Tập đoàn Dệt May Việt Nam (vgt)

12.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18,418,38317,355,74116,490,72018,297,21616,032,92113,938,73219,022,68119,136,15817,468,65215,486,32015,180,8509,202,846
4. Giá vốn hàng bán16,019,93115,450,85215,237,81016,290,59213,855,50112,629,30917,470,18317,300,46715,854,50713,757,36613,292,7978,215,514
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,379,3371,874,9751,228,1201,981,9562,147,3641,279,6731,515,8231,800,9991,592,0371,704,1551,865,952968,376
6. Doanh thu hoạt động tài chính367,761396,309371,823554,925320,782253,996366,328324,434317,895339,153442,313162,692
7. Chi phí tài chính453,256600,559535,281616,717272,438421,953549,335643,885406,266486,708688,664247,380
-Trong đó: Chi phí lãi vay377,008339,634347,747305,941238,036332,065517,332457,300356,407333,839354,284
9. Chi phí bán hàng504,544497,485444,585567,341507,259438,302548,639536,563546,609492,058561,712408,311
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,019,375933,491801,613854,874778,541668,018758,121893,995870,4971,023,405980,626565,411
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,446,390803,912382,4891,214,6501,486,275584,615726,714723,642631,653548,000575,524156,115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,479,081835,092538,5301,212,4221,456,491593,395765,500761,401748,470683,501627,261364,534
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,335,759655,439395,8841,083,0671,323,913560,541716,338702,616685,174579,322531,959293,454
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)872,721324,383165,527587,345803,147327,656518,733438,097385,956324,834382,185228,907

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,682,7489,551,5699,011,9009,555,8099,546,0517,301,9369,341,10710,547,2649,474,9839,232,2739,271,7349,581,023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền981,1661,004,606668,658615,869636,969469,771412,2991,591,0521,496,3191,496,4582,472,4332,544,719
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,184,7142,470,3612,186,3772,214,6752,251,4561,519,9241,717,958530,965720,377952,742301,121448,683
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,677,4672,605,6362,777,0882,331,0753,087,2822,659,5893,313,7513,281,0983,220,2453,214,9173,282,0493,355,562
IV. Tổng hàng tồn kho3,491,3613,217,8963,116,4884,137,8623,352,7462,444,1633,632,5784,843,6993,637,3953,206,9712,833,3782,849,137
V. Tài sản ngắn hạn khác348,039253,070263,290256,328217,597208,489264,521300,450400,648361,185382,753382,921
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,900,9919,714,28210,064,37010,477,93110,799,77310,717,74010,492,42411,347,59711,431,17710,562,1509,538,7708,197,424
I. Các khoản phải thu dài hạn44,19548,30047,42597,978161,986177,693317,291562,968825,796816,149585,475504,567
II. Tài sản cố định5,033,1185,553,9485,871,9286,254,5636,781,8116,342,3916,819,6107,365,0976,570,6705,920,0804,726,2684,649,734
III. Bất động sản đầu tư434,944264,931275,630382,731395,180425,794324,297178,515166,252101,577137,12349,647
IV. Tài sản dở dang dài hạn589,115400,959448,832465,975425,047891,647304,912690,5091,292,0911,132,1431,588,289576,625
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,464,3693,138,7963,098,8262,932,9502,709,4282,487,1662,338,9132,142,8222,124,5282,078,9121,993,4601,867,116
VI. Tổng tài sản dài hạn khác335,250307,348321,730343,733326,321393,049387,401404,599436,373482,733474,898519,811
VII. Lợi thế thương mại3,08615,46630,55733,25629,925
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20,583,73919,265,85019,076,27120,033,73920,345,82318,019,67619,833,53121,894,86120,906,16019,794,42318,810,50417,778,447
A. Nợ phải trả10,538,9669,989,5089,934,35710,603,67711,112,8239,951,06011,893,88213,898,76213,084,84812,199,95311,477,59210,822,241
I. Nợ ngắn hạn8,048,2407,066,8936,894,0007,078,4516,988,5125,674,1697,312,8228,778,6407,474,8956,882,4156,841,9767,246,262
II. Nợ dài hạn2,490,7272,922,6153,040,3573,525,2264,124,3104,276,8914,581,0595,120,1225,609,9525,317,5374,635,6163,575,979
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,044,7729,276,3429,141,9149,430,0639,233,0018,068,6177,939,6497,996,0997,821,3127,594,4717,332,9116,956,205
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20,583,73919,265,85019,076,27120,033,73920,345,82318,019,67619,833,53121,894,86120,906,16019,794,42318,810,50417,778,447
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |