Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bid)

51.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý11,029,20413,745,22812,660,58312,294,19314,116,72010,507,5588,203,0167,106,5466,588,8495,393,4843,862,6643,295,0683,628,6043,253,3842,875,7732,303,8731,975,966
II. Tiền gửi tại NHNN51,615,657111,418,44868,851,44449,432,144135,255,42950,185,15929,418,56436,710,77021,718,71723,097,74312,834,85416,380,9237,240,2148,109,7925,679,70412,620,9348,758,166
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác211,812,201221,177,798135,940,22985,347,85854,290,180104,113,340118,355,29361,865,17367,260,64550,062,37247,656,26254,317,10457,580,36457,788,69140,197,49529,619,73325,933,731
V. Chứng khoán kinh doanh6,972,4741,701,4646,068,91310,169,7116,346,190673,6399,613,77210,016,1158,872,7098,430,7661,557,9844,104,9051,039,5021,336,207948,6292,025,340781,686
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác1,038,214192,282167,93392,13079,755193,703101,882239,87227,21232,9103,55731,644
VII. Cho vay khách hàng1,737,195,8221,483,995,8231,325,528,9251,195,239,9681,102,365,849976,333,888855,535,525713,633,464590,917,428439,070,127384,889,836334,009,142288,079,640248,898,483200,999,434156,870,045129,079,350
VIII. Chứng khoán đầu tư222,393,123235,636,449177,088,795125,114,962138,284,421133,142,950146,477,353144,412,972121,564,77491,816,99568,072,43848,964,82431,683,52031,020,30431,477,25131,394,90627,811,804
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn3,113,0752,978,1932,847,6472,760,6222,737,6612,613,5212,579,5054,329,8015,250,6794,782,5874,392,7493,851,7633,676,7112,497,4493,228,1242,753,0722,251,228
X. Tài sản cố định11,096,14110,534,11910,741,23210,422,12110,604,68610,666,71210,348,5209,721,9448,535,3106,672,0405,201,0974,228,9993,640,9383,496,7682,304,2642,008,8051,753,224
XI. Bất động sản đầu tư
XII. Tài sản có khác45,641,03138,383,64821,775,74225,736,20025,864,02724,721,15221,558,59218,607,36519,858,65621,014,25919,678,32715,631,8329,158,7499,833,7818,721,4136,894,0586,134,349
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,300,868,7282,120,609,3841,761,695,7921,516,685,7121,489,957,2931,313,037,6741,202,283,8431,006,404,150850,669,649650,340,373548,386,083484,784,560405,755,454366,267,769296,432,087246,494,323204,511,148
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN35,896,488152,752,71825,340,01817,222,797108,760,008105,297,39977,535,39843,392,13545,401,59920,120,99316,495,82911,429,93726,799,13016,665,29322,931,06716,985,61318,229,032
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác181,830,990177,221,29898,007,39282,260,84876,683,17979,198,14991,978,86292,499,22279,758,31886,186,20947,798,56739,550,17935,704,90028,282,27914,542,8028,763,8127,886,843
III. Tiền gửi khách hàng1,704,690,1851,473,598,1501,380,397,7991,226,673,9421,114,162,624989,671,155859,985,173726,021,696564,583,061440,471,589338,902,132303,059,537240,507,629244,700,635187,280,394163,396,947135,335,702
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác328,155103,32074,76016,319202,915
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro12,207,72913,237,62614,349,99612,853,27012,386,42112,296,19611,722,72711,361,96035,295,24835,445,26767,245,42165,334,06464,319,29236,449,57228,150,95215,130,36918,088,670
VI. Phát hành giấy tờ có giá189,486,736157,051,601123,681,75763,236,69262,772,36239,991,36183,738,42966,642,04165,542,24020,077,03133,254,35328,055,8214,329,8487,223,08916,017,82117,650,6926,521,758
VII. Các khoản nợ khác53,561,55642,557,99633,589,80434,791,55137,539,71831,890,30828,489,24422,239,52717,753,72314,358,32512,397,21610,635,2719,497,2368,577,7449,666,80611,100,7906,472,740
VIII. Vốn chủ sở hữu117,900,73599,467,85683,135,09876,412,01774,522,54451,654,24645,961,29442,540,49740,949,72233,271,26732,039,98326,494,44624,390,45524,219,73017,639,33013,466,10011,634,793
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2,300,868,7282,120,609,3841,761,695,7921,516,685,7121,489,957,2931,313,037,6741,202,283,8431,006,404,150850,669,649650,340,373548,386,083484,784,560405,755,454366,267,769296,432,087246,494,323204,511,148
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |