CTCP Văn hóa Tân Bình (alt)

12.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn212,962202,292204,080254,785234,030257,665224,660208,425190,260176,097180,328195,182203,704191,137162,407164,783155,049176,034160,046164,782
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,43022,62716,43122,84222,08122,77417,81815,8149,6837,68314,82817,85018,51921,9606,29815,36014,41424,32622,31417,894
1. Tiền10,39719,80714,43118,09913,33914,13212,76813,1716,7283,11414,82814,85017,51920,9605,29811,9898,52513,29619,11414,394
2. Các khoản tương đương tiền3,0332,8202,0004,7428,7428,6435,0502,6432,9554,5693,0001,0001,0001,0003,3715,89011,0303,2003,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74,03764,46958,93056,50551,91452,86160,68267,67270,01973,47370,07365,31560,30359,93062,39961,97759,89157,54057,44256,274
1. Chứng khoán kinh doanh726726726726726726726616616104691691691568568420322
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-108-89-89-81-81-48-15-2-193-226-222-172-138
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn73,41963,83358,29355,86151,27052,13560,00467,07169,40573,36969,57564,85159,83459,53461,96961,55759,56957,54057,44256,274
III. Các khoản phải thu ngắn hạn88,09276,67280,660107,014105,930100,67196,14574,24868,20554,15856,84867,58778,57364,29964,49655,27556,10258,85046,47446,361
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng64,96167,36263,05783,70291,95887,55477,05159,42253,73738,85339,95243,77551,24942,74945,35535,49236,29938,44327,30519,341
2. Trả trước cho người bán23,2059,39517,18423,20913,99412,23617,89314,63114,46715,30116,48523,68321,34120,96718,43718,32017,96018,06816,74924,227
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,2001,2001,2001,200400
6. Phải thu ngắn hạn khác1471366413251991,1031,4214012072096173356,1897899114708511,3471,4272,601
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-221-221-221-221-221-221-221-206-206-206-206-206-207-207-207-207-207-207-207-207
IV. Tổng hàng tồn kho35,88837,12846,02465,82151,50876,33548,02948,57940,22338,62538,11443,40241,50441,10028,42231,28424,52934,74732,68141,665
1. Hàng tồn kho35,88837,12846,02465,82151,50876,33548,02948,57940,22338,62538,11443,40241,50441,10028,42231,28424,52934,74732,68141,665
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5161,3962,0352,6032,5965,0241,9862,1132,1302,1594651,0284,8063,8507938871125711,1362,587
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,3051,1841,2939531,4971,9093236943454181183,0092,20764105112430492129
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ596241,4549142,6581,2741,6342,0852,0678161,6201,4645406201416432,441
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước206203118196185456389410247479417717918916218
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,984137,337145,752135,657133,001125,745131,357136,663143,265134,303117,216115,144110,144114,908121,149116,219122,967130,764130,420133,605
I. Các khoản phải thu dài hạn1,6861,4491,023463464498473252252472185426-2,261458203,0786,7468,3405,6015,786
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn231-2,8002,7006,5008,0005,5005,500
5. Phải thu dài hạn khác1,6861,4491,02346346449847325225224118542653945820378246340101286
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định75,70274,69070,35760,62164,76055,15257,08757,51061,74154,49354,45854,05254,71857,69862,31159,15762,20267,68868,93759,358
1. Tài sản cố định hữu hình58,89757,08757,54056,86160,94751,22753,03553,74057,87950,53850,40949,91150,48453,37157,89254,64457,53462,93864,10654,445
2. Tài sản cố định thuê tài chính13,33214,0759,231118115170240296351407462518573629684740858902947991
3. Tài sản cố định vô hình3,4733,5293,5853,6423,6983,7553,8113,4743,5113,5483,5863,6233,6613,6983,7353,7733,8103,8473,8853,922
III. Bất động sản đầu tư23,75023,93130,12130,30224,47524,65630,95725,01925,20025,38225,56325,74425,91426,05426,25326,45226,65126,85027,04927,248
- Nguyên giá51,54551,54557,55357,55351,54551,54557,66351,54551,54551,54551,54551,54551,54551,54551,54551,54551,54552,45752,45752,457
- Giá trị hao mòn lũy kế-27,795-27,614-27,432-27,251-27,070-26,888-26,707-26,526-26,344-26,163-25,982-25,800-25,631-25,491-25,292-25,093-24,894-25,607-25,408-25,209
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,9371,7132,1702,1358,1438,0122,00310,4069,6569,7189,6217,0433,6293,0523,6394,6024,4433,9413,56216,971
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,9371,7132,1702,1358,1438,0122,00310,4069,6569,7189,6217,0433,6293,0523,6394,6024,4433,9413,56216,971
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn27,12924,25823,49822,95025,49224,53424,87324,65624,53524,38723,99924,47625,27724,49123,73820,58720,86920,10320,72720,860
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh26,96924,09922,96922,79025,33224,37524,34424,49724,37524,22723,83924,31625,11724,33223,57820,42720,20919,44320,06720,200
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn160160160160160160160160160160160160160160160160660660660660
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn369369
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,78111,29618,58419,1869,66612,89315,96518,82021,88119,8513,3913,4022,8673,1565,1882,3432,0563,8424,5443,381
1. Chi phí trả trước dài hạn11,66911,18418,48219,0759,66612,89315,82318,82021,88119,8513,2093,4022,8673,1564,9652,3432,0563,8424,5443,381
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại112112101112142183223
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN354,946339,629349,831390,441367,031383,410356,018345,089333,524310,400297,543310,326313,848306,046283,556281,002278,015306,799290,466298,386
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả134,650127,323132,845176,823149,775171,048137,545127,984111,38584,54072,81788,84095,32385,81866,16864,77562,41086,85274,42380,281
I. Nợ ngắn hạn122,331114,043124,794173,953149,028169,980134,709126,730110,51483,42470,16687,63593,12883,75562,95760,24857,83882,23668,85563,462
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn47,22939,24341,93347,50331,94322,73840,97445,33337,00725,28420,61127,56833,70220,65619,6367,47818,89428,81017,0445,922
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả19,262
3. Phải trả người bán ngắn hạn39,33544,90052,23185,73267,271106,22663,47952,29939,10127,93919,98428,70618,22932,2673,12927,76914,33324,93827,66827,807
4. Người mua trả tiền trước4,3623,8753,9604,6283,8021,8549991,5915,7633,5631,4477,8193,4474,6681,3323,0051,3319,0116,75513,401
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,9672,1967211,0002,9562831,5742191,4631,9282,2624012,0452,0949,0554371,8832,1711,898817
6. Phải trả người lao động11,8348,1878,7796,00410,9366,1315,6164,2189,4918,77310,3397,16410,5967,6088,1779,2837,6445,4775,376
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,8513601
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,0921,0921,0922,939
11. Phải trả ngắn hạn khác9,90414,94116,47024,53430,32630,95421,36621,27716,98815,23614,82215,25921,45315,3839,82412,66211,3948,9439,2939,419
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi700700700700700700700700700700700719719719719719719719719719
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,31913,2808,0512,8707481,0682,8361,2548711,1162,6511,2052,1952,0643,2114,5284,5724,6165,56816,818
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác158
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9,98810,5455,4801041485012372813251,7184144595031,6604,5284,5724,6165,56816,818
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,3312,7362,5712,8706449202,1771,0175907919337911,7371,5611,551
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu220,296212,306216,986213,618217,255212,362218,473217,105222,140225,860224,726221,485218,525220,227217,388216,227215,605219,947216,044218,106
I. Vốn chủ sở hữu220,296212,306216,986213,618217,255212,362218,473217,105222,140225,860224,726221,485218,525220,227217,388216,227215,605219,947216,044218,106
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu61,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,72561,725
2. Thặng dư vốn cổ phần137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662137,662
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu2,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,1412,141
5. Cổ phiếu quỹ-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667-11,667
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển2,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,2442,244
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,19120,20024,88021,51325,15020,25626,36725,00030,03433,75532,62129,38026,41928,12225,28224,12123,50027,84123,93826,000
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN354,946339,629349,831390,441367,031383,410356,018345,089333,524310,400297,543310,326313,848306,046283,556281,002278,015306,799290,466298,386
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |