CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) (vps)

8.50
0.07
(0.83%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh658,951607,118563,274595,515584,261529,249643,519737,398801,594750,050803,260792,972774,664710,383598,896450,725429,681379,152
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,18334,32333,12230,72833,04121,36734,45340,02144,1264323551,0491,1561,1819474,1381,9952,635
3. Doanh thu thuần (1)-(2)633,768572,795530,152564,788551,220507,882609,066697,376757,467749,618802,905791,923773,508709,202597,949446,587427,686376,517
4. Giá vốn hàng bán463,464384,884365,264405,292390,412357,334445,400513,460538,699510,581565,210563,356541,738520,775446,480345,123316,552292,337
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)170,303187,912164,887159,495160,808150,548163,666183,916218,768239,037237,694228,568231,769188,427151,469101,464111,13484,180
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2104,0694,3784,4803,7933,3075,9317,71213,1729,14214,0384,6926,71631,45412,34014,3228,7918,042
7. Chi phí tài chính11,73813,93212,99211,07011,91010,4199,0007,59813,5268,6487,7976,3504,2736,1168,4866,3435,2296,942
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,6961,5541,9431,4281,5853,1813,2013,2112,4472,5502,1251,6621,4901,8082,3772,1841,3572,337
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-661-930-1,663-1,120-8,979592-3,847-7,121-4,2865,661-5127,7105,9736,259-384-374
9. Chi phí bán hàng70,83183,52680,92974,00368,42270,05884,33586,79791,755123,055134,349120,078109,23996,76573,76545,58837,90726,823
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp65,23661,37355,55154,70655,66051,99253,26853,01771,00365,51257,00956,37664,00144,85537,91324,00226,40022,630
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,04732,22018,13023,07619,63121,97819,14737,09551,37056,62352,06658,16566,94578,40343,64539,85350,00435,454
12. Thu nhập khác5,8295523792,5978741861,4301,01326939,9535,4352,03548,8721,9157252,5048381,528
13. Chi phí khác1041252031,3522284,6161966734481,14464458742,2712,01440231204
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,7254261761,244646-4,4301,234339-17938,8094,7901,4486,601-997252,1028081,324
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,77132,64618,30624,32120,27717,54820,38137,43551,19195,43356,85659,61373,54678,30444,36941,95450,81236,778
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,2597,3364,5524,6513,8845,2324,6777,14212,53717,36210,68113,18212,62413,9105,1516,1198,5811,203
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại116391-5281,6681,748-1,4041,3231,566-2,059
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,3767,7274,0246,3195,6323,8276,0008,70910,47917,36210,68113,18212,62413,9105,1516,1198,5811,203
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,39624,91914,28218,00114,64513,72014,38228,72640,71278,07146,17546,43160,92264,39339,21935,83542,23135,575
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9939676987561,1996719271,393438480623891,268792965649
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,40323,95213,58417,24613,44613,05013,45427,33240,27477,59046,11346,04259,65463,60239,21935,83541,26634,926

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |