CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp (bdt)

9.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
9.70
9.50
11,700
14.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.7
270 Bi
39 Mi
76,803
11.6 - 6
562 Bi
546 Bi
102.9%
49.29%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 3,000 9.70 8,900
9.40 1,000 9.80 3,700
8.50 2,000 9.90 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 9.70 0 1,100 1,100
09:38 9.70 0 4,000 5,100
11:10 9.60 -0.10 1,000 6,100
13:10 9.50 -0.20 400 6,500
13:11 9.50 -0.20 700 7,200
13:24 9.50 -0.20 200 7,400
13:25 9.50 -0.20 300 7,700
13:28 9.70 0 4,000 11,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 600 (0.55) 0% 57.60 (0.09) 0%
2019 600 (0.59) 0% 88 (0.10) 0%
2020 600 (0.56) 0% 0.01 (0.10) 745%
2021 500 (0.45) 0% 80 (0.07) 0%
2022 700 (0.60) 0% 0 (0.09) 0%
2023 750 (0.07) 0% 108 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV46,22248,54856,34937,091188,211456,261604,226448,481562,462594,321546,593562,214311,359361,147
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,123-2,6871,405-10,749-16,15453,110111,91188,650124,469127,772117,903106,75837,13239,374
Lợi nhuận sau thuế -4,544-2,5411,423-10,730-16,39241,42089,44768,10299,105101,11593,39284,96929,47430,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,704-3,0311,366-10,774-17,14341,29388,00866,58298,069100,72492,84583,23029,47430,179
Tổng tài sản1,107,8591,166,9521,250,5361,326,2031,107,8591,442,8941,529,1991,421,0841,125,0521,016,287953,394800,717582,614525,064
Tổng nợ561,807617,899699,606754,197561,807860,194930,333857,407572,048490,005444,838323,571183,646168,891
Vốn chủ sở hữu546,052549,053550,930572,006546,052582,699598,866563,677553,004526,282508,556477,146398,967356,173


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |