Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP (vea)

33.40
0.10
(0.30%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,291,2421,090,8531,042,9321,048,9141,149,1201,051,7571,025,251904,588975,302885,194974,7621,011,4061,269,0121,232,9271,112,6951,139,5721,182,924794,7061,069,174976,710
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,7281,1951,7672,5972,0563,0141,5925,2661,4117779659621,7489653,5363681,3221,6811,236598
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,288,5141,089,6581,041,1651,046,3171,147,0651,048,7431,023,659899,321973,891884,416973,7981,010,4451,267,2641,231,9611,109,1591,139,2041,181,602793,0241,067,938976,113
4. Giá vốn hàng bán1,075,951909,487904,882891,805979,813900,205854,021765,637947,780748,019820,397873,4031,081,2311,072,531947,139995,399958,300725,711926,790843,289
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)212,563180,171136,283154,512167,252148,538169,638133,68426,111136,398153,401137,042186,033159,430162,020143,805223,30267,314141,148132,824
6. Doanh thu hoạt động tài chính255,281252,616222,878200,132210,825204,684202,938239,281322,008335,000296,566251,881224,542225,624191,995175,693159,410165,948200,878186,740
7. Chi phí tài chính2,259-1,1192,4742,1345904,2351,63470211,25713,41314,41016,06716,2352,3971,8682,4822,7091,6341,329785
-Trong đó: Chi phí lãi vay5854423272112662295834388,32813,22914,03314,6909051,192676442
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,964,7941,590,4321,968,6231,100,8472,363,8781,500,3901,627,8201,237,7111,607,1641,285,5191,570,9651,174,8792,369,1101,725,8481,567,8471,321,6221,708,739655,4651,530,7771,282,205
9. Chi phí bán hàng31,88222,12222,15922,44724,03422,82322,88019,68922,84021,28820,90921,23727,11326,82827,27523,72322,08113,69019,45719,122
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp187,079123,399119,849108,830176,057112,491103,02399,268277,203115,192109,654100,687247,233107,711104,58095,481146,36782,13097,18392,338
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,211,4191,878,8162,183,3021,322,0802,541,2731,714,0641,872,8601,491,0171,643,9831,607,0241,875,9581,425,8102,489,1041,973,9661,788,1401,519,4351,920,294791,2731,754,8331,489,524
12. Thu nhập khác3,7881,6721,4495,3782,2852,3493,2097003,2834,3248411,10395,6526916892,25410,3402,3231,0712,088
13. Chi phí khác2,2401,5181,9382,9122,9374,3242,2283,16610,2464,4903,8583,7918,0033,7032,9693,13510,28212,9993,2683,357
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,548154-4882,466-652-1,975981-2,466-6,963-166-3,017-2,68887,649-3,012-2,280-88158-10,676-2,196-1,269
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,212,9671,878,9702,182,8131,324,5462,540,6221,712,0891,873,8411,488,5511,637,0201,606,8581,872,9421,423,1222,576,7531,970,9531,785,8611,518,5551,920,352780,5971,752,6371,488,255
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành49,42659,07951,00847,21444,33146,16752,35653,19862,24166,59462,78451,36046,20551,85243,23040,35232,10328,00943,76943,201
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,003-640-656-358-1,141-808-685-951323-4-21540176-547-882-552,196-400-1,101
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)48,42358,43950,35346,85643,19045,35951,67253,10362,37366,59762,78151,14546,24552,02842,68439,47032,04830,20543,36842,100
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,164,5441,820,5312,132,4611,277,6892,497,4311,666,7301,822,1691,435,4481,574,6471,540,2611,810,1611,371,9772,530,5071,918,9251,743,1771,479,0851,888,304750,3921,709,2691,446,155
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,06521,20918,99718,23911,42914,52123,71515,34214,96314,77520,57413,15118,33219,67917,68914,29510,2534,69015,18712,348
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,152,4801,799,3222,113,4631,259,4512,486,0031,652,2081,798,4541,420,1061,559,6841,525,4861,789,5871,358,8262,512,1761,899,2461,725,4881,464,7901,878,050745,7031,694,0821,433,807

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |