Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP (vea)

35.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,130,7163,811,3654,754,0854,023,4903,671,5294,496,5307,074,4546,585,5356,326,2575,899,135
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11,9274,9756,6174,2424,6178,8774,37722,33618,0115,872
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,118,7893,806,3904,747,4674,019,2473,666,9124,487,6537,070,0766,563,1996,308,2465,893,263
4. Giá vốn hàng bán3,499,6763,358,4714,096,2633,453,2773,479,5144,422,2196,467,3765,943,1345,680,0295,267,707
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)619,112447,919651,205565,971187,39865,434602,700620,066628,216625,556
6. Doanh thu hoạt động tài chính857,7281,205,146818,416713,213976,697903,273416,460254,110419,23773,277
7. Chi phí tài chính7,16155,17623,0956,5186,52421,82479,46741,564317,634149,718
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,51650,28014,0963,0954,21818,49920,40335,59425,69332,207
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6,729,7995,640,0696,984,9755,177,2225,123,7797,126,0056,851,9515,169,9334,575,8804,590,293
9. Chi phí bán hàng89,42586,359105,21074,26062,56788,630176,385282,356314,972225,117
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp490,840610,664561,525418,959415,770467,949480,326595,417529,755614,244
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,619,2146,540,9357,764,7655,956,6705,803,0147,516,3097,134,9335,124,7724,460,9734,300,047
12. Thu nhập khác8,5439,58399,56515,6916,6657,14410,57319,55775,887120,339
13. Chi phí khác12,65533,38320,28132,67814,239108,46019,28122,49317,33483,249
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,112-23,80079,284-16,987-7,574-101,316-8,708-2,93658,55337,090
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,615,1026,517,1357,844,0495,939,6835,795,4407,414,9947,126,2255,121,8364,519,5264,337,137
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành196,053252,010179,801146,773191,90580,24460,14335,85724,27126,808
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,729-83-1,1726699,34116,01118,85115-6,982-59,687
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)193,324251,927178,629147,442201,24696,25678,99335,87217,289-32,879
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,421,7786,265,2087,665,4205,792,2415,594,1947,318,7387,047,2315,085,9644,502,2364,370,016
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát65,00864,09470,14841,58642,42738,61036,86139,853-12,967-2,945
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,356,7716,201,1147,595,2725,750,6555,551,7677,280,1287,010,3715,046,1114,515,2044,372,961

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |