CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp (bdt)

9.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV78,68868,79547,76431,81346,222227,059188,050456,261604,226448,481562,462594,321546,593562,214311,359
Giá vốn hàng bán57,38244,67135,71723,05134,740160,820134,485330,025416,845304,171389,753413,794375,795384,963219,263
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV21,23224,06212,0478,76211,48266,10353,564126,237187,253144,240172,182180,488170,707177,18391,688
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,99010,445-1,523-9,038-5,4192,874-17,88452,326103,49391,485115,187126,693116,059101,68333,651
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5399,7316,515-8,744-4,12312,041-14,90653,110111,91188,650124,469127,772117,903106,75837,132
Lợi nhuận sau thuế 2,8079,2766,241-8,756-4,5449,567-14,01941,42089,44768,10299,105101,11593,39284,96929,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5989,0335,637-8,610-4,7048,659-14,69441,29388,00866,58298,069100,72492,84583,23029,474
Tổng tài sản ngắn hạn157,069164,911178,895163,346175,429157,069175,459496,323598,832501,102586,259621,205565,381469,724416,436
Tiền mặt12,72827,20724,33312,81311,98312,72811,97646,19829,11822,24724,97614,22015,3495,38411,671
Đầu tư tài chính ngắn hạn39,11131,35939,41038,20553,70539,11153,705305,000385,147320,000398,000447,501382,390315,000220,500
Hàng tồn kho40,44546,66247,39650,68548,04540,44548,33364,02581,32180,08957,83865,38973,50174,26891,157
Tài sản dài hạn930,127938,978946,204925,820932,430930,127934,051946,570930,367919,982538,794395,083388,012330,993166,178
Tài sản cố định86,40789,99194,07198,860102,83386,407102,833119,978135,583151,749148,560165,310175,206161,485156,589
Đầu tư tài chính dài hạn36,00023,00012,00012,00051,390
Tổng tài sản1,087,1961,103,8891,125,0991,089,1661,107,8591,087,1961,109,5101,442,8941,529,1991,421,0841,125,0521,016,287953,394800,717582,614
Tổng nợ532,477551,692581,995552,771561,807532,477563,222860,194930,333857,407572,048490,005444,838323,571183,646
Vốn chủ sở hữu554,719552,197543,103536,395546,052554,719546,289582,699598,866563,677553,004526,282508,556477,146398,967

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.22KK1.07K2.28K1.72K2.54K2.61K2.41K2.16K0.76K0.78K
Giá cuối kỳ9.70K6.90K13.26K29.37K40.77K21.06K9.98K7.40K9.45K10.60K10.60K
Giá / EPS (PE)43.24 (lần) (lần)12.40 (lần)12.88 (lần)23.64 (lần)8.29 (lần)3.82 (lần)3.08 (lần)4.38 (lần)13.88 (lần)13.56 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.65 (lần)1.42 (lần)1.12 (lần)1.88 (lần)3.51 (lần)1.45 (lần)0.65 (lần)0.52 (lần)0.65 (lần)1.31 (lần)1.13 (lần)
Giá sổ sách14.37K14.15K15.10K15.51K14.60K14.33K13.63K13.18K12.36K10.34K9.23K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.67 (lần)0.49 (lần)0.88 (lần)1.89 (lần)2.79 (lần)1.47 (lần)0.73 (lần)0.56 (lần)0.76 (lần)1.03 (lần)1.15 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản14.45%15.81%34.40%39.16%35.26%52.11%61.12%59.30%58.66%71.48%76.12%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản85.55%84.19%65.60%60.84%64.74%47.89%38.88%40.70%41.34%28.52%23.88%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.98%50.76%59.62%60.84%60.33%50.85%48.22%46.66%40.41%31.52%32.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu95.99%103.10%147.62%155.35%152.11%103.44%93.11%87.47%67.81%46.03%47.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.02%49.24%40.38%39.16%39.67%49.15%51.78%53.34%59.59%68.48%67.83%
6/ Thanh toán hiện hành93.22%48.34%80.52%105.92%103.29%149.74%171.01%185.35%207.54%297.12%322.70%
7/ Thanh toán nhanh69.21%35.02%70.14%91.53%86.78%134.97%153.01%161.26%174.73%232.08%246.95%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.55%3.30%7.50%5.15%4.59%6.38%3.91%5.03%2.38%8.33%6.93%
9/ Vòng quay Tổng tài sản20.88%16.95%31.62%39.51%31.56%49.99%58.48%57.33%70.21%53.44%68.78%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn144.56%107.18%91.93%100.90%89.50%95.94%95.67%96.68%119.69%74.77%90.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.93%34.42%78.30%100.90%79.56%101.71%112.93%107.48%117.83%78.04%101.40%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho397.63%278.25%515.46%512.59%379.79%673.87%632.82%511.28%518.34%240.53%275.12%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.81%-7.81%9.05%14.57%14.85%17.44%16.95%16.99%14.80%9.47%8.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.80%%2.86%5.76%4.69%8.72%9.91%9.74%10.39%5.06%5.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.56%%7.09%14.70%11.81%17.73%19.14%18.26%17.44%7.39%8.47%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%-11%13%21%22%25%24%25%22%13%12%
Tăng trưởng doanh thu20.74%-58.78%-24.49%34.73%-20.26%-5.36%8.73%-2.78%80.57%-13.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-158.93%-135.58%-53.08%32.18%-32.11%-2.64%8.49%11.55%182.38%-2.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.46%-34.52%-7.54%8.51%49.88%16.74%10.15%37.48%76.19%8.74%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.54%-6.25%-2.70%6.24%1.93%5.08%3.49%6.58%19.60%12.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.01%-23.11%-5.64%7.61%26.31%10.70%6.60%19.07%37.44%10.96%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |