CTCP Nước Thủ Dầu Một (tdm)

60.90
1.90
(3.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn443,027657,458505,344296,607245,059202,376542,930141,359425,502131,323254,164128,911
I. Tiền và các khoản tương đương tiền136,549263,929110,00933,52086,10852,891322,65445,019315,5776,22548,3893,848
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,483156,90040,0008,0005,000102,00083,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn266,431156,450351,183195,255100,700118,796191,16176,03493,661113,91342,4575,158
IV. Tổng hàng tồn kho11,84577,2532,05660,56440,8837,4164,9281,1338373,39652,901161
V. Tài sản ngắn hạn khác7192,9262,0967,26817,36723,27324,18711,17415,4272,7898,41736,746
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,953,0892,366,2012,098,1232,107,8232,160,2712,177,5201,807,0231,646,8311,646,2581,313,716606,779522,197
I. Các khoản phải thu dài hạn123,940
II. Tài sản cố định586,769695,853649,691724,551856,632827,819714,343764,573551,700451,177479,022377,816
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,0767,47859,98252,8225,681119,268227,86119,738225,611133,859
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,220,8881,662,3851,387,4381,328,1701,296,7491,227,373861,969857,900861,753726,301125,441144,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4174841,0122,2791,2093,0602,8504,6207,1942,3802,31681
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,396,1163,023,6582,603,4672,404,4292,405,3292,379,8962,349,9531,788,1912,071,7601,445,040860,943651,109
A. Nợ phải trả811,301505,444566,831363,612558,614724,504773,845679,1761,327,2511,041,203556,263414,939
I. Nợ ngắn hạn266,428238,256514,512249,783345,718424,845292,850254,553831,714634,139199,405124,207
II. Nợ dài hạn544,873267,18852,319113,829212,896299,659480,996424,623495,536407,065356,858290,733
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,584,8152,518,2142,036,6362,040,8171,846,7161,655,3921,576,1081,109,015744,509403,836304,680236,170
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,396,1163,023,6582,603,4672,404,4292,405,3292,379,8962,349,9531,788,1912,071,7601,445,040860,943651,109
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |