CTCP Nước Thủ Dầu Một (tdm)

59
-1
(-1.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh506,113544,406532,574478,916417,024385,643345,772286,246197,002150,556101,91919,296
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)506,113544,406532,574478,916417,024385,643345,772286,246197,002150,556101,91919,296
4. Giá vốn hàng bán361,615286,791291,757229,984209,911181,540162,450101,63262,32349,66037,4323,963
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)144,498257,615240,817248,932207,114204,103183,322184,614134,680100,89664,48715,332
6. Doanh thu hoạt động tài chính149,49426,933123,89224,022188,63320,40772,35474,07222,43012,8155,2541,791
7. Chi phí tài chính59,52945,11648,46032,57440,08433,26637,93755,64475,79551,56631,9784,007
-Trong đó: Chi phí lãi vay30,7289,32619,73421,40129,66933,25641,62451,62077,15150,06530,3933,987
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,74414,19514,23810,2779,3908,9106,7416,6465,9684,0062,3901,733
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)218,719225,238302,010230,103346,272182,335210,998196,39675,34758,13935,37311,383
12. Thu nhập khác29526844092041959273285958812522
13. Chi phí khác5122002887210,5691484368240366522
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-21768152848-10,150444296777548-36612
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)218,502225,306302,162230,951336,122182,779211,294197,17375,89457,77435,38511,383
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,62120,89818,71210,5607,5039,8227,5267,176
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,62120,89818,71210,5607,5039,8227,5267,176
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)209,882204,408283,450220,391328,619172,956203,768189,99775,89457,77435,38511,383
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)209,882204,408283,450220,391328,619172,956203,768189,99775,89457,77435,38511,383

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |