CTCP Tài Nguyên (tnt)

8.85
0.25
(2.91%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,015,876918,232637,509379,278640,94912,867104,35553,757142,64286,81574,76321,40715,47039,09361,37274,6286,9934,9049,940
2. Các khoản giảm trừ doanh thu247519
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,015,876918,232637,509379,278640,94912,867104,35553,757142,64286,81574,76321,40715,47039,09361,37274,6286,7464,9049,421
4. Giá vốn hàng bán974,269908,165619,339350,483587,50712,23998,97845,815133,33079,57474,38421,09515,35538,71458,41764,4232,5313,9419,025
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,60710,06818,17028,79553,4426275,3787,9429,3127,2403793131153792,95610,2044,215964396
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,30269,91846,5196,32774016,50210,503427172,8741,6887,24114,3401,2438
7. Chi phí tài chính37,35281,40431,5058,56992-1852441,374239141,0191451,06919738
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,38766,21134,765406921291,3021471414528319738
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,360-1,007-1,258-875-888-100
9. Chi phí bán hàng2,3114,1037,054558164392099132142750
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-6,211-9,8631,17821,96117,0433,3167,98218,2754,5012,897-7,079-4,48514,8832,8915,3443,3001,903688341
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,4564,34124,9534,03436,883-2,54313,445-2,1174,5764,3347,4584,815-18,274-1,9802,52620,1452,57918356
12. Thu nhập khác3,85022754,9272815828545301,054
13. Chi phí khác8292,3942,56821212013710,122937222,71226511,0571,0881,7981,292
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,021-2,392-2,2934,715-92-122-10,114-65-722-2,712-265-1-1,057-542-1,768-238
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,4771,94922,6598,74936,791-2,6653,331-2,1823,8551,6227,1934,814-19,330-2,52275819,9072,57918356
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,6602,0243,9791,8177,054386142696044055,459326987
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,6602,0243,9791,8177,054142696044055,459326987
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,817-7518,6806,93229,737-2,6652,944-2,1823,8411,5967,1834,814-19,390-2,52635314,4482,2538549
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,130-4393,377-251265571-34111-40-13
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,68736415,3036,93229,737-2,6652,944-1,9313,8161,5417,1134,848-19,401-2,52739314,4612,2538549

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |