Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bid)

40.65
-0.10
(-0.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần19,246,76015,172,61814,991,73113,945,58415,634,13113,989,72414,837,76313,541,36014,869,08813,783,09613,547,18813,936,19314,532,34414,098,42514,607,14512,825,92710,853,34112,204,66112,929,46110,830,069
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ1,785,6761,733,5231,886,7021,538,8881,969,9501,474,9781,938,9151,693,0131,616,9121,764,2521,673,9141,517,3991,440,5121,441,2151,501,7391,275,0941,844,2541,594,2211,741,6491,434,332
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối619,446965,1961,357,097863,5271,438,799732,4881,725,0681,465,1441,567,4461,682,640784,558672,7271,129,385801,464625,061584,510654,874456,922405,421379,157
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh390,75466,58147,274214,025102,793-63,87478,745166,84911,683114,410113,57365,73030,4295,751-65,939-1,90512,748-2,421121,802450,607
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư952,103517,199797,832-5,0085,164,422-485,528512,528-291,0923,137,818-294,87428,924-165141,60251,44664,1271,592578,291151,461-162,263-330,896
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác6,471,8152,555,2132,898,1391,216,2771,987,1431,504,8171,032,421500,316-676,457741,0181,035,084976,604361,5401,056,5601,335,6931,458,1451,273,680794,0502,187,6671,804,509
Chi phí hoạt động-9,817,720-7,374,522-7,365,592-5,906,818-9,571,126-6,307,180-6,708,592-5,392,606-7,829,831-6,044,456-6,373,642-4,831,771-7,577,716-5,452,199-5,195,589-4,322,027-6,145,777-5,070,807-4,108,256-4,036,501
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng20,365,49413,779,66114,723,60311,991,59216,870,80410,951,40813,516,27111,778,62812,771,78711,842,40510,883,51912,446,62510,102,32812,102,32912,935,85311,904,7739,105,95810,175,96913,183,40810,568,543
Tổng lợi nhuận trước thuế14,230,4897,593,7768,625,5007,413,12510,029,4966,498,2798,158,5327,389,9147,886,7645,892,7886,950,6336,919,5795,380,8856,673,3836,489,8544,513,5012,868,2112,673,8374,663,5273,396,023
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp11,542,6206,086,9106,898,1875,955,2628,019,5045,213,8666,528,1695,915,5796,190,6254,727,9355,549,8375,559,0414,261,7845,354,2325,199,6353,637,6652,295,6162,122,3163,739,1752,721,539
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi11,408,6245,952,9646,755,0015,840,3737,882,1295,151,3186,365,9545,812,6486,074,2854,582,8805,426,1345,468,4804,186,3855,277,9565,157,8593,571,1602,217,7042,048,0163,658,7122,648,137

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |