0247,604
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,52818,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,15357,72655,57147,56953,46247,75930,60326,43722,77215,90010,0247,604

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |