Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (bhi)

8.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1- Thu phí bảo hiểm gốc3,140,8763,012,5541,486,326880,160603,347
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm101,42070,23759,25329,21126,437
3- Các khoản giảm trừ602,439921,507566,809350,266171,603
- Phí nhượng tái bảo hiểm677,402782,638129,320271,976111,136
- Giảm phí bảo hiểm-101,244-119,55266,467-86,073-16,425
- Hoàn phí bảo hiểm26,281258,422371,022164,36376,892
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm124,440357,69939,37140,84224,680
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm120,785111,26590113355
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,885,0822,630,2472,718,3292,829,2961,769,0721,018,230600,060483,216
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm1,323,6461,312,479546,046427,045228,237
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm19,838
10. Các khoản giảm trừ155,59247,339157,858114,29741,647
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm150,54536,815148,59393,68530,677
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn5,04710,5249,26620,61210,970
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1,168,0531,265,140388,188312,748206,428
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường115,530-109,16972,919-8,10731,191
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm25,2426,92014,1346,3715,186
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,607,4161,487,864726,109413,695293,632
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1,607,4161,487,864726,109413,695293,632
+ Chi hoa hồng269,904197,83589,79732,96422,824
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác1,337,5121,290,028636,312380,731270,808
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài17,46414,259
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,916,2412,650,7542,812,8082,607,4122,092,7721,201,350724,708536,438
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm-31,159-20,507-183,119-124,648-53,221
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá8051,5661,5641,3741,258
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp173,042164,317167,451143,102119,51380,58867,836
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính217,201186,317345,019167,817509,382311,494205,878112,725
24. Chi hoạt động tài chính4,639-3,03278,856-33,62530,1108,14617,0632,108
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính212,562189,349266,163201,442479,272303,348188,815110,618
26. Thu nhập hoạt động khác5,13914,5841,3738,1002,7102,1931,5204,538
27. Chi phí hoạt động khác2,6993,4051148,8041,086355236530
28. Lợi nhuận hoạt động khác2,44011,1791,259-7041,6241,8371,2844,008
29. Tổng lợi nhuận kế toán10,80115,70434,286255,97615,6604,1163,7019,086
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp10,80115,70434,286255,97615,6604,1163,7019,086
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp10,80115,70434,286255,97615,6604,1163,7019,086
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp2,70222998249,220-103-711-1,023159
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp8,09915,47633,304206,75615,7634,8274,7248,927
36. Lợi ích cổ đông thiểu số-851,536-1,056-728-640
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ8,18413,93933,304206,75615,7635,8835,4529,566

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |