Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel (vtp)

68
-0.80
(-1.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,846,86820,734,67119,587,52221,628,80921,452,03217,234,2827,811,5914,922,4174,031,7452,928,4551,992,655
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1121,120
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,846,86820,734,67119,587,52221,628,80921,452,03217,234,2827,811,5914,922,3054,030,6252,928,4551,992,655
4. Giá vốn hàng bán19,709,41919,729,22518,706,90820,983,25120,852,08716,535,6907,036,3084,375,7273,685,6832,684,7811,819,208
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,137,4491,005,446880,613645,559599,945698,592775,283546,578344,942243,675173,448
6. Doanh thu hoạt động tài chính99,84289,858136,080105,40993,87198,86394,13948,67220,65410,0473,205
7. Chi phí tài chính78,30458,68365,78157,74047,80854,19349,01918,8682,8591,598976
-Trong đó: Chi phí lãi vay73,94057,80163,94655,58947,61454,02748,96218,8063,1921,0691,150
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng125,761113,56951,49539,05638,73721,51148,59329,85514,1572,951483
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp512,990440,298417,372336,912242,303247,965285,304199,725136,532107,01392,129
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)520,235482,754482,046317,260364,968473,786486,508346,802212,048142,16083,063
12. Thu nhập khác10,5531,4283,6338,5439,0639,0272,7495,3422,5571,3001,244
13. Chi phí khác16,3298537,4942,3853,4312,63212,1622,1151,0742,1181,650
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,776575-3,8616,1585,6326,395-9,4133,2271,483-818-406
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)514,460483,329478,185323,417370,600480,181477,094350,030213,531141,34282,657
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành113,072100,24398,30866,77474,70796,87496,95170,99843,47529,09620,076
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,533
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)109,538100,24398,30866,77474,70796,87496,95170,99843,47529,09620,076
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)404,921383,086379,877256,644295,893383,307380,143279,032170,056112,24662,581
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)404,921383,086379,877256,644295,893383,307380,143279,032170,056112,24662,581

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |