CTCP Nước Thủ Dầu Một (tdm)

56.90
-0.10
(-0.18%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV242,22563,95499,918100,016144,618506,113544,406532,574478,916417,024385,643345,772286,246197,002150,556
Giá vốn hàng bán208,30651,66452,21149,43362,870361,615286,791291,757229,984209,911181,540162,450101,63262,32349,660
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV33,91912,29047,70650,58381,749144,498257,615240,817248,932207,114204,103183,322184,614134,680100,896
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11,5502,72956,000148,44164,014218,719225,238302,010230,103346,272182,335210,998196,39675,34758,139
Tổng lợi nhuận trước thuế11,5672,79656,057148,08363,883218,502225,306302,162230,951336,122182,779211,294197,17375,89457,774
Lợi nhuận sau thuế 10,3593,14252,617143,76557,590209,882204,408283,450220,391328,619172,956203,768189,99775,89457,774
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3593,14252,617143,76557,590209,882204,408283,450220,391328,619172,956203,768189,99775,89457,774
Tổng tài sản ngắn hạn443,027615,957823,149626,419657,458443,027657,458505,344296,607245,059202,376542,930141,359425,502131,323
Tiền mặt136,54954,602137,58780,848263,929136,549263,929110,00933,52086,10852,891322,65445,019315,5776,225
Đầu tư tài chính ngắn hạn27,483221,178203,577112,650156,90027,483156,90040,0008,0005,000
Hàng tồn kho11,845165,061164,763123,76977,25311,84577,2532,05660,56440,8837,4164,9281,1338373,396
Tài sản dài hạn2,953,0892,808,0862,481,0682,506,6982,366,2012,953,0892,366,2012,098,1232,107,8232,160,2712,177,5201,807,0231,646,8311,646,2581,313,716
Tài sản cố định586,769612,108640,048667,780695,853586,769695,853649,691724,551856,632827,819714,343764,573551,700451,177
Đầu tư tài chính dài hạn2,220,8882,180,7171,828,7031,829,0581,662,3852,220,8881,662,3851,387,4381,328,1701,296,7491,227,373861,969857,900861,753726,301
Tổng tài sản3,396,1163,424,0433,304,2173,133,1173,023,6583,396,1163,023,6582,603,4672,404,4292,405,3292,379,8962,349,9531,788,1912,071,7601,445,040
Tổng nợ811,301849,586759,974641,491505,444811,301505,444566,831363,612558,614724,504773,845679,1761,327,2511,041,203
Vốn chủ sở hữu2,584,8152,574,4572,544,2432,491,6262,518,2142,584,8152,518,2142,036,6362,040,8171,846,7161,655,3921,576,1081,109,015744,509403,836

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.91K1.86K2.83K2.20K3.29K1.73K2.13K2.34K1.17K1.93K1.18K0.38K
Giá cuối kỳ57K48.51K39.50K32.85K31.08K23.46K20.94K15.81K12.98K12.02K10K10K
Giá / EPS (PE)29.87 (lần)26.11 (lần)13.94 (lần)14.91 (lần)9.46 (lần)13.56 (lần)9.83 (lần)6.76 (lần)11.12 (lần)6.24 (lần)8.48 (lần)26.36 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)12.39 (lần)9.80 (lần)7.42 (lần)6.86 (lần)7.45 (lần)6.08 (lần)5.80 (lần)4.48 (lần)4.29 (lần)2.40 (lần)2.94 (lần)15.55 (lần)
Giá sổ sách23.50K22.89K20.37K20.41K18.47K16.55K16.47K13.66K11.45K13.46K10.16K7.87K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.43 (lần)2.12 (lần)1.94 (lần)1.61 (lần)1.68 (lần)1.42 (lần)1.27 (lần)1.16 (lần)1.13 (lần)0.89 (lần)0.98 (lần)1.27 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ110 (Mi)110 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)96 (Mi)81 (Mi)65 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản13.05%21.74%19.41%12.34%10.19%8.50%23.10%7.91%20.54%9.09%29.52%19.80%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản86.95%78.26%80.59%87.66%89.81%91.50%76.90%92.09%79.46%90.91%70.48%80.20%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn23.89%16.72%21.77%15.12%23.22%30.44%32.93%37.98%64.06%72.05%64.61%63.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu31.39%20.07%27.83%17.82%30.25%43.77%49.10%61.24%178.27%257.83%182.57%175.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn76.11%83.28%78.23%84.88%76.78%69.56%67.07%62.02%35.94%27.95%35.39%36.27%
6/ Thanh toán hiện hành166.28%275.95%98.22%118.75%70.88%47.64%185.40%55.53%51.16%20.71%127.46%103.79%
7/ Thanh toán nhanh161.84%243.52%97.82%94.50%59.06%45.89%183.71%55.09%51.06%20.17%100.93%103.66%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn51.25%110.78%21.38%13.42%24.91%12.45%110.18%17.69%37.94%0.98%24.27%3.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản14.90%18%20.46%19.92%17.34%16.20%14.71%16.01%9.51%10.42%11.84%2.96%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn114.24%82.80%105.39%161.46%170.17%190.56%63.69%202.50%46.30%114.65%40.10%14.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu19.58%21.62%26.15%23.47%22.58%23.30%21.94%25.81%26.46%37.28%33.45%8.17%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,052.89%371.24%14,190.52%379.74%513.44%2,447.95%3,296.47%8,970.17%7,446%1,462.31%70.76%2,461.49%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần41.47%37.55%53.22%46.02%78.80%44.85%58.93%66.38%38.52%38.37%34.72%58.99%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.18%6.76%10.89%9.17%13.66%7.27%8.67%10.63%3.66%4%4.11%1.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.12%8.12%13.92%10.80%17.79%10.45%12.93%17.13%10.19%14.31%11.61%4.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)58%71%97%96%157%95%125%187%122%116%95%287%
Tăng trưởng doanh thu-7.03%2.22%11.20%14.84%8.14%11.53%20.80%45.30%30.85%47.72%428.19%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.68%-27.89%28.61%-32.93%90%-15.12%7.25%150.35%31.36%63.27%210.86%%
Tăng trưởng Nợ phải trả60.51%-10.83%55.89%-34.91%-22.90%-6.38%13.94%-48.83%27.47%87.18%34.06%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.64%23.65%-0.20%10.51%11.56%5.03%42.12%48.96%84.36%32.54%29.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.32%16.14%8.28%-0.04%1.07%1.27%31.42%-13.69%43.37%67.84%32.23%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |