Tổng Công ty Thăng Long - CTCP (ttl)

8.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh459,588372,842445,187386,337441,867295,610424,899297,434662,032306,510320,471207,316444,576375,708264,473179,790293,559167,752179,96494,669
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3491,95622704,0212,305
3. Doanh thu thuần (1)-(2)459,588372,842445,187386,337441,518295,610424,899297,434662,032306,510320,471207,316442,620375,686264,473179,720289,537167,752179,96492,365
4. Giá vốn hàng bán432,417336,825412,772354,517390,020255,835382,932263,782632,647314,226295,576181,803423,991360,849235,857172,933274,577159,664170,52284,062
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,17236,01732,41531,82051,49839,77541,96733,65229,385-7,71624,89525,51318,62914,83728,6166,78714,9618,0889,4438,302
6. Doanh thu hoạt động tài chính2805422,2201,0671,7833763,2133,308-8,43144,1107,2041,8244,7953,0891,5382,2667,1493,5772,9172,743
7. Chi phí tài chính10,79815,81216,62315,57115,18220,61018,27816,86811,75311,63610,90310,0416,7809,08113,8321,9672,6062,1484,4011,998
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,79815,81216,62315,57114,76120,47318,13616,86811,75211,63610,90310,0416,7809,08113,8321,8882,6062,1792,0211,998
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,1391,1091,8711,4014,9818,505-5,211121,3612,7161,7861,3341,3423,1775,5422,079
9. Chi phí bán hàng-5050
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,89015,86416,42814,82127,33315,92116,91213,54619,83919,01517,05311,84617,05513,86312,79511,49525,13410,4029,6739,983
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,0475,9923,4053,89615,7473,6209,9906,547-2,1335334,1565,450950-2,3025,312-3,075-4,2892,2913,8271,142
12. Thu nhập khác-1228332,182439-1149661904061,3243577831,5711,00210,0316,5731,6508,3917712,582248
13. Chi phí khác6531,0932,6281942,11536729216380360412095022,625931,7041,155174495
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-775-261-446245-2,229598161190944-27421,3625007,4066,481-537,2377702,408-247
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7,8225,7312,9594,14113,5184,21910,1526,737-1,1885314,8986,8121,4505,10511,793-3,1282,9483,0626,235896
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2515872316992,8346451,4863834846675516468522301,35844-32750813
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1-1-1-14670143949494
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2515872316992,8346451,4863834846675496458512291,404113-18494602107
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,0735,1442,7283,44210,6843,5748,6656,354-1,673-1364,3486,1675994,87610,389-3,2423,1322,9685,633789
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,0163,5772923,1831,9542262,1481,2334451,0817671,493-1,985-1522,377-608-40347-465-280
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-12,0891,5672,4362598,7303,3486,5175,121-2,117-1,2183,5814,6742,5845,0288,012-2,6343,1722,6216,0981,068

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |