Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (bhi)

9.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1- Thu phí bảo hiểm gốc2,578,4133,176,5413,012,5541,486,326880,160603,347
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm73,219103,17370,23759,25329,21126,437
3- Các khoản giảm trừ456,609629,799921,507566,809350,266171,603
- Phí nhượng tái bảo hiểm851,769694,335782,638129,320271,976111,136
- Giảm phí bảo hiểm-33,455-104,032-119,55266,467-86,073-16,425
- Hoàn phí bảo hiểm-361,70539,497258,422371,022164,36376,892
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm190,306121,854357,69939,37140,84224,680
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm145,316120,785111,26590113355
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,530,6462,892,5532,630,2472,718,3292,829,2961,769,0721,018,230600,060483,216
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm1,420,0651,323,8261,312,479546,046427,045228,237
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm19,838
10. Các khoản giảm trừ259,773155,60147,339157,858114,29741,647
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm252,944150,55436,815148,59393,68530,677
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn4,5125,04710,5249,26620,61210,970
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%2,317
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1,160,2921,168,2251,265,140388,188312,748206,428
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường48,058114,552-109,16972,919-8,10731,191
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm-25,50025,5426,92014,1346,3715,186
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,319,9061,625,6601,487,864726,109413,695293,632
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc1,319,9061,625,6601,487,864726,109413,695293,632
+ Chi hoa hồng239,726287,073197,83589,79732,96422,824
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác1,080,1801,338,5871,290,028636,312380,731270,808
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài17,46414,259
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm2,502,7562,933,9782,650,7542,812,8082,607,4122,092,7721,201,350724,708536,438
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm27,889-41,425-20,507-183,119-124,648-53,221
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá8051,5661,5641,3741,258
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp185,371169,932164,317167,451143,102119,51380,58867,836
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính208,118231,806186,317345,019167,817509,382311,494205,878112,725
24. Chi hoạt động tài chính23,90710,389-3,03278,856-33,62530,1108,14617,0632,108
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính184,211221,417189,349266,163201,442479,272303,348188,815110,618
26. Thu nhập hoạt động khác8,7905,13914,5841,3738,1002,7102,1931,5204,538
27. Chi phí hoạt động khác11,8782,6993,4051148,8041,086355236530
28. Lợi nhuận hoạt động khác-3,0892,44011,1791,259-7041,6241,8371,2844,008
29. Tổng lợi nhuận kế toán23,64012,49915,70434,286255,97615,6604,1163,7019,086
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp23,64012,49915,70434,286255,97615,6604,1163,7019,086
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp23,64012,49915,70434,286255,97615,6604,1163,7019,086
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp14,7942,09622998249,220-103-711-1,023159
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp8,84610,40415,47633,304206,75615,7634,8274,7248,927
36. Lợi ích cổ đông thiểu số-3112971,536-1,056-728-640
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ9,15710,10713,93933,304206,75615,7635,8835,4529,566

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,225,0814,249,8263,029,6932,411,9772,693,9291,993,4061,474,3401,115,810
I. Tiền399,55387,364358,30461,70767,92831,43572,80625,673
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)117,55387,36480,76227,43527,80625,009
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền282,000277,5424,00045,000664
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,214,7682,396,7561,021,202729,248603,843314,438246,160482,737
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn182,96434,987248,339102,920116,72067,687
2. Đầu tư ngắn hạn khác2,046,1142,368,245775,040228,308142,922415,749
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-14,310-6,476-2,177-16,790-13,482-699
III. Các khoản phải thu605,085677,904960,5681,185,2641,527,2701,336,015796,067392,359
1. Phải thu của khách hàng445,028500,552379,891309,190180,00689,319
2. Trả trước cho người bán9,21621,63230,8766,2436,21812,596
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác222,335221,820621,2481,084,776673,340353,248
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-71,494-66,100-71,447-64,195-63,497-62,804
IV. Hàng tồn kho4973971,252691743762582471
1. Hàng tồn kho4973971,252762582471
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác1,005,1781,087,405688,366435,067557,145310,757358,725214,569
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn97,645161,692196,89485,55032,31614,761
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,2822,4955,0524,8785,6954,078
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5932801,6042,0222,050394
7. Tài sản ngắn hạn khác893,658922,936484,815435,067557,145218,307318,664195,336
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn150,105727,4151,455,7711,250,109862,676581,857621,027609,045
I. Các khoản phải thu dài hạn54,78546,01744,67940,83929,70036,73830,97533,972
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác54,78546,01744,67936,73830,97533,972
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định6,9446,0647,8164,04224,20414,04016,42517,766
1. Tài sản cố định hữu hình4,5182,4252,9644,04224,20413,97216,22017,472
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,4263,6394,85168205294
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,819
IV. Bất động sản đầu tư9,2879,842
- Nguyên giá13,86213,862
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,574-4,020
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,392539,9411,214,2421,187,619793,906506,767552,327534,381
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh130,728126,472
4. Đầu tư dài hạn khác60,292539,9411,218,742506,767421,599407,909
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,900-4,500
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn31,984135,394189,03514,79014,86615,02311,45812,530
1. Chi phí trả trước dài hạn31,650133,665187,33511,6768,71010,762
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi3341,7281,6993,3472,7481,768
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,375,1864,977,2414,485,4633,662,0863,556,6052,575,2632,095,3671,724,855
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ3,135,2023,748,7723,266,0822,452,7832,524,4401,553,0221,074,855706,818
I. Nợ ngắn hạn820,7401,014,792980,493454,847624,134309,981270,169115,234
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán457,581602,704549,920212,386204,96774,302
4. Người mua trả tiền trước181,533247,509279,9243,4833,7141,804
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,17921,44214,89314,7216,2174,704
6. Phải trả người lao động18,02434,49540,18126,9677,0623,175
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng168
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác145,255108,64295,57652,42348,21031,249
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn128425191754472556583
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác128425472
III. Dự phòng nghiệp vụ2,301,0412,699,9892,187,7121,997,7451,899,5521,208,163784,163584,246
1. Dự phòng phí1,339,3701,711,1241,671,007843,417472,273307,913
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường887,027889,223442,791321,075282,352253,165
4. Dự phòng dao động lớn74,64499,64273,91443,67029,53823,167
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác13,42133,86297,45234,40619,9676,756
1. Chi phí phải trả13,42133,86297,45234,40619,9676,756
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1,230,7801,224,5271,214,7191,204,7781,027,4381,016,4681,013,2461,009,938
I. Vốn chủ sở hữu1,226,4461,218,7401,209,5211,204,7781,027,4381,015,3751,012,3831,009,230
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-17,468-16,016-16,558-8,657-3,187-2,355-1,896-1,476
7. Quỹ đầu tư phát triển1,5031,5031,5031,5031,5031,503
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc22,45121,93121,48522,59810,8868,5167,8407,618
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối219,961211,324203,092190,83719,7397,7124,9361,586
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác4,3355,7875,1981,093863708
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,3355,7875,1981,093863708
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ9,2043,9424,6634,5254,7275,7737,2658,098
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,375,1864,977,2414,485,4633,662,0863,556,6052,575,2632,095,3671,724,855
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |