CTCP Ắc quy Tia Sáng (tsb)

25.20
0.90
(3.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh48,62445,89058,77643,63043,68844,29947,98951,76437,65834,96846,71641,49142,87243,42152,53046,15351,69345,86538,49946,240
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,0691,3941,1001,0931,7671,3491,5171,0531,341949568429812483591458690419611463
3. Doanh thu thuần (1)-(2)47,55544,49657,67642,53741,92242,95046,47250,71136,31834,01946,14841,06242,06042,93851,93845,69551,00345,44637,88845,777
4. Giá vốn hàng bán42,04638,05552,46737,16736,83136,78439,81541,90130,90128,81439,74436,10835,18636,73144,92439,41344,90039,36431,82338,520
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,5096,4415,2095,3705,0906,1666,6568,8105,4175,2056,4044,9546,8746,2077,0146,2826,1036,0826,0667,257
6. Doanh thu hoạt động tài chính36356169661753469849041019711233685128123353240123232148104
7. Chi phí tài chính2954343702231962773751572046164107553419349159222184163137
-Trong đó: Chi phí lãi vay247433366218181157170153716151107205308210150176143134111
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,4354,2573,7114,1034,3103,8223,2213,6422,1342,5463,8372,3643,1642,8374,2002,9293,7782,8242,6563,347
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9991,2091,6951,4091,7701,4671,4351,6351,6111,2831,6031,5992,0001,9372,2932,0121,5121,9031,6982,379
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,1431,103128252-6531,2992,1163,7861,6661,4271,2359681,2861,1385251,4227131,4021,6961,499
12. Thu nhập khác1146161116111224292
13. Chi phí khác41
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)114-46161116111224292
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,1441,103142252-6571,2982,1163,7861,6721,4431,2369691,3021,1405271,4237151,4261,7251,500
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2562212950-111226457757358289247194265232146290-180289349304
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2562212950-111226457757358289247194265232146290-180289349304
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)889882113202-5451,0721,6593,0291,3131,1549897751,0389083801,1348941,1371,3771,197
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)889882113202-5451,0721,6593,0291,3131,1549897751,0389083801,1348941,1371,3771,197

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |