Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP (vea)

34
0.40
(1.19%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,473,9414,115,4403,811,3654,754,0854,023,4903,671,5294,496,5307,074,4546,585,5356,326,2575,899,135
4. Giá vốn hàng bán3,782,1253,477,7823,358,4714,096,2633,453,2773,479,5144,422,2196,467,3765,943,1345,680,0295,267,707
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)683,528625,650447,919651,205565,971187,39865,434602,700620,066628,216625,556
6. Doanh thu hoạt động tài chính930,908857,6281,205,146818,416713,213976,697903,273416,460254,110419,23773,277
7. Chi phí tài chính5,7487,16255,17623,0956,5186,52421,82479,46741,564317,634149,718
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5651,51950,28014,0963,0954,21818,49920,40335,59425,69332,207
9. Chi phí bán hàng98,61088,52686,359105,21074,26062,56788,630176,385282,356314,972225,117
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp539,158486,654610,664561,525418,959415,770467,949480,326595,417529,755614,244
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,595,6167,630,6266,540,9357,764,7655,956,6705,803,0147,516,3097,134,9335,124,7724,460,9734,300,047
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,599,2967,626,3496,517,1357,844,0495,939,6835,795,4407,414,9947,126,2255,121,8364,519,5264,337,137
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,395,2257,431,7236,265,2087,665,4205,792,2415,594,1947,318,7387,047,2315,085,9644,502,2364,370,016
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,324,7167,361,1936,201,1147,595,2725,750,6555,551,7677,280,1287,010,3715,046,1114,515,2044,372,961

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |