Tập đoàn Dệt May Việt Nam (vgt)

11.90
-0.10
(-0.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
11.90
352,900
18.6K
0.7K
13.8x
0.5x
2% # 4%
2
5,100 Bi
500 Mi
1,831,687
17.8 - 8.1
9,845 Bi
9,292 Bi
106.0%
48.55%
992 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 30,200 12.00 67,000
11.80 214,700 12.10 95,300
11.70 51,600 12.20 70,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.90 -0.10 352,900 352,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 15,999.26 (17.47) 0% 749.05 (0.69) 0%
2018 20,319.10 (19.14) 0% 787.62 (0.70) 0%
2019 22,185 (19.02) 0% 839 (0.72) 0%
2020 14,640.60 (13.94) 0% 0 (0.56) 0%
2021 17,365 (16.03) 0% 0 (1.32) 0%
2022 18,067 (18.39) 0% 0 (1.07) 0%
2023 17,500 (4.22) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,651,3475,060,1364,435,0314,271,86918,418,38317,355,74116,490,72018,297,21616,032,92113,938,73219,022,68119,136,15817,468,65215,486,320
Tổng lợi nhuận trước thuế434,410377,694395,954271,0221,479,081835,092538,5301,212,4221,456,491593,395765,500761,401748,470683,501
Lợi nhuận sau thuế 392,351359,305333,360250,7421,335,759655,439395,8841,083,0671,323,913560,541716,338702,616685,174579,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ294,634225,165180,803172,118872,721324,383165,527587,345803,147327,656518,733438,097385,956324,834
Tổng tài sản20,583,73920,437,05419,883,59019,223,40520,583,73919,265,85019,076,27120,033,73920,345,82318,019,67619,833,53121,894,86120,906,16019,794,423
Tổng nợ10,538,96610,610,01810,374,0279,696,47510,538,9669,989,5089,934,35710,603,67711,112,8239,951,06011,893,88213,898,76213,084,84812,199,953
Vốn chủ sở hữu10,044,7729,827,0369,509,5639,526,92910,044,7729,276,3429,141,9149,430,0639,233,0018,068,6177,939,6497,996,0997,821,3127,594,471


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |