(vdg)

14.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh331,988215,139163,79542,215
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,682
3. Doanh thu thuần (1)-(2)331,988213,456163,79542,215
4. Giá vốn hàng bán324,707204,156156,16140,726
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,2829,3017,6341,489
6. Doanh thu hoạt động tài chính615111
7. Chi phí tài chính8286747
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng647966730
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,5744,2412,7661,038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,8473,4314,132451
12. Thu nhập khác112
13. Chi phí khác3613570
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-35-134-68
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,8133,2974,064451
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41272488159
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41272488159
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4002,5723,183392
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4002,5723,183392

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |