Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

1.70
-0.10
(-5.56%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn427,476513,108415,239441,615423,852478,151418,031328,757449,288562,531498,312576,214592,3701,216,993
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,3179383,2542668,7439,68118,64121,50630,4919,9143,3131,0331,1473,217
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,09740,86343,37237,760
III. Các khoản phải thu ngắn hạn404,790471,660381,730397,054389,857403,203269,437186,823280,935439,896401,207185,187111,608656,104
IV. Tổng hàng tồn kho14,85638,64227,04139,74224,24165,267129,788120,428137,862111,59193,791341,529436,243519,764
V. Tài sản ngắn hạn khác5131,8683,2144571,0111651,1307,603149
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,022,8871,023,2951,024,9781,025,9281,038,862949,064912,103968,697913,749845,209799,221707,254618,676577,270
I. Các khoản phải thu dài hạn6272,55378,85391,49078,85384,000
II. Tài sản cố định709,053722,999734,710749,205531,185537,897554,638556,500686,126602,155653,849534,646445,340409,547
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,76743,14630,89416,291238,015146,607103,42392,94715287,68037,630122,822135,925
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn161,300161,300161,300161,300161,300161,300161,300161,30085,8002,5002,5002,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác94,76695,85098,07499,133108,363103,25992,68085,39762,81863,88466,51948,47848,01429,299
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,462,7141,427,2151,330,1331,297,4531,363,0371,407,7401,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
A. Nợ phải trả261,511333,909237,788259,848265,662236,460144,479117,450182,685226,776129,950217,749949,2891,479,337
I. Nợ ngắn hạn260,801333,199237,078259,138264,232235,084143,584116,075181,198225,288128,102215,501948,799236,546
II. Nợ dài hạn7107107107101,4301,3758951,3751,4871,4881,8482,2494901,242,791
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,188,8511,202,4931,202,4291,207,6961,197,0521,190,7561,185,6551,180,0041,180,3521,180,9641,167,5841,065,719261,758314,926
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,462,7141,427,2151,330,1331,297,4531,363,0371,407,7401,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |