CTCP Thủy điện Xuân Minh (xmp)

15.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh71,49865,32080,00473,31665,71177,769
4. Giá vốn hàng bán29,68729,44130,08127,51626,93727,855
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,81135,87949,92345,80038,77449,913
6. Doanh thu hoạt động tài chính49419174089
7. Chi phí tài chính17,36125,28023,64626,18626,10825,367
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,36125,28023,64626,18626,10825,367
9. Chi phí bán hàng111
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,4675,0064,7184,2124,4134,925
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,0325,59621,57815,4198,29319,600
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,8065,76321,97115,4198,29319,938
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,8004,93820,62215,4198,29319,938
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,8004,93820,62215,4198,29319,938

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |