CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (ttf)

2.67
0.01
(0.38%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh491,891314,461239,441179,912289,997237,842380,867323,349443,692388,689389,385331,223509,648356,885627,828537,504552,284343,464455,050312,506
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4082,3092,0971,2141,0491,6114,9711,3162,2263,9977,3354,7771,2164,4911,19717,380167
3. Doanh thu thuần (1)-(2)491,483312,152237,345178,698288,947236,232375,896323,349442,376386,463385,388331,223502,313356,885623,051536,288547,793342,267437,670312,338
4. Giá vốn hàng bán389,491262,489204,778165,365282,623208,107312,048281,147338,039324,709365,021259,399417,987283,723542,198461,459486,195268,579341,476276,364
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,99249,66332,56713,3336,32428,12463,84742,202104,33761,75420,36771,82584,32673,16280,85274,82961,59873,68896,19535,975
6. Doanh thu hoạt động tài chính-2,6954,40372,7735,25681,1088578,9316,9206,1329,95167410,00017,3178,757-7,16423,5054,7359,6912,4342,661
7. Chi phí tài chính22,51215,09019,48617,58318,17615,06320,673-24,00116,43618,86217,20317,15432,34919,88721,37526,03428,82829,723-16,79524,114
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,27315,92817,78916,33954,99311,279-20,42624,94215,95215,59915,15220,02322,04920,32325,79525,106-18,01623,366
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,5671,5853,804257-1,0672,265-1,2911,3141,4672332,5392,03518-2,7952,689-1,729-406128-289-1,220
9. Chi phí bán hàng28,39128,44233,55226,31929,76324,14827,80937,54728,71330,38326,96333,92341,66530,09743,54740,88333,77438,17239,34835,793
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,65426,98029,06127,3484,33224,92833,17425,43023,51231,68831,41829,46331,75130,91540,14613,75317,80912,48538,22816,442
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,172-14,86227,046-52,40434,093-32,894-10,16911,46143,275-8,994-52,0053,321-4,103-1,775-28,69015,934-14,4843,12837,559-38,933
12. Thu nhập khác9,1043,267-3,42855,4049,4143,9193,0832,1058,3442,47415,45647110,8025,54016,1583,49037,00848,07217,0371,565
13. Chi phí khác2,5998527,5391,4762,7336033,8002,025-1,0942,4974,9222,1667,9211,4081,7641,09213,10549,3906,3931,828
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,5062,415-10,96753,9286,6813,316-717799,438-2310,534-1,6952,8814,13214,3942,39823,904-1,31810,645-263
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,678-12,44716,0791,52440,774-29,578-10,88611,54152,713-9,017-41,4711,626-1,2232,356-14,29618,3329,4201,81048,204-39,196
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành269239110260417511242291619214332825281399-8383
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-12,984-17112,642-171-171-171-171-171-171-17115-357-357-357-502-211-211-211-422
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-12,715-17112,881-6190-130580-4758-10107-214-29-357-250-211-130188-50583
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,393-12,2773,1981,58540,685-29,448-11,46611,58752,654-9,007-41,5781,840-1,1932,713-14,04618,5439,5501,62248,709-39,279
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát771-611,347-2,2001,605-8,280-1,9207,493-935-2,708-2,616-6791,193442-9,5833,3052,7714787,815713
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,622-12,2151,8503,78539,080-21,167-9,5454,09453,589-6,299-38,9622,519-2,3862,271-4,46315,2386,7791,14340,894-39,993

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,618,5211,595,4331,585,9981,364,7281,553,3051,471,3851,437,3261,688,5181,870,4731,950,1661,880,8311,990,3961,982,6152,000,9361,944,4711,885,9892,021,2471,761,7421,692,3321,596,662
I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,81755,957197,898183,772106,205125,962105,85896,590157,041207,10571,931140,926169,708253,322158,232176,541127,781132,54175,027114,655
1. Tiền35,34053,607181,639157,69857,10087,74734,15948,35592,37469,10264,884103,993125,647174,61168,43163,51647,54040,20131,28744,573
2. Các khoản tương đương tiền22,4772,35016,25926,07449,10538,21571,69948,23564,667138,0047,04836,93344,06078,71089,802113,02580,24192,34043,74070,082
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn97,92264,54549,96639,05630,67475,98745,38950,10851,44250,44279,15851,83646,81652,12948,17814,817123,2853,0816,2477,747
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn97,92264,54549,96639,05630,67475,98745,38950,10851,44250,44279,15851,83646,81652,12948,17814,817123,2853,0816,2477,747
III. Các khoản phải thu ngắn hạn996,810815,405741,111744,8981,027,145770,670812,181786,403846,805765,745780,755768,666712,455566,833635,208441,715524,377374,586359,654357,611
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng659,533521,861473,521489,071624,702512,417561,718562,665587,568515,452533,897783,423690,371654,974726,542528,299529,534456,727495,755462,269
2. Trả trước cho người bán252,397197,277195,261165,559328,21593,932108,05383,334100,965105,843100,467118,830126,46589,50082,922102,355108,516111,54891,851112,989
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng7,2567,2567,2567,2567,2567,2567,2567,2567,2567,2567,2569,3067,25610,04510,04510,04510,04513,23127,75552,262
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn68,55368,55368,55394,414337,13898,12298,72293,78190,98887,03288,924133,317150,767131,201130,213127,809105,736104,986104,100107,425
6. Phải thu ngắn hạn khác161,422158,549134,610126,143129,662171,453150,430146,616154,080144,214144,431165,049181,859125,311126,144115,259173,64897,57157,50230,740
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-152,352-138,092-138,092-137,544-399,827-112,510-113,999-107,250-94,053-94,053-94,221-441,259-444,264-444,198-440,659-442,053-403,102-409,478-417,311-408,073
IV. Tổng hàng tồn kho413,647608,700549,901352,129353,693445,123421,984477,808527,780539,847564,663645,975673,110737,348726,264890,012905,459913,605922,512804,574
1. Hàng tồn kho436,971631,985573,186375,414372,443586,301563,162617,766668,022680,311707,720768,823813,495877,874867,4321,060,6231,158,8691,192,3641,208,8071,192,701
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-23,324-23,285-23,285-23,285-18,750-141,178-141,178-139,959-140,242-140,464-143,057-122,849-140,385-140,525-141,168-170,611-253,410-278,759-286,296-388,127
V. Tài sản ngắn hạn khác52,32650,82547,12344,87335,58853,64351,914277,611287,405387,027384,324382,994380,526391,303376,588362,904340,344337,929328,893312,076
1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,97222,59924,35827,44821,35227,02629,49126,69125,10022,99922,63323,19322,55919,95621,03118,53813,34314,56617,11018,109
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,76827,91522,51217,16914,05626,44322,25225,00036,481138,204135,867133,786128,412141,649129,766115,16297,80794,20182,62764,767
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,5873112532561801741712631681681683593,8994,0431363,5473,5393,5073,5003,544
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ225,656
5. Tài sản ngắn hạn khác225,656225,656225,656225,656225,656225,656225,656225,656225,656225,656225,656225,656
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,275,0991,438,2561,438,9531,406,0271,257,0071,236,9311,228,7971,025,7841,044,1401,045,6601,056,4481,060,0911,063,5751,049,8361,041,449893,495770,831782,642805,168742,334
I. Các khoản phải thu dài hạn167,283228,121221,283185,3903,1363,1366,6371,5703,1366,3037,8423,2194,5819,1079,1078,8649,107
1. Phải thu dài hạn của khách hàng6,637
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn239,916239,916239,916239,9163,1363,1361,5703,1363,0993,0993,0994,5819,1079,1078,8649,107
5. Phải thu dài hạn khác158,041218,879212,041176,1483,2034,743120
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-230,674-230,674-230,674-230,674
II. Tài sản cố định489,237521,532528,182513,938519,760485,844489,430337,845342,193346,999360,487359,195368,998372,793367,237374,476374,597371,974417,857416,776
1. Tài sản cố định hữu hình408,174415,763420,905424,402428,677391,463393,497240,892246,671250,432259,402259,163267,517270,756266,605272,056271,157268,187312,594290,402
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình81,063105,769107,27789,53691,08394,38195,93296,95395,52196,568101,085100,032101,482102,037100,631102,420103,440103,787105,263126,374
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn98,928110,303100,621102,384137,376141,809131,061127,982133,603116,013117,515111,084101,90979,76176,74364,98661,01468,64360,87440,391
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn110,303
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang98,928100,621102,384137,376141,809131,061127,982133,603116,013117,515111,084101,90979,76176,74364,98661,01468,64360,87440,391
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn336,164316,484313,092365,750364,382369,007360,456367,050364,365367,086366,429364,314358,646358,604361,400210,77186,49888,94471,27976,703
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh307,289310,856309,271361,796360,428361,495359,230360,521359,654362,387362,154359,615357,433357,415360,21068,19269,92170,32770,19974,787
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn28,3884,3822,6111,0801,0801,0801,0801,0801,0801,0801,0801,0801,0801,0801,080123,8091,0801,0801,0801,080
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4871,2461,2102,8752,8756,4331465,4493,6313,6193,1953,61913411011018,77015,49717,537836
VI. Tổng tài sản dài hạn khác183,488261,816275,777238,566235,489131,182133,48270,12475,91878,72174,96681,60181,67979,51876,25474,16772,46174,18273,86321,647
1. Chi phí trả trước dài hạn100,791173,841182,514140,033131,678131,182133,48270,12475,91878,72174,96681,60181,67979,51876,25474,16772,46174,18273,86321,647
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác9
VII. Lợi thế thương mại82,69787,97593,25498,532103,811109,089114,368119,646124,925130,203135,482140,761146,039151,318156,596164,514167,153169,792172,432177,710
