CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (tct)

21.80
0.95
(4.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.85
22.30
22.30
21.50
65,000
26.3K
0.9K
19.1x
0.7x
3% # 3%
1.0
220 Bi
13 Mi
7,877
20.8 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.80 55,300 22.00 1,400
21.70 100 22.15 300
21.65 11,900 22.25 3,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 22.30 1.45 7,100 7,100
09:16 21.50 0.65 300 7,400
09:17 22.30 1.45 100 7,500
09:20 22 1.15 2,300 9,800
09:22 22 1.15 1,100 10,900
09:23 22 1.15 100 11,000
09:25 22 1.15 600 11,600
09:27 22 1.15 100 11,700
09:32 22 1.15 300 12,000
09:35 22 1.15 2,300 14,300
09:37 22 1.15 2,800 17,100
09:38 22 1.15 400 17,500
09:39 22 1.15 900 18,400
09:40 22 1.15 1,100 19,500
09:41 22 1.15 2,000 21,500
09:44 21.95 1.10 300 21,800
09:47 22 1.15 100 21,900
09:48 22 1.15 200 22,100
09:49 22 1.15 100 22,200
09:50 22 1.15 100 22,300
09:54 21.90 1.05 1,600 23,900
09:57 21.90 1.05 300 24,200
10:10 21.90 1.05 5,800 30,000
10:11 21.95 1.10 100 30,100
10:12 21.90 1.05 900 31,000
10:14 21.90 1.05 100 31,100
10:28 21.90 1.05 600 31,700
10:32 21.90 1.05 100 31,800
10:39 21.80 0.95 200 32,000
11:10 21.80 0.95 500 32,500
11:25 21.80 0.95 100 32,600
13:10 22 1.15 5,700 38,300
13:11 22 1.15 100 38,400
13:25 22 1.15 100 38,500
13:28 22 1.15 100 38,600
13:29 22 1.15 100 38,700
13:32 22 1.15 1,400 40,100
13:33 21.95 1.10 200 40,300
13:34 21.95 1.10 300 40,600
13:37 22 1.15 400 41,000
13:38 22.25 1.40 500 41,500
13:40 22.25 1.40 200 41,700
13:41 22.25 1.40 100 41,800
13:46 22.25 1.40 300 42,100
13:52 22.20 1.35 200 42,300
13:55 22 1.15 1,600 43,900
13:57 22 1.15 100 44,000
14:12 22 1.15 2,300 46,300
14:16 22 1.15 100 46,400
14:22 22 1.15 200 46,600
14:26 22 1.15 1,000 47,600
14:27 22 1.15 2,000 49,600
14:28 22 1.15 300 49,900
14:30 22 1.15 100 50,000
14:45 21.80 0.95 15,000 65,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 147 (0.16) 0% 80 (0.07) 0%
2018 172.36 (0.17) 0% 73.23 (0.07) 0%
2019 192.28 (0.18) 0% 0 (0.07) 0%
2020 94.28 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2021 68.30 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2023 90 (0.03) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,9508,9218,84120,70543,41727,10943,11563,67535,87043,218177,230171,877156,320137,536
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0777,4816,94115,64333,14213,58923,00037,0681,95452784,01486,90593,94486,515
Lợi nhuận sau thuế 2,4495,9725,54012,50026,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4495,9725,54012,50026,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,153
Tổng tài sản367,367374,093367,213359,788367,367343,033361,676343,130307,553324,918368,118314,028253,064253,366
Tổng nợ11,64814,43013,52311,63711,6487,38330,44823,85711,48924,10522,1079,26910,0269,713
Vốn chủ sở hữu355,718359,663353,691348,151355,718335,650331,228319,274296,064300,813346,011304,759243,038243,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |