CTCP Nước Thủ Dầu Một (tdm)

56.90
-0.10
(-0.18%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh242,22563,95499,918100,016144,618106,377187,207106,203191,743106,846132,961101,024125,784122,961125,102105,070113,22897,825113,19892,773
4. Giá vốn hàng bán208,30651,66452,21149,43362,87058,499108,09957,324121,89057,46658,54853,85458,52759,51457,78054,16357,30651,05752,50448,806
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,91912,29047,70650,58381,74947,87979,10948,88069,85349,38074,41347,17067,25763,44767,32250,90755,92246,76860,69443,967
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,4259,83925,935108,2954,53418,3222,0971,9818,09619,4472,17594,17321,9305241,273295101,2979441686,827
7. Chi phí tài chính22,87315,75714,7096,19018,1831,27820,7974,85926,2334,80111,8915,53510,1904,70912,9904,68517,1987,0728,0867,728
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,63011,1826,4041,5122,1521,1932,0493,9325,4524,6496,2543,3796,1943,6227,2184,3676,8246,4538,7247,041
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,9213,6432,9334,2474,0853,0982,8144,1984,1412,9033,3203,8752,3482,2632,2083,4582,22212,5932,2672,821
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,5502,72956,000148,44164,01461,82557,59541,80447,57561,12461,378131,93476,64956,99953,39743,059137,79927,19650,757120,245
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,5672,79656,057148,08363,88361,89157,66241,87047,77260,93661,437132,01776,75757,23953,79943,156137,96727,19550,848120,379
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,3593,14252,617143,76557,59057,36051,94137,51743,49456,61955,214128,12373,91554,40851,10840,959136,63225,89548,301118,666
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,3593,14252,617143,76557,59057,36051,94137,51743,49456,61955,214128,12373,91554,40851,10840,959136,63225,89548,301118,666

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn443,027615,957823,149626,419657,458758,263748,625959,132505,344492,138457,474643,200296,607248,228276,133454,600245,24597,55697,339255,325
I. Tiền và các khoản tương đương tiền136,54954,602137,58780,848263,929327,303355,441511,934110,00975,17586,961268,08933,52074,807110,748303,47186,10827,70264,02717,109
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,483221,178203,577112,650156,90090,00010,00040,00034,00028,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn266,431169,358312,464304,647156,450294,563336,045355,181351,183321,097281,344290,564195,255161,337151,78997,327100,70042,4017,334210,837
IV. Tổng hàng tồn kho11,845165,061164,763123,76977,25345,81344,06785,5802,05660,50860,08260,64160,5642,0074,35940,32540,8837,5897,3957,469
V. Tài sản ngắn hạn khác7195,7574,7584,5042,9265843,0726,4372,0961,3581,0863,9057,26810,0769,23713,47717,55419,86418,58219,910
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,953,0892,808,0862,481,0682,506,6982,366,2012,183,3602,188,1312,073,8882,098,1232,043,1042,043,1302,080,0872,107,8232,132,3272,151,5372,129,5552,160,3522,179,7552,202,7742,182,729
I. Các khoản phải thu dài hạn123,940
II. Tài sản cố định586,769612,108640,048667,780695,853541,524576,999613,298649,691615,120651,512688,097724,551752,958789,216820,453856,632735,067766,226796,602
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,07614,86911,7079,5317,478167,600158,91962,91959,98265,14956,90955,87752,82246,03843,1726,1485,681151,180142,348119,380
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,220,8882,180,7171,828,7031,829,0581,662,3851,473,5871,451,3991,396,7761,387,4381,361,4671,333,1521,334,1701,328,1701,332,0611,318,0611,301,7491,296,7491,292,1121,292,1121,263,562
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4173926093294846498148941,0121,3691,5571,9432,2791,2701,0891,2061,2901,3962,0883,185
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,396,1163,424,0433,304,2173,133,1173,023,6582,941,6232,936,7563,033,0202,603,4672,535,2432,500,6042,723,2862,404,4292,380,5552,427,6702,584,1562,405,5972,277,3102,300,1132,438,054
A. Nợ phải trả811,301849,586759,974641,491505,444480,999533,492681,696566,831402,101424,081701,977363,612413,653515,177722,770558,007446,352495,049681,291
I. Nợ ngắn hạn266,428256,016315,457388,347238,256208,685314,928450,390514,512335,530343,257588,148249,783250,262351,786509,874345,111203,593252,290388,708
II. Nợ dài hạn544,873593,570444,517253,144267,188272,314218,564231,30652,31966,57180,824113,829113,829163,391163,391212,896212,896242,759242,759292,583
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,584,8152,574,4572,544,2432,491,6262,518,2142,460,6242,403,2642,351,3232,036,6362,133,1422,076,5232,021,3092,040,8171,966,9021,912,4941,861,3851,847,5901,830,9581,805,0631,756,763
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,396,1163,424,0433,304,2173,133,1173,023,6582,941,6232,936,7563,033,0202,603,4672,535,2432,500,6042,723,2862,404,4292,380,5552,427,6702,584,1562,405,5972,277,3102,300,1132,438,054
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |