Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP (vsf)

26.30
0.10
(0.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,835,35421,477,43023,058,36617,319,19916,564,95916,585,37416,826,54217,747,73316,281,41222,766,74626,366,629
4. Giá vốn hàng bán16,031,93319,828,32221,211,96215,791,47215,594,21915,559,30315,338,25516,217,33914,125,55119,571,81723,383,180
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,781,6111,631,7451,818,6901,512,045946,364993,5481,472,9741,522,7212,124,9873,178,8522,955,927
6. Doanh thu hoạt động tài chính119,055165,050226,161184,91082,85595,62957,33059,46998,891216,822121,075
7. Chi phí tài chính225,148296,035386,638294,400163,513177,672222,267387,077277,987701,269463,677
-Trong đó: Chi phí lãi vay125,992191,513184,769128,535117,195114,239176,673171,526224,210290,441279,220
9. Chi phí bán hàng1,108,6311,058,0911,066,629979,806817,169700,0911,100,857971,4651,585,2552,388,4552,797,839
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp505,471446,675528,830402,284373,194409,411397,7091,613,350439,610464,468666,365
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)68,5113,67169,87625,359-322,616-191,440-181,550-1,386,017-77,615-224,823-928,704
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)86,26859,10992,34847,606-298,536-210,109-143,402-1,380,470-13,25226,543-889,883
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)62,07029,82562,34221,108-324,263-238,948-169,534-1,492,712-36,000-9,001-908,152
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,5154,31123,130-9,224-348,896-245,997-204,333-1,486,468-22,822-16,172-904,577

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,648,7922,825,6302,618,3424,851,8272,682,5272,593,1062,905,3844,036,5515,524,1636,972,6808,872,751
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,242,460268,052503,3821,477,533281,423483,559516,647396,377649,3452,255,1781,583,113
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78,00255,00246,50263,502104,50244,00228,18229,5025,15772,50236,679
III. Các khoản phải thu ngắn hạn481,283686,169528,2271,976,132817,479614,003987,692529,3791,023,3231,590,6372,237,765
IV. Tổng hàng tồn kho1,481,1891,606,2431,328,1321,145,2361,308,6401,307,0101,252,1202,820,0803,641,1542,834,9084,615,926
V. Tài sản ngắn hạn khác365,858210,164212,099189,423170,483144,532120,743261,213205,184219,454399,268
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,380,2243,502,2443,614,3963,675,2333,843,1334,170,7174,510,6074,854,9604,669,5824,040,3374,984,521
I. Các khoản phải thu dài hạn677,485655,468626,348608,338587,595595,161595,289603,832592,440591,688547,791
II. Tài sản cố định2,315,8002,444,2732,583,7892,658,8972,796,9003,082,1453,406,4553,716,4393,613,2642,876,5993,459,334
III. Bất động sản đầu tư19,18319,57219,96020,37220,73621,59722,46023,32417,58817,57318,102
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,89917,22219,13834,28419,08922,76422,73682,146125,406226,007482,717
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn148,859143,529140,942136,670200,671206,902204,939203,551196,397214,358347,625
VI. Tổng tài sản dài hạn khác204,998222,181224,219216,672218,142242,148258,728225,668124,486114,113128,815
VII. Lợi thế thương mại137
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,029,0166,327,8746,232,7388,527,0596,525,6606,763,8237,415,9918,891,51110,193,74511,013,01613,857,272
A. Nợ phải trả4,576,5393,898,3423,768,6216,072,9664,030,7923,893,8534,277,7925,551,8485,924,6046,889,0249,780,182
I. Nợ ngắn hạn3,161,9872,511,5852,393,6294,700,7792,716,6022,573,0982,961,0744,257,3594,673,7676,170,0809,076,385
II. Nợ dài hạn1,414,5521,386,7571,374,9921,372,1861,314,1901,320,7541,316,7181,294,4891,250,837718,945703,797
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,452,4762,429,5322,464,1172,454,0932,494,8682,869,9703,138,2003,339,6634,269,1404,123,9924,077,090
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,029,0166,327,8746,232,7388,527,0596,525,6606,763,8237,415,9918,891,51110,193,74511,013,01613,857,272
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |