CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp (bdt)

9.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.10
9.20
9.10
90,000
14.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.7
270 Bi
39 Mi
76,803
11.6 - 6
562 Bi
546 Bi
102.9%
49.29%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 900 9.20 2,700
8.90 1,000 9.30 6,800
0.00 0 9.40 6,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.20 0 90,000 90,000
10:33 9.20 0 -17,000 73,000
10:35 9.20 0 6,000 79,000
10:37 9.20 0 6,000 85,000
10:43 9.20 0 5,000 90,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 600 (0.55) 0% 57.60 (0.09) 0%
2019 600 (0.59) 0% 88 (0.10) 0%
2020 600 (0.56) 0% 0.01 (0.10) 745%
2021 500 (0.45) 0% 80 (0.07) 0%
2022 700 (0.60) 0% 0 (0.09) 0%
2023 750 (0.07) 0% 108 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV78,68868,79547,76431,813227,059188,050456,261604,226448,481562,462594,321546,593562,214311,359
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5399,7316,515-8,74412,041-14,90653,110111,91188,650124,469127,772117,903106,75837,132
Lợi nhuận sau thuế 2,8079,2766,241-8,7569,567-14,01941,42089,44768,10299,105101,11593,39284,96929,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5989,0335,637-8,6108,659-14,69441,29388,00866,58298,069100,72492,84583,23029,474
Tổng tài sản1,087,1961,103,8891,125,0991,089,1661,087,1961,109,5101,442,8941,529,1991,421,0841,125,0521,016,287953,394800,717582,614
Tổng nợ532,477551,692581,995552,771532,477563,222860,194930,333857,407572,048490,005444,838323,571183,646
Vốn chủ sở hữu554,719552,197543,103536,395554,719546,289582,699598,866563,677553,004526,282508,556477,146398,967


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |