Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

3.40
0.10
(3.03%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,172,285232,366591,879452,388448,775446,434
2. Các khoản giảm trừ doanh thu383
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,171,902232,366591,879452,388448,775446,434
4. Giá vốn hàng bán1,121,488194,526440,251418,198416,568449,908
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)50,41337,841151,62734,19032,207-3,474
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,7337,3226341,5422,1971,141
7. Chi phí tài chính2,7312,4613,50824,2756,1497,811
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,22324,6063,50824,2756,1497,811
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,5545,8239,5213,9903,2614,920
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,17720,03323,53920,66064,2347,708
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,68516,846115,695-13,193-39,240-22,772
12. Thu nhập khác15,8639793,2162,4736448,179
13. Chi phí khác26,5022,6228,6756,31814,5738,411
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10,640-1,642-5,459-3,845-13,929-233
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,04515,204110,236-17,038-53,168-23,004
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,2023,5628,371
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,2023,5628,371
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,84311,642101,865-17,038-53,168-23,004
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,84311,642101,865-17,038-53,168-23,004

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |