CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

73.70
-1.10
(-1.47%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh246,319239,258132,092226,127295,873220,72190,483145,513235,086171,63669,047106,368182,711124,78195,602120,457153,82390,81772,729100,958
4. Giá vốn hàng bán171,583149,71390,772138,251147,302151,32168,986114,136160,750150,39762,15193,065137,27699,17472,151110,611110,17962,27863,36292,091
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)74,73689,54541,32187,876148,57269,40121,49731,37774,33621,2396,89613,30345,34725,60823,4519,84642,97028,5399,3678,678
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,3369,91910,5801,4761,8343,8889,2594,0604,16960911,8202,9824,5216703,059916,0487,5032,528385
7. Chi phí tài chính2422363831,6122,4042,9983,7574,4693,7323,6254,2753,6262,8743,1453,0781,6931,5741,7211,569
-Trong đó: Chi phí lãi vay1343321,5382,2832,9853,7164,3593,7273,6204,2333,1222,8583,1433,0071,5891,4981,6361,558
9. Chi phí bán hàng4,1292,2231,1791,6563,6592,6711,6872,2933,3752,6137691,4713,4661,5888551,3291,5081,085757897
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,17212,75814,17712,07716,76910,9559,20611,15516,35311,0817,6898,02411,3738,7544,6508,31211,4317,9806,5297,486
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,84285,82536,52575,287127,00053,27712,15816,58651,7931,8794,9522,59030,06913,19018,123-2,03133,78125,4553,127-231
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,778131,83737,39975,336127,58483,69814,20816,46153,01916,0615,2762,82530,67914,24533,7207,39634,44635,3053,82029,815
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,472117,32534,87670,402120,08373,13112,81215,38349,70612,5425,2302,54626,32912,26228,6085,04929,93832,1933,12923,213
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,472117,32534,87670,402120,08373,13112,81215,38349,70612,5425,2302,54626,32912,26228,6085,04929,93832,1933,12923,213

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn627,546820,191657,814606,805587,371500,121392,220375,892394,464364,580330,961353,401395,109409,860345,018358,026398,091398,480357,346362,981
I. Tiền và các khoản tương đương tiền349,080474,476289,838276,791260,095203,45172,68590,927106,30461,34113,45821,67875,88171,71260,05740,704112,635102,88988,48994,816
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,271211,656223,503221,272196,222204,954218,525202,102201,424207,951199,308251,475220,491222,447186,964196,775181,471190,861183,806183,181
IV. Tổng hàng tồn kho142,27893,87397,39470,43892,16755,47253,52846,09949,80159,47571,60340,26763,55580,67157,49787,28171,59673,64854,05353,978
V. Tài sản ngắn hạn khác45,91840,18547,07938,30438,88736,24547,48236,76436,93535,81346,59339,98135,18335,03140,49933,26632,38931,08330,99831,006
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,718,1601,616,1871,612,8091,596,3501,606,3881,584,6681,641,1721,613,1591,602,6761,618,3951,606,1151,597,4471,608,7551,630,6771,604,3481,572,3271,576,0461,574,3621,579,7791,559,127
I. Các khoản phải thu dài hạn5955995915795775575765621,8321,8361,7781,7721,7791,8211,7801,7501,7451,7461,7651,770
II. Tài sản cố định1,410,649983,218994,866950,788961,197947,152992,975949,082919,737930,695927,626933,438763,721779,590777,399774,704481,827484,292495,261324,215
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn153,195478,453465,281493,331492,990484,285485,289502,524518,363517,616501,519489,790671,836677,552652,036620,518919,502912,176907,6011,063,560
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn152,076151,982150,618150,603150,369151,735155,717160,423162,050164,565167,107168,790168,638168,500168,373170,985168,528169,134170,190168,844
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6451,9351,4541,0501,2549406,6155686943,6838,0843,6582,7813,2144,7614,3704,4447,0144,962739
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,345,7062,436,3782,270,6232,203,1542,193,7582,084,7902,033,3921,989,0511,997,1401,982,9751,937,0761,950,8492,003,8642,040,5361,949,3661,930,3521,974,1371,972,8431,937,1241,922,108
A. Nợ phải trả266,350384,604284,971251,267316,847369,225324,810299,434344,033377,717377,809375,070428,762452,713371,271362,671424,343396,437381,145339,836
I. Nợ ngắn hạn247,849383,286283,654249,950279,321282,052212,750170,064175,384197,993199,533181,600225,314237,614152,105137,943191,406154,940128,11466,200
II. Nợ dài hạn18,5011,3171,3171,31737,52787,173112,061129,370168,650179,724178,276193,470203,448215,098219,166224,728232,937241,497253,031273,635
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,079,3562,051,7751,985,6521,951,8871,876,9111,715,5651,708,5821,689,6171,653,1071,605,2581,559,2671,575,7791,575,1021,587,8241,578,0951,567,6811,549,7941,576,4051,555,9791,582,273
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,345,7062,436,3782,270,6232,203,1542,193,7582,084,7902,033,3921,989,0511,997,1401,982,9751,937,0761,950,8492,003,8642,040,5361,949,3661,930,3521,974,1371,972,8431,937,1241,922,108
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |