CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

16.15
0.15
(0.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN3,244,7992,835,5932,659,1052,671,9571,808,5571,778,1071,799,1181,305,7941,225,3711,258,7561,771,437
I. Tài sản tài chính3,233,6922,827,1142,653,8672,668,3791,779,8241,747,9021,771,3871,279,3491,198,6981,232,0871,718,566
II.Tài sản ngắn hạn khác11,1078,4795,2383,57728,73330,20527,73026,44526,67326,66952,871
B.TÀI SẢN DÀI HẠN227,429227,005146,08667,312477,864333,202117,955470,877435,009983,415938,438
I. Tài sản tài chính dài hạn5,1495,149400,000236,32536,57990,53036,826542,115517,231
II. Tài sản cố định193,13348,07037,40844,22949,8928,6718,563283,543282,263283,699280,161
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,857151,82386,11034,56010,46610,46610,46615,450
V. Tài sản dài hạn khác25,29021,96322,56823,08427,97253,64572,81286,339105,454147,135125,597
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,472,2273,062,5982,805,1912,739,2692,286,4212,111,3091,917,0721,776,6711,660,3792,242,1722,709,875
C. NỢ PHẢI TRẢ1,029,539567,859307,970282,418189,792144,41446,65012,81312,044188,109467,033
I. Nợ phải trả ngắn hạn1,026,137559,444300,552273,106178,585131,31440,22312,81312,044188,109285,667
II. Nợ phải trả dài hạn3,4028,4157,4189,31211,20613,1006,427181,367
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,442,6882,494,7392,497,2212,456,8522,096,6291,966,8951,870,4221,763,8581,648,3352,054,0632,242,842
I. Vốn chủ sở hữu2,442,6882,494,7392,497,2212,456,8522,096,6291,966,8951,870,4221,763,8581,648,3352,054,0632,242,842
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU3,472,2273,062,5982,805,1912,739,2692,286,4212,111,3091,917,0721,776,6711,660,3792,242,1722,709,875
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |