CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp (bdt)

9.50
0.20
(2.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh227,059188,050456,261604,226448,481562,462594,321546,593562,214311,359361,147
2. Các khoản giảm trừ doanh thu137128715274092684082,129
3. Doanh thu thuần (1)-(2)226,923188,050456,261604,098448,411561,934594,281546,501562,146310,952359,018
4. Giá vốn hàng bán160,820134,485330,025416,845304,171389,753413,794375,795384,963219,263258,124
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,10353,564126,237187,253144,240172,182180,488170,707177,18391,688100,894
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9678,51924,51919,30421,41533,23329,32626,74116,88722,95814,877
7. Chi phí tài chính5,70821,40334,51025,38910,16012,9359,2284,6282,425579-435
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,70821,26634,35025,38910,16012,9359,2284,6262,389576366
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng25,03123,49528,32936,36729,82635,06538,06235,60941,12429,99635,526
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,45735,07035,59141,30834,18442,22835,83041,15148,83750,42047,562
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,874-17,88452,326103,49391,485115,187126,693116,059101,68333,65133,119
12. Thu nhập khác11,9503,3643,8238,59811,77110,7606,8547,6535,8074,3568,986
13. Chi phí khác2,7833863,03917914,6061,4775,7755,8087338752,732
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,1672,9787848,418-2,8359,2831,0791,8445,0753,4816,254
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,041-14,90653,110111,91188,650124,469127,772117,903106,75837,13239,374
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành95794411,62222,42720,52525,23426,51724,49721,7847,5789,316
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,516-1,83268372213114015579-121
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,473-88711,68922,46420,54825,36426,65724,51221,7897,6589,195
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,567-14,01941,42089,44768,10299,105101,11593,39284,96929,47430,179
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9096751271,4391,5201,0363925471,739
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,659-14,69441,29388,00866,58298,069100,72492,84583,23029,47430,179

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |