| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 56,826 | 52,307 | 47,339 | 10,155 | 10,035 | 11,290 | 41,083 | 17,159 | 14,284 | 20,379 | 21,118 | 10,796 | 60,994 | 60,994 | 77,516 | 34,427 | 34,426 | 34,426 | 16,599 | 25,609 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 278 | 1,130 | 260 | 415 | 343 | 922 | 1,860 | 1,109 | 253 | 1,176 | 186 | 11 | 188 | 188 | 920 | 1,040 | 17,039 | 17,038 | 127 | 109 |
| 1. Tiền | 278 | 1,130 | 260 | 415 | 343 | 922 | 1,860 | 1,109 | 253 | 1,176 | 186 | 11 | 188 | 188 | 920 | 1,040 | 17,039 | 17,038 | 127 | 109 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 20,415 | 13,928 | 14,436 | 5,088 | 5,878 | 5,294 | 35,519 | 14,868 | 13,816 | 12,996 | 7,244 | 10,785 | 60,529 | 60,529 | 76,319 | 33,111 | 17,111 | 17,111 | 16,166 | 25,195 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 11,881 | 61 | 61 | 675 | 1,460 | 617 | 354 | 11,553 | 12,860 | 12,338 | 7,244 | 5,824 | 16,596 | 16,596 | 16,596 | 16,596 | 16,596 | 16,596 | 16,596 | 16,596 |
| 2. Trả trước cho người bán | 2,210 | 10,933 | 11,072 | 956 | 971 | 4,079 | 34,657 | 697 | 310 | 287 | 377 | 377 | 427 | 427 | 427 | 427 | 1,532 | 427 | ||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 468 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 5,855 | 2,934 | 3,303 | 3,457 | 3,447 | 598 | 508 | 2,617 | 646 | 371 | 4,961 | 93,869 | 93,869 | 93,199 | 46,199 | 30,199 | 30,199 | 26,649 | 26,120 | |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -50,313 | -50,313 | -33,903 | -30,111 | -30,111 | -30,111 | -28,611 | -17,948 | ||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 25,820 | 33,029 | 32,325 | 3,951 | 3,103 | 4,441 | 3,505 | 1,073 | 104 | 5,657 | 12,458 | |||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 25,820 | 33,029 | 32,325 | 3,951 | 3,103 | 4,441 | 3,505 | 1,073 | 104 | 5,657 | 12,458 | |||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 10,314 | 4,220 | 319 | 701 | 711 | 634 | 200 | 109 | 111 | 550 | 1,231 | 277 | 277 | 277 | 277 | 277 | 277 | 306 | 306 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,761 | 3,762 | 181 | 562 | 614 | 614 | 122 | 40 | 46 | 18 | ||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 18 | 458 | 137 | 136 | 94 | 19 | 69 | 69 | 65 | 533 | 1,231 | 277 | 277 | 277 | 277 | 277 | 277 | 306 | 306 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 184 | 3 | 3 | 8 | ||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 6,350 | |||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 36,735 | 11,435 | 11,440 | 54 | 35 | 27,630 | 892 | 57,796 | 57,829 | 57,863 | 105,329 | 105,396 | 105,463 | 166,661 | 167,814 | |||||
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 27,597 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 67,500 | 67,500 | 67,500 | 104,900 | 106,005 | |||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 27,597 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 67,500 | 67,500 | 67,500 | 104,900 | 106,005 | |||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 29 | 29 | 29 | 35 | 35 | 892 | 926 | 959 | 992 | 959 | 1,026 | 1,093 | 1,159 | 1,159 | ||||||
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 29 | 29 | 29 | 35 | 35 | 892 | 926 | 959 | 992 | 959 | 1,026 | 1,093 | 1,159 | 1,159 | ||||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 36,870 | 36,870 | 36,870 | 36,870 | 36,870 | 36,870 | 60,601 | 60,649 | ||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 36,870 | 36,870 | 36,870 | 36,870 | 36,870 | 36,870 | 60,601 | 60,649 | ||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 25,300 | 11,400 | 11,400 | |||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 25,300 | 11,400 | ||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 11,400 | |||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 11,406 | 6 | 11 | 19 | 33 | |||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 6 | 6 | 11 | 19 | 33 | |||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 11,400 | |||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 93,560 | 63,742 | 58,779 | 10,209 | 10,069 | 11,290 | 41,083 | 44,789 | 14,284 | 20,379 | 21,118 | 11,689 | 118,790 | 118,823 | 135,379 | 139,757 | 139,822 | 139,889 | 183,259 | 193,423 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 62,939 | 63,314 | 59,329 | 10,356 | 9,451 | 10,294 | 40,712 | 44,752 | 12,432 | 19,855 | 21,038 | 5,766 | 11,982 | 11,982 | 11,982 | 12,482 | 12,482 | 12,482 | 61,151 | 60,703 |
| I. Nợ ngắn hạn | 3,809 | 9,294 | 58,829 | 10,356 | 9,451 | 10,294 | 40,712 | 44,720 | 12,432 | 19,855 | 21,038 | 5,766 | 11,982 | 11,982 | 11,982 | 12,482 | 12,482 | 12,482 | 61,151 | 54,703 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 800 | 5,267 | 3,200 | 4,776 | 4,026 | 3,436 | 8,786 | 28,400 | 30 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 10,200 | 3,700 | |||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | -685 | 753 | 382 | 1,249 | 1,739 | 1,343 | 1,480 | 12,660 | 10,722 | 12,466 | 20,997 | 5,766 | 10,303 | 10,303 | 10,303 | 10,303 | 10,303 | 10,303 | 10,303 | 10,303 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,004 | 1,004 | 52,785 | 2,492 | 1,814 | 3,473 | 28,953 | 2,657 | 118 | 6,068 | ||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 845 | 695 | 940 | 795 | 801 | 836 | 571 | 326 | 429 | 251 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 225 | 1,500 | 1,500 | ||
| 6. Phải trả người lao động | 407 | 157 | 161 | 85 | 93 | 238 | 280 | 76 | 228 | 166 | ||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 854 | 854 | 862 | 482 | 482 | 482 | 642 | 492 | ||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 585 | 564 | 501 | 478 | 496 | 487 | 109 | 905 | 905 | 41 | 254 | 254 | 254 | 754 | 754 | 754 | 39,148 | 39,200 | ||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 59,130 | 54,020 | 500 | 32 | 6,000 | |||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 51,795 | 32 | ||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 51,795 | |||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 7,335 | 2,225 | 500 | 6,000 | ||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 30,621 | 428 | -550 | -147 | 619 | 996 | 371 | 37 | 1,852 | 524 | 79 | 5,918 | 106,808 | 106,842 | 123,397 | 127,275 | 127,341 | 127,407 | 122,108 | 132,720 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 30,621 | 428 | -550 | -147 | 619 | 996 | 371 | 37 | 1,852 | 524 | 79 | 5,918 | 106,808 | 106,842 | 123,397 | 127,275 | 127,341 | 127,407 | 122,108 | 132,720 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 | 152,200 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 | 5,671 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -127,250 | -157,443 | -158,421 | -158,018 | -157,252 | -156,874 | -157,500 | -157,834 | -156,019 | -157,347 | -157,792 | -151,952 | -51,063 | -51,029 | -34,474 | -30,596 | -30,530 | -30,464 | -35,763 | -25,151 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 93,560 | 63,742 | 58,779 | 10,209 | 10,069 | 11,290 | 41,083 | 44,789 | 14,284 | 20,379 | 21,118 | 11,684 | 118,790 | 118,823 | 135,379 | 139,757 | 139,822 | 139,889 | 183,259 | 193,423 |