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,893,6213,033,6883,024,9522,770,7552,810,3122,708,3162,666,1232,714,3022,914,6132,995,8262,937,2793,050,4883,046,1893,050,7722,985,9202,779,4832,792,0772,544,3842,497,5002,338,996
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,500,0912,657,2132,630,8612,374,5822,404,0052,486,2962,409,3742,440,7762,570,7172,627,6102,554,6592,621,0092,584,9022,588,2912,526,1532,305,6702,334,7613,096,6263,051,3632,963,132
I. Nợ ngắn hạn1,070,6071,206,7221,180,358938,5061,342,2821,422,4741,343,8631,374,7011,504,3331,560,9711,487,7551,551,8291,514,9851,517,4261,454,5982,258,6972,292,0903,054,2813,008,8072,918,732
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn600,871550,011508,197499,141487,073483,220397,405385,996406,82551,28131,85729,74226,14449,86840,49326,41430,307720,559613,125556,738
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn185,778188,891161,453173,427231,317274,308264,796291,201283,233276,958267,704336,891277,446276,665337,162259,135276,992254,506327,822255,400
4. Người mua trả tiền trước134,459329,554258,26195,657228,309239,534230,014259,165297,367370,472297,199334,100367,670379,733134,4971,143,2231,168,3681,196,7121,167,2341,136,776
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,45310,1499,37425,34425,67033,79338,66543,94252,79345,14843,37430,25529,28932,29926,32627,87428,53427,23225,01429,089
6. Phải trả người lao động36,28431,12527,54125,53924,20230,63027,68230,29432,00530,37730,39028,13632,83832,32438,40440,20644,18436,83862,88954,251
7. Chi phí phải trả ngắn hạn86,34174,76684,50687,905329,490332,445361,290348,700410,830390,879421,661387,891378,188341,975343,393351,458317,627402,856390,154399,161
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,35015,865
11. Phải trả ngắn hạn khác19,42222,227129,67531,49216,22126,89422,34813,74219,463394,025393,733402,959401,545402,683532,433408,559424,179413,678420,670469,515
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi21,6511,6621,6621,8161,8301,8371,8561,8661,8791,8891,8271,8991,8991,8991,937
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,429,4841,450,4911,450,5031,436,0761,061,7231,063,8221,065,5111,066,0741,066,3841,066,6391,066,9031,069,1811,069,9171,070,8651,071,55546,97242,67042,34542,55644,400
1. Phải trả người bán dài hạn1,032,337
2. Chi phí phải trả dài hạn213,500213,500213,500213,500
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,173,3911,173,2281,173,2681,173,3281,033,7531,033,6671,034,6451,034,1621,033,6471,3951,032,9371,033,4931,033,5921,032,9421,033,042545840640640640
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn23,82924,18123,94621,9301,9992,8643,3684,2085,4435,4436,6038,0688,6889,5919,59116,73411,85811,52111,52112,808
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả15,82728,81128,98116,33916,51016,68116,85217,02317,19317,36417,53517,52017,87718,23418,59019,09319,30419,51519,72620,149
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,1891,1891,1891,1891,1891,6251,6251,6251,6251,6251,6251,6251,5571,6251,8581,9231,9231,9231,9231,923
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,7509,5839,6209,7918,2728,9859,0229,0588,4748,4748,2048,4748,2048,4748,4748,6788,7458,7458,7458,881
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu393,530376,475394,090396,173406,307222,020256,748273,526343,897368,216382,620429,478461,287462,481459,767473,814457,317-552,242-553,863-624,135
I. Vốn chủ sở hữu393,498376,444394,059396,141406,276221,989256,717273,463343,865368,185382,588429,447461,255462,449459,736473,782457,285-552,273-553,895-624,167
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9834,111,9833,111,9833,111,9833,111,983
2. Thặng dư vốn cổ phần-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-517,712-529,317
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-553-553-553-553-553-553-553-553-553-553-553-553-553-553-553-553-553-553-553-10,511
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển17,17117,17117,17117,17117,17117,17117,17117,17117,17117,17117,17117,17117,17117,17117,17117,17117,18417,17117,17117,171
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu99999999999999994999
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-3,246,528-3,262,812-3,245,258-3,241,828-3,234,097-3,267,780-3,241,332-3,226,506-3,152,284-3,128,899-3,117,204-3,072,961-3,041,822-3,039,436-3,041,707-3,037,244-3,034,986-3,041,765-3,042,908-3,083,802
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát29,12828,35728,41827,07129,474-121,130-112,849-110,929-114,749-113,814-111,107-108,491-107,821-109,014-109,456-99,873-118,636-121,407-121,885-129,700
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3232323232323263323232323232323232323232
1. Nguồn kinh phí32323232323232633232323232323232323232
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định32
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,893,6213,033,6883,024,9522,770,7552,810,3122,708,3162,666,1232,714,3022,914,6132,995,8262,937,2793,050,4883,046,1893,050,7722,985,9202,779,4832,792,0772,544,3842,497,5002,338,996
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |