Tổng Công ty Thăng Long - CTCP (ttl)

7.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,021,9292,425,3282,421,1611,790,6371,628,6921,239,0031,087,6721,032,4971,075,6441,501,5571,688,451
I. Tiền và các khoản tương đương tiền509,487479,375317,943162,59574,964256,116166,631201,908153,290181,556171,197
1. Tiền369,487454,375185,943161,59566,620107,159135,491103,67857,774135,866126,841
2. Các khoản tương đương tiền140,00025,000132,0001,0008,343148,95731,14098,23095,51645,69044,356
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn127,64658,44761,21040,84433,07032,25156,33619,86119,62019,693
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn127,64658,44761,21040,84433,07032,25156,33619,86119,62019,693
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,528,4511,061,8761,221,4801,088,4801,106,899716,101672,912643,029674,4211,125,5781,190,898
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng568,447461,113424,891442,601402,175451,882434,474407,996446,638731,0711,189,931
2. Trả trước cho người bán825,553595,645789,596587,758718,767321,612313,596309,949298,282442,77644,498
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,43710,000
6. Phải thu ngắn hạn khác299,494171,423171,468221,613146,772103,71774,83070,30264,74685,98987,932
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-165,043-166,304-164,476-163,492-160,816-161,110-149,988-148,655-145,245-134,259-131,463
IV. Tổng hàng tồn kho723,829708,198711,911411,245339,856192,324155,951140,413186,890149,380281,672
1. Hàng tồn kho723,829708,198711,911411,245339,856192,324155,951140,413186,890149,380281,672
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác132,516117,433108,61787,47373,90342,21035,84227,28741,42425,34944,685
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,3714571261701,9791,53641526217,11515,43321,657
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ81,61376,24678,33165,74358,83227,98123,59615,55011,7908,33022,394
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước49,53240,72930,16021,56013,09312,69311,83211,47512,5191,587634
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn502,622318,197396,899485,966569,340313,293266,761246,554261,102278,360283,630
I. Các khoản phải thu dài hạn25612435612,57712,14852,77732,70417,857
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn12,34511,91652,54532,70417,857
5. Phải thu dài hạn khác256124356233233233
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định185,401257,856338,487393,943428,36142,06537,57242,93036,38935,84561,469
1. Tài sản cố định hữu hình178,445250,599328,271385,453419,34236,89037,57242,93036,29535,65849,488
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,6521,9534,9113,1863,714
3. Tài sản cố định vô hình5,3045,3045,3045,3045,3045,1759418811,981
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1925,4702083091,2303,8934,140
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1925,4702083091,2303,8934,140
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn206,00951,40344,88253,255101,835207,039189,663177,025199,960216,414205,529
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh182,18727,58221,06129,43476,125180,565182,992170,353193,289211,550185,942
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,8213,8213,8213,8213,8213,8216,6716,6716,67111,67926,403
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,815-6,815
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00020,00020,00020,00021,88922,653
VI. Tổng tài sản dài hạn khác110,9568,81412,98226,19026,9965,9426,6148,43323,52222,20712,492
1. Chi phí trả trước dài hạn110,9568,81412,98226,19026,9965,8246,0657,49122,25920,39112,492
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1185489421,2631,816
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,524,5512,743,5252,818,0602,276,6022,198,0321,552,2951,354,4331,279,0511,336,7451,779,9171,972,081
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,852,4572,123,1092,182,9801,670,7821,590,2941,005,866809,672749,183775,6131,194,9901,402,867
I. Nợ ngắn hạn2,633,3102,101,7542,105,6101,566,7761,355,324951,932761,355704,484730,2701,105,8281,251,169
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn888,118810,664726,258605,535263,392121,479103,73456,602100,335132,869266,216
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn646,608434,469415,883428,944347,582316,131311,496289,202333,942500,098532,443
4. Người mua trả tiền trước922,833662,416759,414312,428532,336394,460251,173245,563129,773265,481253,845
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,8793,9204,1399,4129,4718,3158,5956,65332,32831,20751,258
6. Phải trả người lao động13,52614,14913,88911,32513,4629,3727,12510,11617,89924,52154,154
7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,75248,17467,43358,99992,92117,4556,01714,99154,92463,6869,205
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,9382,2041,7672,1292,1141,1921,020995919
11. Phải trả ngắn hạn khác99,959124,950115,796136,24091,71180,70268,49075,49755,20684,10381,755
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6978101,0321,7632,3342,8253,7054,8654,9453,8632,293
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn219,14721,35577,370104,006234,97053,93448,31744,69945,34389,162151,699
1. Phải trả người bán dài hạn9,6763,3065,9205,926
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác16,46216,46216,31226,73213,24146,78444,92641,68937,12219,309
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn202,6854,89261,05867,598221,7267,1423,3782,9934,81063,933145,773
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả381318105
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu672,094620,416635,080605,820607,738546,429544,761529,868561,132584,927569,214
I. Vốn chủ sở hữu672,094620,416635,080605,820607,738546,429544,761529,868561,132584,927569,214
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu419,080419,080419,080419,080419,080419,080419,080419,080419,080419,080419,080
2. Thặng dư vốn cổ phần52,62652,62652,62652,62652,62652,62652,62652,62652,62652,62652,626
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-543-543-543-543-543-543-543-543-543-543-543
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái412484219-696-19
8. Quỹ đầu tư phát triển24,95524,95524,95524,95521,56421,56421,54721,54021,94017,87610,827
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối96,70546,45654,32930,73539,57844,34043,95326,08946,60578,51773,985
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát78,86077,35884,41679,03775,4279,3828,09811,07621,42417,37113,239
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,524,5512,743,5252,818,0602,276,6022,198,0321,552,2951,354,4331,279,0511,336,7451,779,9171,972,081
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |