CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (apf)

48.20
-0.20
(-0.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,844,8851,959,9221,903,4742,098,0431,441,9441,134,0441,286,4741,111,9591,067,1851,111,640892,518921,273728,548
I. Tiền và các khoản tương đương tiền148,10778,415128,974106,21036,21056,119117,82548,69517,40327,10352,00771,33847,935
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn52,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn672,236406,084575,409713,454381,810452,698543,485314,001353,163517,129275,791179,429248,521
IV. Tổng hàng tồn kho798,4101,357,1651,013,691936,902898,995488,650493,520515,502513,967480,503479,934631,115392,691
V. Tài sản ngắn hạn khác174,132108,258185,400341,477124,929136,578131,645233,762182,65286,90584,78739,39039,401
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,466,9481,450,7401,264,6561,041,1441,068,3651,032,7141,005,471911,326942,773835,767712,127701,645666,669
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3511,2801,4511,4524,0524,0522,152901501493493
II. Tài sản cố định1,367,3791,386,9331,109,233971,317992,246934,209899,600834,815853,525662,919630,231647,651475,693
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn45,92111,628108,79920,41522,36948,08950,64338,23850,441133,76843,13039,904178,003
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,79516,80417,25120,73117,39816,94014,85513,8075075075075071,999
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,50334,09627,92327,23132,30114,47916,30619,31030,85728,44921,44713,58310,974
VII. Lợi thế thương mại3,2137,49711,78114,94521,9174,2556,9439,63116,318
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,311,8333,410,6623,168,1303,139,1872,510,3092,166,7582,291,9452,023,2862,009,9581,947,4061,604,6451,622,9181,395,217
A. Nợ phải trả2,051,8622,262,3832,059,9362,048,4961,695,1811,376,8461,671,9091,448,5071,470,4151,522,6121,159,4141,251,3521,033,466
I. Nợ ngắn hạn1,856,5082,140,2591,936,0771,947,0731,557,9901,286,5401,589,5771,392,7971,353,8031,395,0981,005,153993,357813,900
II. Nợ dài hạn195,354122,124123,859101,423137,19190,30582,33255,709116,612127,514154,260257,995219,566
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,259,9711,148,2791,108,1941,090,690815,128789,913620,037574,779539,543424,794445,231371,566361,751
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,311,8333,410,6623,168,1303,139,1872,510,3092,166,7582,291,9452,023,2862,009,9581,947,4061,604,6451,622,9181,395,217
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |