CTCP Chứng khoán VNDirect (vnd)

16.15
-0.30
(-1.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)3,453,3122,758,0533,803,1773,293,7732,477,549776,389279,673250,195302,815219,871
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)551,951421,442505,990399,264427,299381,018391,389289,295180,44182,12652,88862,11614,9341,955128,143244,082
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1,393,6081,254,8551,154,0861,600,1371,167,153361,359407,909434,877343,826208,502
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán971,904719,864867,0301,249,4201,614,986478,193335,410520,183344,073188,636146,846185,52882,63461,98145,621105,22963,652
Cộng doanh thu hoạt động6,640,1945,324,9446,561,4226,829,2246,039,2332,134,5291,501,8781,538,4891,240,432731,392534,123435,290262,619240,877276,645470,748359,905204,781323,383
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1,567,0001,261,2541,495,9012,640,5161,092,324289,85898,651382,46565,09554,020
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh40,60751,38934,32819,25626,147
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán627,896468,171615,494713,596890,024194,473154,992216,277167,383112,546
2.12. Chi phí khác87,200139,40274,524301,338181,31724,346143,454116,98947,27996,983402,553244,40585,194273,932192,167
Cộng chi phí hoạt động2,551,7072,122,1132,194,2543,825,9542,324,669543,422301,956610,223256,115195,975143,454116,98947,27996,983402,553244,40585,194273,932192,167
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay1,115,159667,4331,444,406958,803413,712368,828436,245286,523191,175119,137
Cộng chi phí tài chính1,124,833681,7021,488,7741,141,610445,830371,819439,398281,058157,518119,137
V. CHI BÁN HÀNG382305,131
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN473,250453,312430,068379,193300,306358,014309,409259,746204,691167,600128,30283,44465,78971,88184,88747,57625,87025,726
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG2,509,1992,091,7862,489,0661,535,5132,980,567863,444455,968437,474570,822226,743223,069190,000131,89778,105-197,790141,456227,135-85,738130,996
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ2,508,1292,088,3242,482,3421,535,2772,980,221862,065479,551437,999571,474227,170227,052192,374133,00578,638-207,743141,005227,893-86,167131,801
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN2,022,0851,718,4252,022,2511,220,2802,382,924692,767382,659373,136472,107186,288181,777157,347124,42778,638-202,958105,153211,699-86,16795,877

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN50,579,45643,105,62040,414,38538,670,05536,627,50413,218,96611,239,32710,231,0317,175,8675,052,0195,654,9262,847,650
I. Tài sản tài chính50,480,88342,935,35340,278,85238,570,06636,524,16613,204,83411,222,45310,214,4907,163,1184,913,9495,645,6062,839,006
II.Tài sản ngắn hạn khác98,573170,267135,53399,989103,33814,13216,87416,54112,749138,0699,3218,644
B.TÀI SẢN DÀI HẠN1,049,4471,189,1571,327,705200,550467,2701,757,119337,708303,610875,518122,074102,71894,058
I. Tài sản tài chính dài hạn867,3991,036,1511,160,96729,539341,8611,542,991116,566100,000711,9867,5001,950
II. Tài sản cố định85,80684,089106,03477,70956,65344,26456,49972,91359,10664,17271,31070,636
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,2393,1812,5478,9472,4917,2735005005002,5005437,260
V. Tài sản dài hạn khác95,00365,73658,15884,35466,265162,591164,142130,197103,92655,40223,36514,213
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN51,628,90344,294,77741,742,09038,870,60537,094,77414,976,08411,577,03410,534,6418,051,3855,174,0935,757,6442,941,709
C. NỢ PHẢI TRẢ30,725,99524,579,70825,234,27124,355,93627,272,29211,156,8408,328,5237,551,7115,544,5743,225,8293,822,2131,106,419
I. Nợ phải trả ngắn hạn28,656,04924,502,48324,736,42523,529,06526,361,37611,040,1847,923,0077,050,2115,217,8193,131,5293,722,2131,106,419
II. Nợ phải trả dài hạn2,069,94677,225497,846826,870910,916116,656405,516501,501326,75594,300100,000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU20,902,90919,715,06916,507,82014,514,6699,822,4833,819,2453,248,5112,982,9302,506,8111,948,2641,935,4321,835,289
I. Vốn chủ sở hữu20,902,90919,715,06916,507,82014,514,6699,822,4833,819,2453,248,5112,982,9302,506,8111,948,2641,935,4321,835,289
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU51,628,90344,294,77741,742,09038,870,60537,094,77414,976,08411,577,03410,534,6418,051,3855,174,0935,757,6442,941,709
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |