CTCP Xà phòng Hà Nội (xph)

14.70
-0.90
(-5.77%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,13739,17247,32052,82648,95873,4859,94513,64948,60056,576132,121217,133261,303184,484184,026
4. Giá vốn hàng bán29,42630,04237,21543,90737,34271,74911,32612,15037,34448,962115,292195,339233,872152,836151,578
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,7086,3089,7876,45311,3811,176-1,62999111,1717,54816,69821,79526,62631,63731,795
6. Doanh thu hoạt động tài chính7381,15711,0392312,9755,0994,24811,9332,4451,877485943,43111,5032,394
7. Chi phí tài chính4443489212238403,5925,7556,4895,301
-Trong đó: Chi phí lãi vay444308926372,3144,9792,6871,291
9. Chi phí bán hàng4,5666,1157,4286,9124,5132,6123,0713,1463,6318,72013,09210,77713,32916,97414,967
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,05419,24820,04514,8359,8479,2598,7708,5529,08710,5348,6329,7958,10712,4636,899
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,175-17,897-6,648-15,062-48-6,030-9,3111,223886-9,851-5,818-1,7752,8667,2137,022
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6261-9,024-5,727-1,6253,092137,60690,107
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6213-9,227-5,988-2,3572,319105,32167,960
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,167-18,521-6,886-15,26242-5,856-10,190-6213-9,227-5,988-2,3572,319105,32167,960

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn40,05046,45859,56162,74273,74472,19069,77873,15267,95460,97065,79189,352184,386182,957148,535
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,7612,4944,4082,4277,7455,5265931,9122,84645,3167,3447,35934,775104,4511,362
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,00020,00014,0004,00019,50048,50043,00063,00050,00066,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,8504,84815,41922,41119,7179,06419,2492,4269,5488,24531,45743,85390,90336,13855,245
IV. Tổng hàng tồn kho16,06917,74823,77229,31523,8347,4265,4504,5373,8093,21624,50133,49051,32531,52321,552
V. Tài sản ngắn hạn khác1,3691,3691,9624,5902,9481,6731,4861,2771,7514,1932,4894,6507,38410,8443,876
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn107,919109,399113,853118,361124,999127,445132,640138,588145,803153,370158,688166,038154,450137,14848,775
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định27,67028,90332,59734,93849,09354,33360,19166,44773,50880,99680,53087,53680,8864,66022,504
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5255255256486486436436,4135,97336058,5389,781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25071,25015,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,0009,2471,00511,6494,1321,3375522434024824951,2781,9542,7001,490
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN147,969155,857173,414181,104198,743199,634202,419211,741213,757214,340224,479255,389338,836320,105197,311
A. Nợ phải trả3,4284,1493,1862,8475,2356,1673,0962,2274,1824,7785,69028,815109,78987,94763,677
I. Nợ ngắn hạn3,4284,1493,0862,7475,1356,0672,9532,2274,1824,7785,69028,815109,78987,70263,501
II. Nợ dài hạn100100100100143245176
B. Nguồn vốn chủ sở hữu144,540151,708170,229178,256193,509193,467199,323209,513209,575209,563218,789226,574229,047232,158133,634
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN147,969155,857173,414181,104198,743199,634202,419211,741213,757214,340224,479255,389338,836320,105197,311
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |