CTCP Nước Thủ Dầu Một (tdm)

59.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
59.40
59.40
59.40
59.40
0
23.3K
1.4K
41.9x
2.6x
4% # 6%
0.5
6,545 Bi
121 Mi
15,619
62 - 50.5
1,001 Bi
2,566 Bi
39%
71.94%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.40 300 59.40 500
58.20 600 60.00 100
58.00 1,100 61.20 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 79.40 (-1.10) 52.1%
POW 12.45 (-0.10) 10.7%
PGV 20.65 (-0.20) 7.9%
VSH 41.30 (0.05) 4.6%
IDC 36.00 (-0.50) 4.5%
BWE 42.20 (-0.80) 4.3%
DTK 10.50 (0.20) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 11.90 (-0.10) 2.0%
NT2 24.15 (0.00) 1.9%
CHP 26.30 (0.05) 1.9%
TMP 52.10 (0.00) 1.8%
PPC 8.72 (-0.05) 1.6%
SHP 31.65 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV242,22563,95499,918100,016506,113544,406532,574478,916417,024385,643345,772286,246197,002150,556
Tổng lợi nhuận trước thuế11,5672,79656,057148,083218,502225,306302,162230,951336,122182,779211,294197,17375,89457,774
Lợi nhuận sau thuế 10,3593,14252,617143,765209,882204,408283,450220,391328,619172,956203,768189,99775,89457,774
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3593,14252,617143,765209,882204,408283,450220,391328,619172,956203,768189,99775,89457,774
Tổng tài sản3,396,1163,424,0433,304,2173,133,1173,396,1163,023,6582,603,4672,404,4292,405,3292,379,8962,349,9531,788,1912,071,7601,445,040
Tổng nợ811,301849,586759,974641,491811,301505,444566,831363,612558,614724,504773,845679,1761,327,2511,041,203
Vốn chủ sở hữu2,584,8152,574,4572,544,2432,491,6262,584,8152,518,2142,036,6362,040,8171,846,7161,655,3921,576,1081,109,015744,509403,836


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc