| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 831 | 1,090 | 4,459 | 5,597 | 9,906 | 2,500 | 1,368 | 988 | 1,099 | 998 | 5,699 | 3,191 | 7,098 | 7,033 | 3,051 | 15,298 | 12,462 | 343 | 1,399 | 251 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 831 | 1,090 | 4,459 | 5,597 | 9,906 | 2,500 | 1,368 | 988 | 1,099 | 998 | 5,699 | 3,191 | 7,098 | 7,033 | 3,051 | 15,298 | 12,462 | 343 | 1,399 | 251 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 176 | 182 | 1,482 | 1,352 | 1,870 | 510 | 1,413 | 915 | 183 | -242 | 1,721 | 1,113 | 3,741 | 2,757 | -6,686 | 11,691 | 1,767 | 161 | 578 | 900 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 654 | 908 | 2,978 | 4,245 | 8,036 | 1,990 | -45 | 73 | 916 | 1,240 | 3,978 | 2,078 | 3,356 | 4,276 | 9,737 | 3,607 | 10,695 | 182 | 821 | -649 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 967 | 825 | 761 | 598 | 950 | 835 | 62 | 5 | 2 | 5 | 1 | 27 | 87 | 90 | 23 | 4,110 | 8 | 78 | 1 | |
| 7. Chi phí tài chính | 342 | 250 | -425 | 747 | 443 | 49 | -1 | 241 | -454 | 4,076 | 294 | 3 | ||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 89 | 85 | -3 | 7 | 3 | ||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 338 | 666 | 3,111 | 4,392 | 3,443 | 1,343 | 4,425 | 955 | 667 | 455 | 3,640 | 1,024 | 845 | 2,520 | 4,810 | 9 | -834 | 272 | 690 | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 487 | 506 | 552 | 649 | 613 | 537 | 838 | 672 | 563 | 515 | 277 | 956 | 1,459 | 800 | 1,129 | 766 | 957 | 789 | 867 | 1,359 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 453 | 311 | 75 | 227 | 4,182 | 501 | -5,294 | -1,549 | -311 | 275 | 64 | 125 | 898 | 1,501 | -255 | 6,647 | 10,578 | -529 | -316 | -2,698 |
| 12. Thu nhập khác | 1 | 6 | 2,903 | 2 | 3 | 1 | 182 | 3 | 43 | 2 | 1 | 10 | -3 | 4 | 1 | |||||
| 13. Chi phí khác | 6 | 8 | 12 | 2 | 8 | 6 | -25 | 37 | 30 | 12 | 2 | 4,196 | 1 | 32 | ||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -5 | -2 | 2,891 | 1 | -5 | -5 | 207 | -35 | 13 | 2 | -11 | 9 | -4,198 | 3 | -30 | |||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 454 | 310 | 70 | 225 | 7,072 | 502 | -5,300 | -1,554 | -105 | 240 | 77 | 126 | 887 | 1,510 | -4,453 | 6,650 | 10,547 | -529 | -316 | -2,698 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 55 | 65 | 17 | 47 | 209 | 2 | 10 | 140 | 24 | 28 | 180 | 327 | -882 | 1,330 | 1,337 | |||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 55 | 65 | 17 | 47 | 209 | 2 | 10 | 140 | 24 | 28 | 180 | 327 | -882 | 1,330 | 1,337 | |||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 399 | 245 | 53 | 178 | 6,863 | 502 | -5,300 | -1,555 | -115 | 100 | 53 | 98 | 707 | 1,182 | -3,570 | 5,320 | 9,211 | -529 | -316 | -2,698 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 399 | 245 | 53 | 178 | 6,863 | 502 | -5,300 | -1,555 | -115 | 100 | 53 | 98 | 707 | 1,182 | -3,570 | 5,320 | 9,211 | -529 | -316 | -2,698 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 46,828 | 41,340 | 41,669 | 41,759 | 45,848 | 46,082 | 36,986 | 24,600 | 26,511 | 6,472 | 6,635 | 6,396 | 7,307 | 30,724 | 34,393 | 29,839 | 16,700 | 7,024 | 7,343 | 7,908 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,557 | 10,234 | 14,602 | 13,352 | 15,806 | 6,706 | 6,286 | 16,852 | 20,035 | 46 | 2,872 | 847 | 2,670 | 3,865 | 3,033 | 3,801 | 294 | 2,295 | 2,596 | 164 |
| 1. Tiền | 3,435 | 1,620 | 5,032 | 4,852 | 15,806 | 3,706 | 2,286 | 16,852 | 20,035 | 46 | 2,872 | 847 | 2,670 | 3,865 | 3,033 | 3,801 | 294 | 2,295 | 2,596 | 164 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 7,122 | 8,614 | 9,570 | 8,500 | 3,000 | 4,000 | ||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,130 | 3,505 | 8,550 | 15,310 | 6,956 | 200 | 300 | 404 | 3 | 3 | 12 | 3,313 | 7,397 | 11,824 | 2,500 | 2,500 | 6,000 | |||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 4,223 | 3,667 | 6,233 | 9,443 | 995 | 5 | 5 | 5 | 12 | 7,393 | 7,397 | 11,824 | ||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -93 | -162 | -684 | -133 | -39 | -1 | -3 | -3 | -4,079 | |||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3,000 | 6,000 | 6,000 | 200 | 300 | 400 | 2,500 | 2,500 | 6,000 | |||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 32,112 | 27,561 | 27,017 | 28,336 | 21,421 | 23,985 | 23,673 | 5,845 | 6,235 | 5,793 | 2,965 | 3,794 | 4,411 | 26,170 | 27,214 | 18,518 | 4,500 | 1,728 | 1,763 | 1,256 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 537 | 337 | 337 | 337 | 537 | 337 | 337 | 337 | 587 | 337 | 337 | 337 | 587 | 646 | 996 | 924 | 941 | 1,144 | 1,089 | 389 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1 | 2 | 22 | 23 | 27 | 55 | 145 | 56 | 50 | 1,542 | 66 | 255 | 45 | 96 | 30 | 74 | 72 | 71 | ||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 2,000 | 5,000 | 5,000 | 2,000 | 2,000 | |||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 31,912 | 25,560 | 22,015 | 23,314 | 19,198 | 23,958 | 23,618 | 5,592 | 5,877 | 5,597 | 2,775 | 2,083 | 1,926 | 25,430 | 26,335 | 17,622 | 3,652 | 608 | 700 | 894 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -337 | -337 | -337 | -337 | -337 | -337 | -337 | -229 | -229 | -197 | -197 | -168 | -168 | -162 | -162 | -123 | -123 | -98 | -98 | -98 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 5 | 5 | 5 | 40 | 40 | 63 | 63 | 1,882 | 37 | 327 | 390 | 1,742 | 34 | 646 | 795 | 461 | 461 | 461 | ||
| 1. Hàng tồn kho | 5 | 5 | 5 | 40 | 40 | 63 | 63 | 1,882 | 37 | 327 | 390 | 1,742 | 34 | 646 | 795 | 461 | 461 | 461 | ||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 23 | 34 | 45 | 31 | 31 | 18 | 9 | 21 | 3 | 6 | 3 | 10 | 190 | 31 | 37 | 122 | 81 | 41 | 23 | 27 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 23 | 34 | 44 | 31 | 31 | 18 | 9 | 21 | 3 | 6 | 3 | 5 | 13 | 17 | 24 | |||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 177 | 102 | 73 | 8 | 2 | |||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1 | 1 | 5 | 15 | 13 | 20 | 8 | 33 | 23 | 25 | ||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 737 | 4,232 | 4,173 | 4,303 | 4,246 | 782 | 795 | 18,817 | 18,860 | 18,870 | 18,883 | 18,895 | 18,907 | 6,912 | 6,924 | 8,416 | 8,560 | 5,496 | 5,521 | 5,334 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 15 | 3,492 | 3,415 | 3,526 | 3,451 | 15 | 15 | 15 | 58 | 58 | 58 | 58 | 58 | 6,058 | 6,058 | 58 | 58 | 15 | 15 | 10 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 15 | |||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 6,000 | 6,000 | ||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 15 | 3,492 | 3,415 | 3,526 | 3,451 | 15 | 15 | 58 | 58 | 58 | 58 | 58 | 58 | 58 | 58 | 58 | 15 | 15 | 10 | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 693 | 705 | 718 | 730 | 742 | 755 | 767 | 779 | 792 | 804 | 817 | 829 | 841 | 854 | 866 | 5,616 | 5,753 | 903 | 915 | 928 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | ||||||||||||||||||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 693 | 705 | 718 | 730 | 742 | 755 | 767 | 779 | 792 | 804 | 817 | 829 | 841 | 854 | 866 | 5,616 | 5,753 | 903 | 915 | 928 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 18,008 | 18,008 | 18,008 | 18,008 | 18,008 | 18,008 | 2,741 | 2,741 | 4,549 | 4,549 | 4,376 | |||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 18,008 | 18,008 | 18,008 | 18,008 | 18,008 | 18,008 | 2,741 | 2,741 | 4,549 | 4,549 | 4,376 | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 29 | 35 | 41 | 47 | 53 | 12 | 14 | 15 | 2 | 8 | 29 | 41 | 20 | |||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 29 | 35 | 41 | 47 | 53 | 12 | 14 | 15 | 2 | 8 | 29 | 41 | 20 | |||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 47,564 | 45,572 | 45,842 | 46,062 | 50,094 | 46,864 | 37,782 | 43,417 | 45,371 | 25,342 | 25,518 | 25,291 | 26,214 | 37,636 | 41,317 | 38,254 | 25,260 | 12,520 | 12,864 | 13,242 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 2,620 | 1,026 | 1,542 | 1,815 | 6,030 | 9,663 | 1,083 | 1,419 | 1,813 | 1,447 | 1,723 | 1,549 | 2,497 | 14,626 | 19,490 | 12,743 | 4,529 | 459 | 274 | 340 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,620 | 1,026 | 1,542 | 1,815 | 6,030 | 9,663 | 1,083 | 1,419 | 1,813 | 1,447 | 1,723 | 1,549 | 2,497 | 14,626 | 19,490 | 12,743 | 4,529 | 459 | 274 | 340 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,793 | 3,620 | 7,970 | 1,000 | ||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 85 | 298 | 589 | 746 | 939 | 467 | 16 | 148 | 227 | 46 | 190 | 127 | 279 | 1,833 | 1,620 | 441 | 416 | 220 | 65 | 59 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1 | 17 | 146 | 64 | 494 | 184 | 91 | 57 | ||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 202 | 265 | 378 | 507 | 881 | 211 | 83 | 167 | 641 | 631 | 530 | 286 | 1,202 | 811 | 1,385 | 1,334 | 1,338 | 32 | 99 | 204 |
| 6. Phải trả người lao động | 161 | 160 | 285 | 286 | 233 | 244 | 282 | 363 | 285 | 254 | 204 | 111 | 346 | 388 | 461 | 1,362 | 537 | |||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 60 | 51 | 474 | 423 | 436 | 352 | 224 | 534 | 628 | 513 | 4,936 | 5,920 | 9,368 | 599 | ||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 145 | 6,522 | 9,783 | |||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 146 | 131 | 117 | 103 | 133 | 124 | 107 | 116 | 137 | 121 | 93 | 80 | 59 | 56 | 76 | 172 | 146 | 22 | 19 | 20 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 172 | 172 | 172 | 172 | 172 | 172 | 172 | 172 | 172 | 172 | 172 | 172 | 99 | 81 | 97 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 44,944 | 44,546 | 44,301 | 44,248 | 44,064 | 37,201 | 36,699 | 41,998 | 43,558 | 23,896 | 23,795 | 23,742 | 23,717 | 23,010 | 21,828 | 25,511 | 20,731 | 12,060 | 12,589 | 12,902 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 44,944 | 44,546 | 44,301 | 44,248 | 44,064 | 37,201 | 36,699 | 41,998 | 43,558 | 23,896 | 23,795 | 23,742 | 23,717 | 23,010 | 21,828 | 25,511 | 20,731 | 12,060 | 12,589 | 12,902 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 39,960 | 39,960 | 39,960 | 39,960 | 39,960 | 39,960 | 39,960 | 39,960 | 39,960 | 19,980 | 19,980 | 19,980 | 19,980 | 19,980 | 19,980 | 10,800 | 10,800 | 10,800 | 10,800 | 10,800 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -203 | -203 | -203 | -203 | -203 | -203 | -203 | -203 | -203 | 175 | 175 | 175 | 175 | 175 | ||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 182 | 182 | 182 | 182 | 182 | 182 | 182 | 182 | 182 | 182 | 182 | 182 | 3,151 | 3,151 | 3,151 | 3,151 | 3,151 | |||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 5,005 | 4,606 | 4,361 | 4,309 | 4,125 | -2,738 | -3,241 | 2,059 | 3,619 | 3,734 | 3,633 | 3,580 | 3,737 | 3,030 | 1,848 | 11,386 | 6,605 | -2,065 | -1,536 | -1,224 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 47,564 | 45,572 | 45,842 | 46,062 | 50,094 | 46,864 | 37,782 | 43,417 | 45,371 | 25,342 | 25,518 | 25,291 | 26,214 | 37,636 | 41,317 | 38,254 | 25,260 | 12,520 | 12,864 | 13,242 |