Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (bhi)

9.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,225,0814,249,8263,029,6932,411,9772,693,9291,993,4061,474,3401,115,810
I. Tiền399,55387,364358,30461,70767,92831,43572,80625,673
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,214,7682,396,7561,021,202729,248603,843314,438246,160482,737
III. Các khoản phải thu605,085677,904960,5681,185,2641,527,2701,336,015796,067392,359
IV. Hàng tồn kho4973971,252691743762582471
V. Tài sản ngắn hạn khác1,005,1781,087,405688,366435,067557,145310,757358,725214,569
VI. Chi sự nghiệp
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn150,105727,4151,455,7711,250,109862,676581,857621,027609,045
I. Các khoản phải thu dài hạn54,78546,01744,67940,83929,70036,73830,97533,972
II. Tài sản cố định6,9446,0647,8164,04224,20414,04016,42517,766
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,819
IV. Bất động sản đầu tư9,2879,842
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn31,984135,394189,03514,79014,86615,02311,45812,530
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,375,1864,977,2414,485,4633,662,0863,556,6052,575,2632,095,3671,724,855
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ3,135,2023,748,7723,266,0822,452,7832,524,4401,553,0221,074,855706,818
I. Nợ ngắn hạn820,7401,014,792980,493454,847624,134309,981270,169115,234
II. Nợ dài hạn128425191754472556583
III. Dự phòng nghiệp vụ2,301,0412,699,9892,187,7121,997,7451,899,5521,208,163784,163584,246
IV. Nợ khác13,42133,86297,45234,40619,9676,756
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1,230,7801,224,5271,214,7191,204,7781,027,4381,016,4681,013,2461,009,938
I. Vốn chủ sở hữu1,226,4461,218,7401,209,5211,204,7781,027,4381,015,3751,012,3831,009,230
II. Nguồn kinh phí quỹ khác4,3355,7875,1981,093863708
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ9,2043,9424,6634,5254,7275,7737,2658,098
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,375,1864,977,2414,485,4633,662,0863,556,6052,575,2632,095,3671,724,855
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |