CTCP Cấp thoát nước Bình Định (bdw)

26.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn67,780101,282104,65488,79092,49595,907101,08284,88079,15591,65687,73164,06867,82473,22271,27452,56155,44157,17051,90244,815
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,79062,40366,07453,47457,28157,28665,62554,56849,53256,51551,63529,74237,42733,92631,09319,07223,70414,58310,2692,585
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,79122,55423,09920,85118,86424,52819,23215,57014,05521,19421,78818,01115,28321,45925,28617,22915,68123,96125,65525,843
IV. Tổng hàng tồn kho14,86915,84115,43813,81914,64713,25314,98613,67113,77413,32114,30915,16613,97216,25614,89515,43015,59717,73915,96615,315
V. Tài sản ngắn hạn khác2,331484436461,7048401,2401,0711,7956271,1501,1421,581829460887121,071
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn390,781365,110366,216372,891378,693359,211350,903344,396352,801340,713346,144345,650349,145336,080327,727336,895347,143338,078344,458341,579
I. Các khoản phải thu dài hạn421421421421421421421147147147147147147147147147147147147147
II. Tài sản cố định363,384327,116330,630339,264342,709320,157313,946318,373329,376318,800321,847308,406299,319296,520305,059315,201325,390311,606314,817302,853
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn97113,76712,37510,95715,61721,80420,81710,1017,5056,9038,82822,86635,62423,8485,8023,3332,8604,4246,29115,627
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,00523,80622,79022,24819,94616,82815,72015,77515,77314,86315,32214,23014,05515,56516,71818,21418,74621,90123,20322,952
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN458,562466,392470,870461,681471,188455,118451,985429,276431,956432,369433,875409,718416,969409,302399,001389,456402,584395,248396,359386,394
A. Nợ phải trả200,880217,497218,979215,922233,647205,404223,137216,163231,803216,643233,791221,317236,136217,181213,871212,153231,084216,676226,860222,791
I. Nợ ngắn hạn104,276102,456103,404100,347117,53971,67888,87881,90497,01059,89679,67071,51185,79759,72961,41959,70178,09846,86856,51852,449
II. Nợ dài hạn96,605115,041115,575115,575116,108133,725134,259134,259134,793156,747154,120149,806150,340157,451152,452152,452152,985169,808170,341170,341
B. Nguồn vốn chủ sở hữu257,681248,895251,891245,759237,541249,714228,848213,113200,154215,726200,085188,401180,832192,121185,130177,302171,501178,573169,500163,604
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN458,562466,392470,870461,681471,188455,118451,985429,276431,956432,369433,875409,718416,969409,302399,001389,456402,584395,248396,359386,394
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |