CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (tct)

19.60
-0.40
(-2%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
19.70
19.70
19
25,500
26.3K
0.9K
19.1x
0.7x
3% # 3%
1.0
220 Bi
13 Mi
7,877
20.8 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.60 100 19.95 500
19.55 300 20.00 6,000
19.50 1,500 20.25 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 26.25 (0.50) 35.7%
VJC 171.50 (-7.30) 23.2%
GMD 65.80 (0.00) 10.6%
PHP 35.50 (0.20) 5.6%
HAH 55.90 (-0.90) 3.7%
PVT 21.00 (0.45) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.10 (0.10) 3.2%
SCS 53.90 (0.10) 2.8%
PDN 110.60 (0.00) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.00) 1.5%
CDN 33.30 (0.10) 1.5%
NCT 95.10 (-0.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 19.50 -0.50 900 900
09:45 19 -1 1,100 2,000
11:10 19.50 -0.50 16,900 18,900
11:20 19.55 -0.45 5,200 24,100
11:21 19.55 -0.45 100 24,200
11:27 19.55 -0.45 100 24,300
13:10 19.55 -0.45 200 24,500
13:34 19.60 -0.40 500 25,000
13:35 19.60 -0.40 500 25,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 147 (0.16) 0% 80 (0.07) 0%
2018 172.36 (0.17) 0% 73.23 (0.07) 0%
2019 192.28 (0.18) 0% 0 (0.07) 0%
2020 94.28 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2021 68.30 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2023 90 (0.03) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,4873,9173,98416,72127,10943,11563,67535,87043,218177,230171,877156,320137,536176,295
Tổng lợi nhuận trước thuế5063643,05610,54814,47423,00037,0681,95452784,01486,90593,94486,51574,021
Lợi nhuận sau thuế 3932782,4318,42611,52818,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,15357,726
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3932782,4318,42611,52818,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,15357,726
Tổng tài sản343,033359,191360,399375,150343,033361,676343,130307,553324,918368,118314,028253,064253,366225,804
Tổng nợ6,67116,82818,31535,4966,67130,44823,85711,48924,10522,1079,26910,0269,71311,372
Vốn chủ sở hữu336,362342,363342,085339,654336,362331,228319,274296,064300,813346,011304,759243,038243,653214,432


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |