CTCP Xây dựng ALVICO (alv)

7.30
0.10
(1.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn104,669101,16179,44245,25782,57338,480102,96591,165108,623107,718120,513131,24768,00758,21050,56748,52446,76033,80849,05836,975
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,52240,22716,81113,6029,5411,4329163,78212,65923,95714,33012,0582,6808891,0062,2252,4003,7213,2581,186
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,54747,20753,5589,51672,41733,042100,79486,05169,41262,47480,03993,22062,58954,85547,25344,28742,57024,05532,86128,659
IV. Tổng hàng tồn kho4,64512,1355,65316,8026024,0061,2551,33226,22320,71026,06125,9212,7382,4662,3082,0121,7916,0327,8962,517
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9551,5913,4205,3371432957784485,0434,614
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29,39838,44447,26143,99231,39367,13511,77137,28543,92820,40820,01420,7183,9503,6483,9394,2304,44616,7247,8438,094
I. Các khoản phải thu dài hạn50089089039029,78045,00075757511,987
II. Tài sản cố định28,88937,31445,88842,3001,55022,0499,1949,69816,49417,06016,53517,080276315354393432471509548
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn624117117117111
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,50024,5002,7002,700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác924148367963862,5773,0862,8173,2313,3623,5273,6733,2573,5103,7624,0144,2664,6334,846
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN134,067139,605126,70489,250113,965105,615114,737128,450152,552128,127140,527151,96571,95761,85754,50552,75451,20650,53256,90045,069
A. Nợ phải trả36,48654,33250,71617,79747,57142,07851,70764,05385,74973,71783,91998,14034,52625,45618,56317,39016,87816,71523,30712,283
I. Nợ ngắn hạn34,45950,97641,11312,24747,57142,07840,64640,24272,97671,97182,92697,28734,52625,45618,56317,39016,87813,09023,30712,283
II. Nợ dài hạn2,0273,3569,6035,55011,06123,81112,7731,7459938533,626
B. Nguồn vốn chủ sở hữu97,58185,27375,98771,45366,39463,53663,03064,39766,80354,41056,60853,82537,43136,40135,94335,36434,32933,81733,59332,786
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN134,067139,605126,70489,250113,965105,615114,737128,450152,552128,127140,527151,96571,95761,85754,50552,75451,20650,53256,90045,069
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |