CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (ttn)

15.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh98,995145,44299,43674,376117,82189,23687,17766,569143,12182,15374,00964,098118,680113,92189,12866,12595,04281,49265,44355,738
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)98,995145,44299,43674,376117,82189,23687,17766,569143,12182,15374,00964,098118,680113,92189,12866,12595,04281,49265,44355,738
4. Giá vốn hàng bán71,315109,45365,21745,39786,38660,95653,38540,605113,28863,68459,38947,47399,32091,80264,27750,40478,92465,97647,11336,974
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,67935,98934,22028,97931,43428,28033,79225,96429,83318,46914,62016,62519,36022,12024,85015,72016,11815,51618,33118,764
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,4982,2252,4491,9271,7621,3481,8819261,1991,3472,05287495446536837312698977956
7. Chi phí tài chính10185312102382323531,2561,2261,2151,2241,182
-Trong đó: Chi phí lãi vay292102292323521,2551,2131,2151,2241,169
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,8914,2194,2233,8476,1923,7864,0454,6905,2003,7344,0303,2165,5703,1962,9433,4074,0732,3502,2263,383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,3786,4198,1966,0699,8347,5898,6887,1568,0086,8306,6946,1616,3786,8136,7936,0818,1375,5356,4905,700
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,89827,57624,24920,99017,17018,25222,93915,04317,8059,2485,9167,9118,12812,34315,1305,0142,9957,1149,3689,455
12. Thu nhập khác6404004632458653521449561,7543841,1612871,3104083335293,68627814
13. Chi phí khác23721845195-2333851828-1726111536
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)638400922278201571679231,7453791,161-5411,3094083495033,685-1263-22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,53627,97624,34121,21717,99018,40823,10715,96619,5519,6277,0777,3709,43712,75115,4795,5176,6797,1149,6319,433
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3955,5864,8454,2273,5833,6584,5953,1743,9522,1251,3591,5021,5942,5792,3311,7131,0861,5452,0272,392
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1342218-157303268-31714636874516228-261,30013-304
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,3825,6285,0644,0703,6133,6904,6632,8574,0982,4932,1041,5181,8222,5533,6301,7267821,5452,0272,392
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,15422,34819,27717,14814,37714,71818,44413,10915,4527,1344,9735,8537,61510,19811,8493,7915,8975,5697,6037,041
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,15422,34819,27717,14814,37714,71818,44413,10915,4527,1344,9735,8537,61510,19811,8493,7915,8975,5697,6037,041

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn476,226457,298453,390435,544421,183399,392391,373382,195372,207341,699355,521349,748347,327360,760352,003426,595313,518312,477311,775282,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền64,70919,26061,72629,25640,12730,43638,73252,33653,07958,15449,39953,64381,34268,74461,821134,49830,40370,62019,40212,043
1. Tiền34,70919,26036,72629,25635,12730,43625,73226,33618,07924,15411,39915,14320,84216,24416,321134,49815,40345,6209,40212,043
2. Các khoản tương đương tiền30,00025,0005,00013,00026,00035,00034,00038,00038,50060,50052,50045,50015,00025,00010,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn193,500183,500168,500188,000162,500152,500143,000118,00080,00061,00060,00054,50010,5007,5007,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn193,500183,500168,500188,000162,500152,500143,000118,00080,00061,00060,00054,50010,5007,5007,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn81,998143,71593,96093,567104,74794,78198,576119,660153,12191,113105,946110,008129,082123,60093,165109,151108,61486,550124,801121,226
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng60,782123,04473,57672,31283,76376,38779,391102,120136,26171,67988,75687,120111,243104,45568,12783,38887,33359,98554,55654,793
2. Trả trước cho người bán7,1075,6253,9316,8676,6875,7546,7495,1333,8646,4064,0707,0975,8085,71310,91012,91710,27713,5248,9725,479
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn50,00050,000
6. Phải thu ngắn hạn khác19,43119,57420,98118,91618,82516,92316,71816,69017,28016,92917,02019,69115,93217,62818,32417,04315,20017,09315,32415,005
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,322-4,528-4,528-4,528-4,528-4,283-4,283-4,283-4,283-3,901-3,901-3,901-3,901-4,196-4,196-4,196-4,196-4,051-4,051-4,051
IV. Tổng hàng tồn kho130,908107,074125,349121,062110,975117,895107,06388,99683,624128,323136,392128,638123,806158,133187,497181,187172,480153,558166,179147,676
1. Hàng tồn kho130,908107,074125,349121,062110,975117,895107,06388,99683,624128,323136,392128,638123,806158,133187,497181,187172,480153,558166,179147,676
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5,1103,7493,8563,6592,8353,7804,0033,2032,3823,1093,7842,9602,5962,7842,0201,7592,0211,7491,3941,384
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,7323,1202,9112,2782,2573,2253,4392,2261,8512,5663,2422,4182,0792,2841,5441,3031,5651,343989976
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7471313131332141515
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6316169321,367565556532977531529528528517500477457456405405407
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn155,590142,141145,425149,044155,785149,129154,867153,117156,890160,708165,791169,593181,065185,991189,561172,740176,388169,925171,143176,945
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0676796762482402291461701451721521882541961801671547992104
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,0676796762482402291461701451721521882541961801671547992104
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định102,658102,784108,957113,623114,800118,633116,147121,579125,329128,903133,160136,694131,254130,856131,538130,609135,262139,400145,559152,809
1. Tài sản cố định hữu hình95,16294,921100,717104,900105,789109,140106,172111,166114,407118,098121,903125,647119,786122,103122,857121,615125,448133,394139,605146,704
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7,4967,8628,2408,7229,0119,4939,97510,41310,92210,80511,25711,04711,4688,7538,6818,9949,8146,0075,9556,106
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn39,96027,89025,74727,18032,49121,51929,20721,39521,13720,88321,73922,77739,14845,07547,43831,07229,74820,78815,15413,398
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn27,890
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang39,96025,74727,18032,49121,51929,20721,39521,13720,88321,73922,77739,14845,07547,43831,07229,74820,78815,15413,398
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,90410,78710,0457,9938,2558,7499,3679,97310,27810,75010,7409,93510,4099,86410,40610,89211,2249,65910,33610,634
1. Chi phí trả trước dài hạn11,90410,78710,0457,9938,2558,7499,3679,97310,27810,75010,7409,93510,4099,86410,40610,49510,9209,65910,33610,634
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại397304
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN631,816599,439598,815584,588576,968548,522546,241535,312529,096502,407521,312519,341528,392546,751541,564599,336489,906482,402482,918459,273
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả126,868107,645129,36992,785102,74088,670101,10878,35084,96273,72499,78572,98387,976113,949118,950163,667178,797177,082183,167131,519
I. Nợ ngắn hạn113,41393,416116,19980,64891,02077,31490,24867,41574,35864,26090,96856,65873,02597,808103,301146,483162,224159,072165,513112,778
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,2503,0001,5001,50062,16067,62565,48950,54641,370
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn47,84430,67929,82726,71935,81321,74337,78614,04416,70213,25120,39910,67817,23121,68631,00130,54238,35419,69234,94826,860
4. Người mua trả tiền trước2,8262,6162,2541,7771,3553,1822,0156,7693,3944,7135,0436,0994,8284,6293,9827,9007,4558,5518,75113,777
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,1178,5676,0495,7426,3545,6995,1644,65310,4403,9253,9582,9696,5786,5563,2782,8983,3253,7292,9152,901
6. Phải trả người lao động17,29810,9649,0307,34110,7158,8207,6166,3548,8847,8866,9526,1738,6016,6216,1585,8197,1366,6485,9162,749
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,1348,3127,4988,6239,2707,6907,2737,3798,6786,4126,0886,1646,5588,58613,47312,48111,9777,6004,8566,277
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12,09614,78411,11416,44912,00813,25711,60614,5579,81811,1477,78010,36011,38615,0888,46011,63612,27112,4808,13710,916
11. Phải trả ngắn hạn khác14,93913,35746,30712,80111,61112,76914,01312,34911,98412,69236,0519,69610,79129,53931,84611,53911,09931,47745,8006,091
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,5421,5198731,1961,2991,3081,3891,2432,1891,9671,9262,1822,2441,7961,7961,4991,4991,9231,9231,836
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,6182,6183,2502,5962,8463,386672,2682,2682,770861,8071,8071,80791,4831,4831,722
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn13,45414,22913,16912,13711,72011,35610,86010,93510,6049,4648,81716,32514,95116,14115,64917,18416,57318,01117,65318,741
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9,4329,2798,9528,6658,1067,6287,3446,9826,6566,5886,2206,3316,1415,9355,5235,6355,3785,1764,8374,574
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,6766,6768,1768,1769,6769,67611,17611,17612,676
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,2792,2932,2512,0332,1902,1592,1272,0592,3762,2301,8621,1171,104877902
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,157995498317292194200446446407474391391331331237237788852645
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5851,6621,4681,1221,1321,3741,1881,4491,1252392611,8106398227171,6351,282871788846
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu504,948491,794469,446491,803474,228459,851445,133456,962444,135428,682421,527446,359440,416432,801422,614435,669311,109305,320299,751327,754
I. Vốn chủ sở hữu504,948491,794469,446491,803474,228459,851445,133456,962444,135428,682421,527446,359440,416432,801422,614435,669311,109305,320299,751327,754
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu367,275367,275367,275367,275367,275367,275367,275367,275367,275367,275367,275367,275367,275367,275367,275367,275244,850244,850244,850244,850
2. Thặng dư vốn cổ phần-383-383-383-383-383-383-383-383-383-383-404-393-383-383-372-302
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển61,48261,48261,48246,21346,21346,21346,21342,90042,90042,90042,90039,54539,54539,54539,54538,26038,26038,26038,26023,815
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu439439439439439439439439439439439439439439439439439439439439
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối76,13562,98140,63378,25860,68346,30631,58846,73033,90318,45011,31739,49333,54025,92515,72729,99627,55921,77016,20158,650
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN631,816599,439598,815584,588576,968548,522546,241535,312529,096502,407521,312519,341528,392546,751541,564599,336489,906482,402482,918459,273
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |