CTCP Nước Thủ Dầu Một (tdm)

57.60
0.30
(0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
57.30
57.50
57.60
57.50
1,200
22.9K
1.9K
29.7x
2.4x
7% # 8%
0.8
6,072 Bi
110 Mi
22,847
55.2 - 45.9
505 Bi
2,518 Bi
20.1%
83.28%
264 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
57.10 2,000 58.90 1,400
53.70 1,200 59.90 5,000
53.60 1,000 60.50 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 52.1%
POW 12.65 (0.00) 10.7%
PGV 23.95 (-0.05) 7.9%
VSH 43.20 (0.00) 4.6%
IDC 45.20 (-0.50) 4.5%
BWE 43.50 (0.70) 4.3%
DTK 11.40 (0.00) 3.1%
TDM 57.60 (0.30) 2.3%
GEG 14.30 (0.05) 2.0%
NT2 24.20 (0.10) 1.9%
CHP 28.30 (0.30) 1.9%
TMP 49.00 (0.00) 1.8%
PPC 9.90 (-0.06) 1.6%
SHP 34.15 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:21 57.50 0 100 100
10:46 57.60 0.10 1,000 1,100
14:45 57.60 0.10 100 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.20) 0% 71.89 (0.08) 0%
2018 230.49 (0.29) 0% 102.46 (0.19) 0%
2019 323.28 (0.35) 0% 133.04 (0.20) 0%
2020 0 (0.39) 0% 0 (0.17) 0%
2021 0 (0.42) 0% 265 (0.33) 0%
2022 510 (0.48) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV242,22563,95499,918100,016506,113544,406532,574478,916417,024385,643345,772286,246197,002150,556
Tổng lợi nhuận trước thuế11,5672,79656,057148,083218,502225,306302,162230,951336,122182,779211,294197,17375,89457,774
Lợi nhuận sau thuế 10,3593,14252,617143,765209,882204,408283,450220,391328,619172,956203,768189,99775,89457,774
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3593,14252,617143,765209,882204,408283,450220,391328,619172,956203,768189,99775,89457,774
Tổng tài sản3,396,1163,424,0433,304,2173,133,1173,396,1163,023,6582,603,4672,404,4292,405,3292,379,8962,349,9531,788,1912,071,7601,445,040
Tổng nợ811,301849,586759,974641,491811,301505,444566,831363,612558,614724,504773,845679,1761,327,2511,041,203
Vốn chủ sở hữu2,584,8152,574,4572,544,2432,491,6262,584,8152,518,2142,036,6362,040,8171,846,7161,655,3921,576,1081,109,015744,509403,836


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |