Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (vpb)

24.80
-0.20
(-0.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần16,767,17515,061,20813,478,56613,355,76413,192,99712,155,77212,408,24011,323,39811,041,8368,836,7488,762,1539,533,93910,282,65310,384,90110,465,6539,887,7148,522,8707,474,2329,231,8369,119,891
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ2,477,5782,392,0341,343,2521,168,7991,541,8901,147,5651,883,0371,553,8311,881,0681,889,3611,657,0421,668,3541,881,1471,769,4561,538,0071,249,2191,196,076790,5441,084,925987,486
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối80,6893,62193,240119,466232,87196,258193,939304,172-185,079-63,648-210,616-346,630-339,979-28,551-166,609-82,911-30,337-9,6197,087-43,525
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-231,0511,286,954326,594184,151236,288116,89840,310-32,54047,52088,897148,54395,21368,28281,249-232,373-66,35213,522-11,00956,343-49,977
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư144,469-43,69338,529-134,8493,65017,135411,66337,219-44,91211,887252,53730,520-22,31710,828348,602171,642784,220727,3171,390,387248,942
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác3,174,6711,413,1391,245,593872,7572,427,0551,526,2321,199,843224,532600,707495,6392,171,8471,377,357898,0221,252,1081,323,5557,110,283584,0931,158,668276,368788,659
Chi phí hoạt động-5,924,241-4,427,750-4,404,427-3,873,901-3,791,098-3,750,960-3,331,107-3,466,567-3,615,483-3,194,749-3,678,666-3,422,919-4,064,846-3,536,223-3,524,036-2,990,976-2,854,783-2,455,568-2,816,551-2,592,035
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng16,491,30115,709,80612,130,20411,692,18713,853,30711,312,04712,805,9259,944,0459,725,6578,067,2829,102,8408,935,8348,702,9629,936,9159,762,45315,278,6198,215,6617,677,0419,230,3958,459,441
Tổng lợi nhuận trước thuế10,229,2459,166,2976,214,5255,014,8826,151,4345,186,9264,492,4884,181,8522,707,8513,117,1322,612,5392,549,6551,382,8174,514,0004,176,73011,146,1762,844,7552,698,3715,031,1584,006,176
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp8,118,4097,363,7374,937,4963,934,9545,039,5224,164,2603,641,1613,141,8832,111,1612,427,6782,452,2311,649,7191,140,4483,542,4303,324,0758,916,8232,271,5292,160,8204,016,3633,201,810
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi7,957,1427,275,4794,862,4003,894,9094,617,4204,027,8323,566,8463,566,6972,030,0802,424,7463,061,7932,535,9542,265,6193,729,8833,508,2068,671,5262,428,8912,160,8204,016,3633,201,810

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |