CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (tct)

16.45
-0.05
(-0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.45
16.45
16.45
100
29.0K
1.9K
9.2x
0.6x
6% # 7%
0.7
222 Bi
13 Mi
3,197
21.8 - 17.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.45 500 16.85 100
16.40 1,100 17.00 1,000
16.35 1,100 17.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.35) 35.7%
VJC 132.90 (0.90) 23.2%
GMD 53.50 (-1.80) 10.6%
PHP 45.40 (-1.00) 5.6%
HAH 50.20 (-1.30) 3.7%
PVT 23.20 (-0.45) 3.7%
TMS 31.90 (0.00) 3.4%
VSC 14.30 (-0.20) 3.2%
SCS 40.35 (0.25) 2.8%
PDN 83.50 (-0.40) 2.2%
STG 33.95 (1.10) 1.7%
DVP 74.40 (-0.60) 1.5%
CDN 26.80 (0.00) 1.5%
NCT 83.00 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:46 16.45 -0.05 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,9508,9218,84120,70543,41727,10943,11563,67535,87043,218177,230171,877156,320137,536
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0777,4816,94115,64333,14213,58923,00037,0681,95452784,01486,90593,94486,515
Lợi nhuận sau thuế 2,4495,9725,54012,50026,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4495,9725,54012,50026,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,153
Tổng tài sản367,367374,093367,213359,788367,367343,033361,676343,130307,553324,918368,118314,028253,064253,366
Tổng nợ11,64814,43013,52311,63711,6487,38330,44823,85711,48924,10522,1079,26910,0269,713
Vốn chủ sở hữu355,718359,663353,691348,151355,718335,650331,228319,274296,064300,813346,011304,759243,038243,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc