CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (tct)

19.05
-0.20
(-1.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.25
19.25
19.25
19.05
800
26.3K
0.9K
19.1x
0.7x
3% # 3%
1.0
220 Bi
13 Mi
7,877
20.8 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.05 800 19.30 1,200
19.00 1,400 19.35 300
18.80 300 19.50 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.60 (0.20) 35.7%
VJC 180.00 (1.30) 23.2%
GMD 75.30 (0.30) 10.6%
PHP 35.90 (-0.90) 5.6%
HAH 55.10 (0.40) 3.7%
PVT 22.00 (0.45) 3.7%
TMS 40.25 (-0.05) 3.4%
VSC 21.35 (-0.30) 3.2%
SCS 52.50 (0.20) 2.8%
PDN 105.50 (0.50) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.80 (-0.10) 1.5%
CDN 29.90 (0.00) 1.5%
NCT 93.10 (-0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:52 19.25 0 500 500
13:54 19.25 0 100 600
14:10 19.10 -0.15 100 700
14:11 19.05 -0.20 100 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 147 (0.16) 0% 80 (0.07) 0%
2018 172.36 (0.17) 0% 73.23 (0.07) 0%
2019 192.28 (0.18) 0% 0 (0.07) 0%
2020 94.28 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2021 68.30 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2023 90 (0.03) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,9508,9218,84120,70543,41727,10943,11563,67535,87043,218177,230171,877156,320137,536
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0777,4816,94115,64333,14213,58923,00037,0681,95452784,01486,90593,94486,515
Lợi nhuận sau thuế 2,4495,9725,54012,50026,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4495,9725,54012,50026,46210,81718,34829,6031,64541867,14869,43774,86269,153
Tổng tài sản367,367374,093367,213359,788367,367343,033361,676343,130307,553324,918368,118314,028253,064253,366
Tổng nợ11,64814,43013,52311,63711,6487,38330,44823,85711,48924,10522,1079,26910,0269,713
Vốn chủ sở hữu355,718359,663353,691348,151355,718335,650331,228319,274296,064300,813346,011304,759243,038243,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |