| 1- Thu phí bảo hiểm gốc | 3,140,876 | 3,012,554 | | | | 1,486,326 | 880,160 | 603,347 |
| 2- Thu phí nhận tái bảo hiểm | 101,420 | 70,237 | | | | 59,253 | 29,211 | 26,437 |
| 3- Các khoản giảm trừ | 602,439 | 921,507 | | | | 566,809 | 350,266 | 171,603 |
| - Phí nhượng tái bảo hiểm | 677,402 | 782,638 | | | | 129,320 | 271,976 | 111,136 |
| - Giảm phí bảo hiểm | -101,244 | -119,552 | | | | 66,467 | -86,073 | -16,425 |
| - Hoàn phí bảo hiểm | 26,281 | 258,422 | | | | 371,022 | 164,363 | 76,892 |
| - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm | | | | | | | | |
| - Các khoản giảm trừ khác | | | | | | | | |
| 4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học | | | | | | | | |
| 5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm | 124,440 | 357,699 | | | | 39,371 | 40,842 | 24,680 |
| 6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 120,785 | 111,265 | | | | 90 | 113 | 355 |
| - Thu nhận tái bảo hiểm | | | | | | | | |
| - Thu nhượng tái bảo hiểm | | | | | | | | |
| - Thu khác (Giám định đại lý...) | | | | | | | | |
| 7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 2,885,082 | 2,630,247 | 2,718,329 | 2,829,296 | 1,769,072 | 1,018,230 | 600,060 | 483,216 |
| 8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm | 1,323,646 | 1,312,479 | | | | 546,046 | 427,045 | 228,237 |
| 9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm | | | | | | | | 19,838 |
| 10. Các khoản giảm trừ | 155,592 | 47,339 | | | | 157,858 | 114,297 | 41,647 |
| - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 150,545 | 36,815 | | | | 148,593 | 93,685 | 30,677 |
| - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn | 5,047 | 10,524 | | | | 9,266 | 20,612 | 10,970 |
| - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% | | | | | | | | |
| 11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại | 1,168,053 | 1,265,140 | | | | 388,188 | 312,748 | 206,428 |
| 12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn | | | | | | | | |
| 13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường | 115,530 | -109,169 | | | | 72,919 | -8,107 | 31,191 |
| 14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm | 25,242 | 6,920 | | | | 14,134 | 6,371 | 5,186 |
| 15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 1,607,416 | 1,487,864 | | | | 726,109 | 413,695 | 293,632 |
| - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc | 1,607,416 | 1,487,864 | | | | 726,109 | 413,695 | 293,632 |
| + Chi hoa hồng | 269,904 | 197,835 | | | | 89,797 | 32,964 | 22,824 |
| + Chi giám định tổn thất | | | | | | | | |
| + Chi đòi người thứ 3 | | | | | | | | |
| + Chi xử lý hàng bồi thường 100% | | | | | | | | |
| + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm | | | | | | | | |
| + Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất | | | | | | | | |
| + Chi khác | 1,337,512 | 1,290,028 | | | | 636,312 | 380,731 | 270,808 |
| - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm | | | | | | | | |
| + Chi hoa hồng | | | | | | | | |
| + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm | | | | | | | | |
| + Chi khác | | | | | | | | |
| - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm | | | | | | | | |
| - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác | | | | | | | | |
| 16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài | | | | | | | 17,464 | 14,259 |
| 17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 2,916,241 | 2,650,754 | 2,812,808 | 2,607,412 | 2,092,772 | 1,201,350 | 724,708 | 536,438 |
| 18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm | -31,159 | -20,507 | | | | -183,119 | -124,648 | -53,221 |
| 19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá | | | | 805 | 1,566 | 1,564 | 1,374 | 1,258 |
| 20. Chi phí bán hàng | | | | | | | | |
| 21. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 173,042 | 164,317 | | 167,451 | 143,102 | 119,513 | 80,588 | 67,836 |
| 22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm | | | | | | | | |
| 23. Doanh thu hoạt động tài chính | 217,201 | 186,317 | 345,019 | 167,817 | 509,382 | 311,494 | 205,878 | 112,725 |
| 24. Chi hoạt động tài chính | 4,639 | -3,032 | 78,856 | -33,625 | 30,110 | 8,146 | 17,063 | 2,108 |
| 25. Lợi nhuận hoạt động tài chính | 212,562 | 189,349 | 266,163 | 201,442 | 479,272 | 303,348 | 188,815 | 110,618 |
| 26. Thu nhập hoạt động khác | 5,139 | 14,584 | 1,373 | 8,100 | 2,710 | 2,193 | 1,520 | 4,538 |
| 27. Chi phí hoạt động khác | 2,699 | 3,405 | 114 | 8,804 | 1,086 | 355 | 236 | 530 |
| 28. Lợi nhuận hoạt động khác | 2,440 | 11,179 | 1,259 | -704 | 1,624 | 1,837 | 1,284 | 4,008 |
| 29. Tổng lợi nhuận kế toán | 10,801 | 15,704 | 34,286 | 255,976 | 15,660 | 4,116 | 3,701 | 9,086 |
| 30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN | | | | | | | | |
| 31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp | 10,801 | 15,704 | 34,286 | 255,976 | 15,660 | 4,116 | 3,701 | 9,086 |
| 32. Dự phòng đảm bảo cân đối | | | | | | | | |
| 33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp | 10,801 | 15,704 | 34,286 | 255,976 | 15,660 | 4,116 | 3,701 | 9,086 |
| 34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp | 2,702 | 229 | 982 | 49,220 | -103 | -711 | -1,023 | 159 |
| 35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8,099 | 15,476 | 33,304 | 206,756 | 15,763 | 4,827 | 4,724 | 8,927 |
| 36. Lợi ích cổ đông thiểu số | -85 | 1,536 | | | | -1,056 | -728 | -640 |
| 37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ | 8,184 | 13,939 | 33,304 | 206,756 | 15,763 | 5,883 | 5,452 | 9,566 |