CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (tct)

21.80
0.95
(4.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,41727,10943,11563,67535,87043,218177,230171,877156,320137,536176,295124,497100,23677,37163,10946,50840,75336,79332,03727,938
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)43,41727,10943,11563,67535,87043,216177,230171,877156,320137,536176,295124,497100,23677,37163,10946,50840,75336,79332,03727,938
4. Giá vốn hàng bán26,79128,91835,30636,80451,49651,67386,98462,79826,73826,35581,91935,80819,5711,9212,2081,8134,8666,0037,9827,439
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,626-1,8097,80926,871-15,626-8,45790,246109,079129,582111,18294,37688,68980,66475,44960,90244,69535,88730,79024,05520,499
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,34821,35324,24022,94821,75922,65817,2578,4418,2218,0065,7845,4355,01513,23418,07310,5698,6527,0873,4462,451
7. Chi phí tài chính8197-4181,21516431491,0551,2986122181
-Trong đó: Chi phí lãi vay808432661258414
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2901,3294,6028,3797116,84014,56116,98226,33620,51018,04816,47414,1809,8628,8079,4198,3107,0795,7756,153
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8804,6084,4484,2013,4536,0628,83114,20217,53611,1908,2437,8978,0216,5385,6885,1324,3104,6083,3552,493
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,80413,60723,00037,2391,96948184,10586,33694,34886,27273,85369,71063,33071,22863,18140,71331,91926,12818,34814,124
12. Thu nhập khác33946201,0184622431671,67238154927873113146135104
13. Chi phí khác181721411145086613118588272
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)338-18-172-1446-91569-4042431671,65826349119673113139135102
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,14213,58923,00037,0681,95452784,01486,90593,94486,51574,02171,36963,59371,71963,37840,78632,03226,26718,48314,225
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,6812,7724,6517,46430910916,86617,41019,08217,40216,27815,45316,05918,17715,85410,2455,6223,5952,5844,202
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại58-4017345-3579-235-63-27-99
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,6812,7724,6517,46430910916,86617,46819,08217,36216,29515,79816,02418,25715,61910,1835,5953,4952,5844,202
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,15357,72655,57147,56953,46247,75930,60326,43722,77215,90010,024
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,15357,72655,57147,56953,46247,75930,60326,43722,77215,90010,024

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |