Tập đoàn Dệt May Việt Nam (vgt)

13.40
0.60
(4.69%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,831,9194,591,1064,006,6433,961,8504,304,7834,093,6573,898,0204,215,2944,161,4404,606,0844,716,0094,904,4264,986,6284,077,2723,667,2633,392,5703,642,6673,317,7623,072,2043,970,867
4. Giá vốn hàng bán4,232,4164,078,1023,528,5713,611,1944,018,4103,676,4343,700,2663,880,8713,962,2864,107,5973,988,4174,299,3494,223,7653,560,4463,093,3802,991,4593,269,7203,031,5812,800,2103,599,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)586,874510,222468,918345,308281,697412,261188,734328,316194,321492,772719,388600,214757,680515,418565,852385,678367,377275,475264,080364,553
6. Doanh thu hoạt động tài chính80,10665,523110,52276,855109,96063,19781,12193,733245,58981,840150,80183,45294,71775,50099,91036,57559,88840,38376,28971,401
7. Chi phí tài chính133,65863,210192,362127,36550,463201,450118,352127,756192,092203,310144,87881,90167,40692,11744,12273,92358,08581,61495,399146,119
-Trong đó: Chi phí lãi vay56,20048,52094,63279,84338,51683,33498,991102,55783,99289,74268,11652,45355,76460,30556,76061,36659,37075,47192,38096,169
9. Chi phí bán hàng143,154135,401119,182110,998114,776113,583104,384118,010142,725130,773144,699157,492149,018133,057117,263111,961109,779105,498121,478102,140
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp264,535271,090211,383201,991271,295208,131171,826198,773252,162201,054146,723227,431304,773181,336194,614164,331181,599145,755151,629164,416
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)305,174223,079176,51098,23999,62184,66614,601120,45544,250203,501604,993380,717561,149311,356371,331223,610199,465115,063117,915167,112
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)329,908223,097180,551101,975190,359115,15355,219118,02424,300202,005608,104376,704499,500316,190413,342216,579182,608142,806123,089162,084
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)278,652230,285104,38571,898135,58780,46524,79092,571-5,211176,301569,570328,903440,902285,974385,219200,432160,116137,100116,074156,158
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)200,453129,3685,98336,45625,17826,674-46,09156,154-3,161116,411336,034199,513287,733186,601283,16299,06079,13268,438-22,290156,158

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |