CTCP Chứng khoán VNDirect (vnd)

16.10
-0.15
(-0.92%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)588,8521,266,811875,770721,879606,097678,106809,746664,1041,147,397931,621963,039780,7601,231,690606,322789,358666,404958,934590,215362,514446,903
a. Lãi bán các tài sản tài chính433,297719,008457,852403,490374,760389,798497,337378,551654,834545,663540,110354,197498,249453,131535,156215,411254,984290,379187,330258,061
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ87,143459,545345,590159,080132,328154,722231,231185,308405,093259,501235,709276,191334,24942,38954,709388,981557,658245,994170,608188,425
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL68,41288,25872,329159,30999,009133,58781,179100,24487,470126,456187,220150,371399,193110,802199,49362,011146,29353,8424,576417
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)148,489172,219139,98891,25464,20396,602116,360144,277136,913148,503121,86599,29065,246119,404118,19896,41683,273132,752102,495108,779
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu407,053387,856297,710300,988326,640312,903299,336315,977273,332357,625273,690249,438335,366377,475423,007464,289436,730313,142244,418172,862
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)-19,98075,894
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán230,981387,460218,743134,720142,037167,519182,251228,057216,582301,361203,313145,762206,273252,313329,536461,297543,687433,212369,911268,177
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán7,41146435,63332223,0463265,81524,78898,6967641477,50136,38688283,27971,84041,111150,55858,2125,107
1.8. Doanh thu tư vấn21,8769,676109,0521,2223,7763,4504,1907,0212,8505281901,5655006211,4003,3601933,6403,730
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán22,5305,81844,6754,99941,6246,02035,7325,59944,7385,91936,7175,09453,2814,7784,3925,1345,3833,3843,1662,983
1.11. Thu nhập hoạt động khác290-16,06018,9172,5944,3834,6514,8001,9977,81810,4534,3422,9584,3634,9328,8594,4173,7402,8225,0433,836
Cộng doanh thu hoạt động1,427,4802,214,2451,740,4891,257,9791,211,8061,269,5781,458,2311,384,7971,932,4981,759,0951,603,6421,290,9921,934,1701,366,6061,757,2501,771,1972,076,2181,626,2771,129,4191,088,271
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)440,307355,276455,616315,801333,691259,840537,906129,817346,598281,001396,802471,5001,142,856648,172596,259253,228328,180380,235117,346147,580
a. Lỗ bán các tài sản tài chính112,54877,595176,002123,399162,37077,630132,61981,33188,11980,995217,700154,584750,782123,933257,20158,074246,645208,21696,919129,010
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ327,624277,558279,514192,354171,261182,065405,09748,271257,919199,047178,720316,834391,563523,970338,871195,08181,054170,01420,45418,446
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL135122100486014519021456095938382511269188734802,005-28124
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)17,652
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-133,38324,681271,686-1,4045,765-84,66598,605-16,794-111,9851,9343,489107,836-2,899-29,60614,52036,48414,48815,3527,674
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh13,3819,3268,5449,35712,6179,15219,8009,8209,9529,0658,6346,6766,8664,0514,9313,4098,4384,54213,167
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán163,978227,683135,990100,244118,583109,43997,779142,370193,777179,122131,255111,340141,281146,922191,668233,725306,168235,384247,579100,893
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán3,0583,6194,1062,6222,9092,0422,3951,6971,7781,9132,2902,2845,9243,5563,4272,0852,98315,0109,359
2.9. Chi phí tư vấn10,4594,6354,1646,5184,7568,38311,1577,1889,6304,2044,7546,91810,3744,4894,5541,1332,9532,8109,228
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán6,7236,4087,9937,1217,5967,4347,7087,7767,5547,5567,0316,6727,0706,6138,4333,7398,3685,2444214,484
2.12. Chi phí khác38,29513,84724,08410,974144,28867,08827,78627,65123,40420,00718,40724,44239,99173,32492,35795,66777,15061,01038,7454,311
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động542,818645,474912,183451,232630,204378,714803,136309,525480,709520,521571,107633,3221,462,198884,228872,022607,505770,722718,724451,198264,941
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện10,0503,94730,941
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ5,0983,2014,1902,2405,4896,9146,0655,5007,0254,3573,3787,82910,7703,5923,7971,8371,8446,1582,300
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh1,6382,4285,000
3.4. Doanh thu khác về đầu tư3,100
Cộng doanh thu hoạt động tài chính5,0983,2015,8284,6685,4896,9146,0655,50012,0257,45713,4287,82910,7703,94734,5333,7971,8371,8446,1582,300
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện510951394,577-1,43013,482118,90733,512-26,56528,7381,0891,532759
4.2. Chi phí lãi vay336,164299,490256,323223,182181,860173,284154,399157,890276,306365,558412,357390,184367,262217,560209,546164,435139,15893,43492,40588,715
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh-4,2291,696-1,1772,0882,081
4.4. Chi phí đầu tư khác1,5674,2513,9874,0844,5585,9491,5911,6524,6089,5626,75718,43041,390
Cộng chi phí tài chính337,736303,750256,080227,267188,115178,056155,989159,542283,097375,260423,691407,185424,215336,467243,058137,870167,89694,52393,93789,474
V. CHI BÁN HÀNG-74,89474,894-246246
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN175,380102,96389,861105,046123,66696,82179,120153,706190,03875,74285,87782,40890,92298,128190,14395,68070,15143,01491,461
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG376,6451,165,259488,192479,102275,311622,901426,050767,524990,679795,029536,395175,907-32,39651,730561,454954,7251,043,757744,724547,675644,448
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác215431012139161677650-7416736476372967
8.2. Chi phí khác25367319882,9696663,018504,5736403091469368117
Cộng kết quả hoạt động khác-38-24-21-9872-2,83016-650776-2,968-124-4,407-277-29673-462293-61-116
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ376,6071,165,235488,171478,115275,312620,071426,066766,874991,455792,061536,271171,500-32,67251,701561,521954,7281,043,295745,016547,614644,332
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện617,088983,249422,095511,390314,245647,415599,932629,837844,281731,607479,281212,14324,642533,282845,683760,827597,623669,037397,461474,353
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-240,481181,98766,076-33,274-38,933-27,343-173,866137,037147,17460,45456,990-40,643-57,314-481,581-284,162193,901445,67275,980150,153169,979
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN34,611236,186119,66295,58523,993114,92381,179149,804171,113152,865107,31835,8245,6879,362105,967193,982205,730149,37897,718144,471
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành82,707199,789106,446102,24031,780120,392115,952122,397141,678140,77495,92043,95225,365105,678162,799155,201124,744134,18267,491110,671
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-48,09636,39713,215-6,655-7,787-5,469-34,77327,40729,43512,09111,398-8,129-19,678-96,316-56,83238,78080,98615,19630,22733,800
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN341,996929,049368,510382,530251,319505,148344,887617,070820,343639,196428,953135,676-38,36042,339455,555760,746837,564595,638449,896499,861
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu341,996929,049368,510382,530251,319505,148344,887617,070820,343639,196428,953135,676-38,36042,339455,555760,746837,564595,638449,896499,861
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN50,579,45654,455,80345,229,66647,015,09543,105,62041,992,33843,844,90040,135,66540,504,62239,746,59540,652,91736,333,05838,670,05541,936,75044,335,44442,534,10236,547,50428,255,85021,351,44417,347,112
I. Tài sản tài chính50,480,88354,333,86945,111,19146,909,26742,935,35341,811,66243,425,02238,987,85940,369,08939,624,57140,555,68936,219,97938,570,06641,817,64644,228,08042,417,76236,524,15628,227,44721,339,57017,332,349
1. Tiền và các khoản tương đương tiền1,622,127601,9631,586,935977,372881,176456,5583,107,2143,364,5134,861,9882,690,0882,952,081685,0382,556,7232,927,6521,948,987996,9102,701,5611,914,6921,153,684590,664
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)22,537,47824,624,82920,711,20126,157,03224,519,20024,436,91821,114,02416,445,08616,729,98919,129,93420,851,82620,169,20719,062,14018,119,61221,229,30215,713,37112,616,0279,567,0961,912,4221,670,512
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)8,558,26610,485,1828,902,0097,189,6865,560,9734,779,9855,461,6507,799,9077,432,4455,259,2574,965,0004,328,0005,618,1006,986,3607,910,1008,113,1005,312,0005,064,0004,030,0003,434,600
4. Các khoản cho vay14,319,10514,843,50310,643,74511,119,78710,343,62810,858,66811,246,0519,957,64310,276,74110,951,1579,309,2698,716,6269,060,81612,950,61911,663,83917,122,53815,473,54511,317,0159,302,3276,536,515
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)4,687,4384,784,281
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-79,139-280,232-213,509-120,884-122,288-116,524-146,045-102,584-119,378-253,456-235,804-233,870-230,381-127,360-130,259-159,865-145,345-109,456-94,967-79,615
7. Các khoản phải thu3,586,0384,140,7213,520,6171,432,3901,728,2451,193,7231,469,7431,319,452947,7251,512,8442,545,0662,461,2512,246,125689,2501,346,743416,216395,065237,325179,091301,575
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp342,257243,763236,417175,680178,048
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác30,71616,62566,261171,33439,520263,0931,233,145231,553267,289340,578174,08299,558262,375277,129264,985221,108176,919241,797174,59798,840
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-435,965-342,486-342,486-193,129-193,149-60,761-60,761-27,710-27,710-5,832-5,832-5,832-5,832-5,617-5,617-5,617-5,617-5,022-5,022-5,022
II.Tài sản ngắn hạn khác98,573121,934118,476105,828170,267180,676419,8781,147,806135,533122,02497,229113,07999,989119,104107,364116,34023,34928,40311,87414,763
1. Tạm ứng32,85932,52431,85011,58010,5328,7256,61815,61913,3404,9253,0682,2492,1675,9394,3253,3391,8706,3703,7872,914
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ9,596
3. Chi phí trả trước ngắn hạn18,66117,35514,50122,57832,57126,14310,21710,26210,39111,1298,59715,43517,15619,94015,71724,5594,0927,2281,9248,406
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn1,65926,65926,72926,274106,246106,043397,0671,100,28996,58596,52380,67580,72580,66580,45682,81783,5424,2823,4873,357
5. Tài sản ngắn hạn khác45,39545,39545,39545,39520,91839,7665,97621,63615,2179,4474,88814,66912,7694,5064,9007,79110,5242,67686
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN1,049,4471,604,8122,688,8403,075,3381,189,1571,304,0661,308,5721,211,4261,237,0111,832,2321,396,856691,865200,550179,714162,373156,289547,270321,8551,171,1201,840,858
I. Tài sản tài chính dài hạn867,3991,038,7272,114,4282,726,4101,036,1511,143,2631,142,7111,060,3071,070,2721,670,4321,234,594534,59429,53933,42033,22036,120341,861131,351971,3511,633,351
1. Các khoản phải thu dài hạn23,290196,023196,02391,71691,71697,13390,237
2. Các khoản đầu tư844,109842,7041,918,4052,638,923948,6641,048,6641,070,2721,670,4321,234,594534,59429,53933,42033,22036,120341,861131,351971,3511,633,351
II. Tài sản cố định85,80666,85878,33373,31284,089100,005102,77694,099106,03495,22391,16771,80277,70943,12149,22446,36056,65344,39845,33140,132
1. Tài sản cố định hữu hình22,09027,09236,83336,80640,96050,13845,50345,30852,52759,06266,60844,25650,56326,32729,95127,11729,80732,10331,77130,898
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình63,71739,76641,50136,50643,12949,86757,27348,79153,50736,16124,55927,54627,14716,79319,27319,24326,84612,29513,5609,234
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,2392,9863,54114,1303,1813,1812,3552,5472,5472,8472,8478,9478,94722,8992,2422,2422,4915,4613,9388,497
V. Tài sản dài hạn khác95,003496,241492,538261,48765,73657,61760,73154,47358,15863,73068,24776,52284,35480,27477,68771,567146,265140,645150,499158,878
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn2,234402,259402,294203,0333,1053,3753,4582,8413,3933,5443,1802,9107,6867,8114,6324,8193,527
2. Chi phí trả trước dài hạn57,76958,98255,24423,45427,63119,24222,27216,63219,76417,30421,57729,51731,97727,16327,14420,23414,17011,67720,92114,346
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại20,00014,351
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác15,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00022,88123,49124,09424,69125,30125,91126,514108,568108,968109,578110,181
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN51,628,90356,060,61547,918,50750,090,43444,294,77743,296,40545,153,47241,347,09041,741,63241,578,82742,049,77337,024,92338,870,60542,116,46344,497,81742,690,39137,094,77428,577,70522,522,56319,187,971
C. NỢ PHẢI TRẢ30,725,99535,499,70328,286,64429,992,83524,579,70823,832,65527,869,32224,222,20125,238,53825,859,96426,970,10622,374,57724,355,93627,521,40429,944,80032,333,33727,272,29220,034,84317,688,22414,696,262
I. Nợ phải trả ngắn hạn28,656,04935,379,52028,202,85829,922,26524,502,48323,747,64327,778,84124,096,94724,740,69225,417,73426,539,96721,955,83623,529,06526,674,85628,801,93730,583,64126,367,56219,211,10017,079,67614,653,590
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn26,462,87631,799,90126,139,22028,138,63622,436,24521,350,49021,944,95018,654,13420,468,48422,530,74522,940,28218,398,63119,311,98317,555,24820,592,85023,154,60220,448,67814,815,40511,505,53411,556,970
1.1. Vay ngắn hạn26,462,87631,799,90126,139,22028,138,63622,436,24521,350,49021,944,95018,654,13420,468,48422,530,74522,940,28218,398,63119,311,98317,555,24820,592,85023,154,60220,448,67814,815,40511,505,53411,556,970
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn249,868250,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000600,0001,050,000850,000850,000950,000700,000500,000500,000200,000600,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1,091,5502,617,749723,0081,326,6581,113,4761,442,8221,519,613111,557821,59565,856784,791558,163888,309782,821819,0801,078,0841,110,4071,063,2821,271,2291,246,199
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn48,46524,65729,1224,74128,9595,2434,8215,35365,6589,7883,3463,04116,6962,4345,3626896,1511,0121,9284,046
9. Người mua trả tiền trước17724523,57423,32421,57420,57420,57420,57418,40418,52917,72917,72918,19716,41913,41630,2949,41455
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước434,556373,489199,848133,317236,583236,109194,268249,573247,655234,524152,92970,415203,886149,489234,360234,035228,626204,672153,325147,885
11. Phải trả người lao động17,37955,72643,30540,66311,30945,40146,48244,98828,04463,61853,23444,54419,12579,04469,49256,93747,24125,38936,57722,106
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên5,3054,8014,2594,2323,9533,9663,9673,9704,0294,0904,1573,8473,77410,65410,3676,0388,6027,8537,2496,464
13. Chi phí phải trả ngắn hạn70,94934,10751,24370,68958,39641,60035,877146,770150,576172,695125,664138,475217,588133,362108,570112,07498,10855,58037,62655,781
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3041,215
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn385280762,2861,1341,2555,9973,354,1924,298,8982,371,4361,816,2441,755,0571,568,8701,852,7246,945,6675,842,6345,072,1733,878,5352,517,5753,854,9811,002,001
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn60,000188,98490,00090,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi214,538218,565250,567178,620194,443254,09771,13072,641101,770101,978102,120147,254147,940152,803155,59310,92010,92010,92010,920
II. Nợ phải trả dài hạn2,069,946120,18383,78570,57077,22585,01290,480125,253497,846442,230430,139418,742826,870846,5481,142,8641,749,696904,730823,743608,54742,672
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn1,997,859400,000400,000400,000400,000800,000800,0001,000,0001,550,000750,000750,000550,000
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả72,087120,18383,78570,57077,22585,01290,480125,25397,84642,23030,13918,74226,87046,548142,864199,696154,73073,74358,54742,672
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU20,902,90920,560,91219,631,86320,097,59919,715,06919,463,74917,284,15017,124,89016,503,09415,718,86315,079,66714,650,34514,514,66914,595,05914,553,01710,357,0549,822,4838,542,8624,834,3404,491,709
I. Vốn chủ sở hữu20,902,90920,560,91219,631,86320,097,59919,715,06919,463,74917,284,15017,124,89016,503,09415,718,86315,079,66714,650,34514,514,66914,595,05914,553,01710,357,0549,822,4838,542,8624,834,3404,491,709
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu15,222,82815,222,82815,222,82815,222,82815,222,82815,222,82812,178,33512,178,39912,178,39912,178,39912,178,39912,178,03012,178,03012,178,03012,178,3267,828,9965,852,9165,409,6272,296,7432,296,751
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu15,222,99915,222,99915,222,99915,222,99915,222,99915,222,99912,178,44012,178,44012,178,44012,178,44012,178,44012,178,44012,178,44012,178,44012,178,4407,828,9944,349,4474,349,4572,204,3022,204,302
1.2. Thặng dư vốn cổ phần-171-171-171-171-171-171-106-42-42-42-4215151515161,503,6041,160,285192,503192,503
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-425-425-425-128-13-134-100,115-100,062-100,054
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ850850850850850850221,330136,056136,056136,056
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp850850850850192,028106,754106,754106,754
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối5,680,0815,338,0844,409,0354,874,7714,492,2414,240,9215,105,8164,946,4914,324,6963,539,6152,900,4192,470,6162,334,9392,415,3302,372,9912,526,3583,556,2082,890,4262,294,7881,952,149
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện5,391,7344,857,3534,073,8934,592,4904,183,3403,900,8754,743,8954,445,4773,933,3113,185,1852,594,3532,210,1412,041,9502,084,8951,657,2911,583,3292,793,0452,491,9491,964,4321,741,719
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện288,346480,731335,142282,281308,900340,047361,921501,014391,385354,430306,066260,475292,989330,434715,699943,029763,163398,477330,356210,430
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU51,628,90356,060,61547,918,50750,090,43444,294,77743,296,40545,153,47241,347,09041,741,63241,578,82742,049,77337,024,92338,870,60542,116,46344,497,81742,690,39137,094,77428,577,70522,522,56319,187,971
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |