CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (tct)

21.80
0.95
(4.56%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,9508,9218,84120,7052,48743,41727,10943,11563,67535,87043,218177,230171,877156,320137,536
Giá vốn hàng bán6,1255,6265,7689,2725,72726,79128,91835,30636,80451,49651,67386,98462,79826,73826,355
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-1,1753,2953,07311,433-3,24016,626-1,8097,80926,871-15,626-8,45790,246109,079129,582111,182
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,8057,4816,87515,64351832,80413,60723,00037,2391,96948184,10586,33694,34886,272
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0777,4816,94115,64350633,14213,58923,00037,0681,95452784,01486,90593,94486,515
Lợi nhuận sau thuế 2,4495,9725,54012,50039326,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4495,9725,54012,50039326,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,153
Tổng tài sản ngắn hạn355,530361,941354,790347,107330,505355,530330,505349,061328,844288,992272,667280,154189,17898,228143,159
Tiền mặt17,94114,8931288512,23217,9412,2322,2651,90242,47620,16432,67277,70839,4817,279
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,64013,14018,38516,88511,59511,64011,59523,87025,4659,3059,241120,35035,250122,208
Hàng tồn kho7,6928,7048,6408,7999,7077,6929,7077,8185,6138712,6673,2574,8753,7194,503
Tài sản dài hạn11,83712,15212,42312,68112,52811,83712,52812,61614,28718,56152,25187,964124,850154,836110,207
Tài sản cố định10,60910,90511,20011,43310,58610,60910,58611,91113,96318,51551,39384,897122,60590,812100,393
Đầu tư tài chính dài hạn706
Tổng tài sản367,367374,093367,213359,788343,033367,367343,033361,676343,130307,553324,918368,118314,028253,064253,366
Tổng nợ11,64814,43013,52311,6376,67111,6487,38330,44823,85711,48924,10522,1079,26910,0269,713
Vốn chủ sở hữu355,718359,663353,691348,151336,362355,718335,650331,228319,274296,064300,813346,011304,759243,038243,653

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.07K0.85K1.43K2.31K0.13K0.03K5.25K5.43K5.85K5.41K4.51K4.35K14.88K16.72K14.94K9.57K8.27K14.25K9.95K6.27K4.76K4.30K
Giá cuối kỳ19.40K16.39K21.19K31.81K34.64K27.47K37.27K47.99K52.23K40.83K35.53K49.06K26.74K12.80K6.28K7.58K7.88K4.69K18.94K3.39K49K49K
Giá / EPS (PE)9.38 (lần)19.38 (lần)14.77 (lần)13.74 (lần)269.29 (lần)840.40 (lần)7.10 (lần)8.84 (lần)8.92 (lần)7.55 (lần)7.87 (lần)11.29 (lần)1.80 (lần)0.77 (lần)0.42 (lần)0.79 (lần)0.95 (lần)0.33 (lần)1.90 (lần)0.54 (lần)10.30 (lần)11.40 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.71 (lần)7.73 (lần)6.28 (lần)6.39 (lần)12.35 (lần)8.13 (lần)2.69 (lần)3.57 (lần)4.27 (lần)3.80 (lần)2.58 (lần)5.04 (lần)0.85 (lần)0.53 (lần)0.32 (lần)0.52 (lần)0.62 (lần)0.20 (lần)0.95 (lần)0.19 (lần)3.26 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách27.82K26.25K25.90K24.97K23.15K23.52K27.06K23.83K19.01K19.05K16.77K16.62K59.48K52.67K40.93K30.88K25.14K39.25K29.27K21.58K17.60K2.73K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.70 (lần)0.62 (lần)0.82 (lần)1.27 (lần)1.50 (lần)1.17 (lần)1.38 (lần)2.01 (lần)2.75 (lần)2.14 (lần)2.12 (lần)2.95 (lần)0.45 (lần)0.24 (lần)0.15 (lần)0.25 (lần)0.31 (lần)0.12 (lần)0.65 (lần)0.16 (lần)2.78 (lần)17.92 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản96.78%96.35%96.51%95.84%93.96%83.92%76.10%60.24%38.82%56.50%46.83%41.81%32.98%36.90%96.98%96.88%95.70%89.90%79.34%60.55%43.27%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản3.22%3.65%3.49%4.16%6.04%16.08%23.90%39.76%61.18%43.50%53.17%58.19%67.02%63.10%3.02%3.12%4.30%10.09%20.66%39.45%56.73%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn3.17%2.15%8.42%6.95%3.74%7.42%6.01%2.95%3.96%3.83%5.04%3.51%5.43%5.08%10.17%10.09%10.71%6.76%11%19.99%31.70%34.91%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu3.27%2.20%9.19%7.47%3.88%8.01%6.39%3.04%4.13%3.99%5.30%3.64%5.75%5.35%11.33%11.22%12%7.25%12.36%24.99%46.41%313.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn96.83%97.85%91.58%93.05%96.26%92.58%93.99%97.05%96.04%96.17%94.96%96.48%94.57%94.92%89.83%89.91%89.28%93.24%89%80.01%68.30%11.13%
6/ Thanh toán hiện hành3,052.28%4,476.57%1,146.42%1,378.40%2,515.38%1,131.16%1,267.26%2,040.98%979.73%1,473.89%929.78%1,206.23%704.94%853.40%1,035.75%1,052.38%967.36%1,533.85%748.85%734.90%224.56%%
7/ Thanh toán nhanh2,986.25%4,345.09%1,120.74%1,354.87%2,507.80%1,120.10%1,252.53%1,988.38%942.64%1,427.53%898.60%1,155.28%688.78%833.89%1,026.04%1,038.73%948.38%1,490.92%721.67%684.24%202.52%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn154.03%30.23%7.44%7.97%369.71%83.65%147.79%838.36%393.79%74.94%58.43%391.64%569.80%806.40%1,007.81%26.77%129.64%36.44%222.80%121.02%12.35%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản11.82%7.90%11.92%18.56%11.66%13.30%48.14%54.73%61.77%54.28%78.07%56.52%49.85%43.61%43.32%42.36%45.27%54.68%60.94%64.79%58.35%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn12.21%8.20%12.35%19.36%12.41%15.85%63.26%90.85%159.14%96.07%166.73%135.16%151.17%118.19%44.67%43.73%47.30%60.82%76.81%107%134.85%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu12.21%8.08%13.02%19.94%12.12%14.37%51.22%56.40%64.32%56.45%82.21%58.58%52.71%45.94%48.23%47.11%50.70%58.65%68.47%80.98%85.43%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho348.30%297.91%451.60%655.69%5,912.28%1,937.50%2,670.68%1,288.16%718.96%585.28%2,310.18%920.28%1,287.57%128.41%166.64%131.38%287.93%354.58%527.21%413.28%447.57%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần60.95%39.90%42.56%46.49%4.59%0.97%37.89%40.40%47.89%50.28%32.74%44.64%47.46%69.10%75.68%65.80%64.87%61.89%49.63%35.88%31.64%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.20%3.15%5.07%8.63%0.53%0.13%18.24%22.11%29.58%27.29%25.56%25.23%23.66%30.13%32.78%27.87%29.37%33.84%30.24%23.25%18.46%17.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.44%3.22%5.54%9.27%0.56%0.14%19.41%22.78%30.80%28.38%26.92%26.15%25.02%31.75%36.50%31%32.89%36.30%33.98%29.05%27.03%157.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)99%37%52%80%3%1%77%111%280%262%70%155%243%2,783%2,163%1,688%543%379%199%135%97%93%
Tăng trưởng doanh thu60.16%-37.12%-32.29%77.52%-17%-75.61%3.11%9.95%13.66%-21.99%41.61%24.20%29.55%22.60%35.69%14.12%10.76%14.85%14.67%16.25%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận144.63%-41.05%-38.02%1,699.57%293.54%-99.38%-3.30%-7.25%8.26%19.80%3.88%16.82%-11.02%11.94%56.06%15.76%16.09%43.22%58.62%31.83%10.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả57.77%-75.75%27.63%107.65%-52.34%9.04%138.50%-7.55%3.22%-14.59%46.89%-29.14%21.21%-39.20%33.78%14.87%112%-21.31%-32.93%-33.96%-4.78%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.98%1.34%3.74%7.84%-1.58%-13.06%13.54%25.40%-0.25%13.63%0.89%11.77%12.92%28.69%32.56%22.81%28.12%34.09%35.61%22.66%543.68%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.09%-5.15%5.40%11.57%-5.34%-11.74%17.22%24.09%-0.12%12.21%2.51%9.55%13.34%21.78%32.68%21.96%33.79%27.99%21.91%4.71%4.86%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |