CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp (bdt)

9.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh227,059188,050456,261604,226448,481562,462594,321546,593562,214311,359361,147
2. Các khoản giảm trừ doanh thu137128715274092684082,129
3. Doanh thu thuần (1)-(2)226,923188,050456,261604,098448,411561,934594,281546,501562,146310,952359,018
4. Giá vốn hàng bán160,820134,485330,025416,845304,171389,753413,794375,795384,963219,263258,124
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,10353,564126,237187,253144,240172,182180,488170,707177,18391,688100,894
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9678,51924,51919,30421,41533,23329,32626,74116,88722,95814,877
7. Chi phí tài chính5,70821,40334,51025,38910,16012,9359,2284,6282,425579-435
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,70821,26634,35025,38910,16012,9359,2284,6262,389576366
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng25,03123,49528,32936,36729,82635,06538,06235,60941,12429,99635,526
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,45735,07035,59141,30834,18442,22835,83041,15148,83750,42047,562
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,874-17,88452,326103,49391,485115,187126,693116,059101,68333,65133,119
12. Thu nhập khác11,9503,3643,8238,59811,77110,7606,8547,6535,8074,3568,986
13. Chi phí khác2,7833863,03917914,6061,4775,7755,8087338752,732
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,1672,9787848,418-2,8359,2831,0791,8445,0753,4816,254
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,041-14,90653,110111,91188,650124,469127,772117,903106,75837,13239,374
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành95794411,62222,42720,52525,23426,51724,49721,7847,5789,316
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,516-1,83268372213114015579-121
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,473-88711,68922,46420,54825,36426,65724,51221,7897,6589,195
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,567-14,01941,42089,44768,10299,105101,11593,39284,96929,47430,179
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9096751271,4391,5201,0363925471,739
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,659-14,69441,29388,00866,58298,069100,72492,84583,23029,47430,179

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn157,069175,459496,323598,832501,102586,259621,205565,381469,724416,436399,704
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,72811,97646,19829,11822,24724,97614,22015,3495,38411,6718,586
1. Tiền9,52411,97621,19828,11822,24724,97614,22015,3495,38411,6718,586
2. Các khoản tương đương tiền3,20325,0001,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn39,11153,705305,000385,147320,000398,000447,501382,390315,000220,500223,392
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn39,11153,705305,000385,147320,000398,000447,501382,390315,000220,500223,392
III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,01660,49678,24498,01872,699104,13990,11690,04172,04289,48171,646
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng30,48030,61632,50449,93929,49751,68949,30846,14929,07340,27963,030
2. Trả trước cho người bán29,63431,01333,26334,94434,69636,66632,00936,64639,3124,3495,774
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác7,7953,26016,64716,45911,09820,07611,5349,6316,33945,3843,372
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,892-4,393-4,171-3,324-2,592-4,292-2,735-2,384-2,682-530-530
IV. Tổng hàng tồn kho40,42248,29464,02581,32178,91156,50164,79673,39774,23391,15793,822
1. Hàng tồn kho40,44548,33364,02581,32180,08957,83865,38973,50174,26891,15793,822
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-24-40-1,178-1,337-593-104-34
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7939882,8585,2287,2452,6434,5724,2053,0633,6272,259
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7902952,6214,5137,0162,6434,5384,2043,0633,2532,140
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1911
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,0026932367153834373119
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn930,127934,051946,570930,367919,982538,794395,083388,012330,993166,178125,360
I. Các khoản phải thu dài hạn25310,1259,4968,9446,24713,3433,9163,1042,9311,8121,962
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác25310,1259,4968,9446,24713,3433,9163,1042,9311,8121,962
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định86,407102,833119,978135,583151,749148,560165,310175,206161,485156,589120,482
1. Tài sản cố định hữu hình64,81380,68197,268112,314127,922124,137140,283149,575135,341152,920116,657
2. Tài sản cố định thuê tài chính18,15418,71219,27019,82820,38720,94521,50322,06122,528
3. Tài sản cố định vô hình3,4403,4403,4403,4403,4403,4783,5243,5703,6163,6693,825
III. Bất động sản đầu tư73,99777,45280,90784,362
- Nguyên giá86,37886,37886,37886,378
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,381-8,926-5,471-2,015
IV. Tài sản dở dang dài hạn443,601437,722429,507390,733418,168273,634134,356111,64175,1294111,130
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang443,601437,722429,507390,733418,168273,634134,356111,64175,1294111,130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,00023,00012,00012,00051,390
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,0002,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,1921,1921,1921,1921,1921,1921,1921,1921,1921,1921,192
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,192-1,192-1,192-1,192-1,192-1,192-1,192-1,192-1,192-3,192-3,192
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36,00023,00012,00012,00051,390
VI. Tổng tài sản dài hạn khác325,869305,919306,682310,745307,81980,25779,50186,06140,0607,3651,785
1. Chi phí trả trước dài hạn324,792303,799306,439310,480307,56380,02479,18385,66439,6977,0351,377
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,0772,120243265256233318397362329409
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,087,1961,109,5101,442,8941,529,1991,421,0841,125,0521,016,287953,394800,717582,614525,064
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả532,477563,222860,194930,333857,407572,048490,005444,838323,571183,646168,891
I. Nợ ngắn hạn168,496362,981616,359565,387485,154391,521363,247305,029226,325140,159123,863
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn75,892270,549439,152416,848265,149200,502167,585114,29355,93915,2395,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,21018,08622,91430,38132,58522,25934,83715,92612,20012,6806,339
4. Người mua trả tiền trước4,8804,72613,05235,57379,73217,10310,66224,86137,54929,48727,666
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,2404,79731,29010,62527,59127,47330,69934,63624,47121,0276,656
6. Phải trả người lao động3,530716,81534,95045,49770,12776,30169,66362,76340,19525,828
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,1272,27626,06318,69010,7389,5044,51010,4789,8625,3946,237
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,5634,6844,7114,7112,5092,4245,2492,424
11. Phải trả ngắn hạn khác49,87850,02050,7703,2087,00211,0565,4197,5043,17114,60312,830
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5459051,5971,0913,2024,3033,2733,4246941,082
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,6316,9319,9949,31011,15026,77024,71321,82120,37184132,226
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn363,981200,241243,835364,945372,253180,528126,759139,80997,24643,48745,029
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,5914,133
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn19,46920,11883,567199,966280,69989,55633,36344,01254,661
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả363636363636362112
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,649
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn344,476180,087160,232164,94391,51890,93693,36095,77739,92440,89540,895
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu554,719546,289582,699598,866563,677553,004526,282508,556477,146398,967356,173
I. Vốn chủ sở hữu554,719546,289582,699598,866563,677553,004526,282508,556477,146398,967356,173
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu386,000386,000386,000386,000386,000386,000386,000386,000386,000386,000307,250
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-46-46-46-46-46-46-46-46-46
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản233233233233233233233233233
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển161,573161,320161,306148,401115,38992,32473,02752,84826,9672,31437,298
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-8,212-15,97221,11949,45547,98261,10154,64457,16851,176-2,562-1,143
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15,17114,75414,08914,82414,12013,39412,42412,35312,81713,21512,769
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,087,1961,109,5101,442,8941,529,1991,421,0841,125,0521,016,287953,394800,717582,614525,064
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |