Tổng Công ty Thăng Long - CTCP (ttl)

8.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,844,9181,664,8611,459,8111,496,3291,264,547735,944784,590539,9021,123,9522,143,8952,416,3431,669,229
4. Giá vốn hàng bán1,650,4871,537,4321,292,5701,422,2431,193,630688,825759,537516,7891,050,3792,054,2562,133,4591,487,643
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)194,431127,429166,89274,08668,86940,79324,480-2,79966,15789,640282,884181,586
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,5834,1098,68044,70811,68916,3859,29320,02057,42979,34336,09425,863
7. Chi phí tài chính60,92458,80570,93744,33231,66111,1546,2696,0717,13235,76640,79634,069
-Trong đó: Chi phí lãi vay60,92458,80570,46744,33231,5828,8036,2695,00915,59927,85740,76926,839
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,25073,01073,70967,75355,20955,19245,50851,41291,63097,202182,655120,169
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)78,4466,24335,79810,0158852,97210,889-15,13724,82459,492102,82438,997
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,2115,00634,51911,05215,21913,14017,2533,92832,26568,052103,24937,985
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,7012,23929,1708,70712,62212,52214,9801,24325,88966,30485,06026,945
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,248-7,82823,6094,92012,99012,95917,8711,09324,29664,23783,13025,863

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |