CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp (bdt)

9.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn175,429232,721312,880382,005497,885489,719503,407540,097569,035585,712569,956560,604530,681531,168541,724588,455620,370607,766630,949618,096
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,9836,39612,0219,55946,19814,96912,78415,37329,11821,4765,30653,76122,24713,12216,9226,41524,9746,3279,81311,647
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn53,705109,000177,500255,000305,000328,000348,000369,000359,147364,147349,147354,147356,000361,000371,000418,000421,000419,501444,501447,501
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,74864,38165,46452,62278,99870,12074,49668,07494,210106,550116,38562,86663,24070,15770,58270,103118,318101,17787,22083,575
IV. Tổng hàng tồn kho48,00551,87957,14263,13864,83268,38466,84483,34481,36283,07390,84182,71881,94979,19076,47990,64453,51673,04477,43771,628
V. Tài sản ngắn hạn khác9881,0657541,6862,8588,2461,2834,3065,19810,4668,2787,1137,2457,7006,7413,2942,5627,71711,9783,746
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn932,430934,232937,656944,198946,531940,650939,895944,641956,437954,308949,566962,811906,023649,381563,492568,043515,598440,670390,487391,873
I. Các khoản phải thu dài hạn10,1259,4969,4969,4969,4968,9558,9558,9558,9448,4348,4238,4236,2476,2376,23713,48313,34313,1665,1694,029
II. Tài sản cố định102,833105,408110,066115,092119,978122,410127,411131,570135,681139,877143,764146,721151,749152,380154,363152,740148,597155,046159,431159,697
III. Bất động sản đầu tư77,45278,31679,17980,04380,90781,77182,63583,49884,36285,22686,090
IV. Tài sản dở dang dài hạn437,722435,523433,458431,393429,448419,770411,929407,272390,725369,068356,731462,478441,116413,387324,534322,571272,863182,251136,024134,482
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,00031,00036,00031,0009,0009,00012,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác304,297305,489305,458308,175306,702307,744308,965313,345310,725320,702318,558314,188306,91177,37778,35879,24980,79581,20580,86481,664
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,107,8591,166,9521,250,5361,326,2031,444,4161,430,3701,443,3021,484,7381,525,4721,540,0191,519,5231,523,4151,436,7051,180,5491,105,2161,156,4991,135,9681,048,4361,021,4361,009,969
A. Nợ phải trả561,807617,899699,606754,197857,745862,118884,605882,025927,040948,161944,433935,307857,470613,134573,952588,420581,495525,106459,924469,449
I. Nợ ngắn hạn360,618440,395494,158547,545613,945601,486580,798535,006562,095539,858544,678523,989485,217368,263353,736381,511401,003365,375339,378343,330
II. Nợ dài hạn201,188177,505205,448206,652243,800260,632303,808347,019364,945408,303399,755411,319372,253244,871220,215206,909180,492159,731120,545126,119
B. Nguồn vốn chủ sở hữu546,052549,053550,930572,006586,671568,252558,697602,712598,431591,858575,090588,108579,235567,416531,264568,079554,473523,330561,513540,520
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,107,8591,166,9521,250,5361,326,2031,444,4161,430,3701,443,3021,484,7381,525,4721,540,0191,519,5231,523,4151,436,7051,180,5491,105,2161,156,4991,135,9681,048,4361,021,4361,009,969
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |