| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 4 2018 | Qúy 3 2018 | Qúy 2 2018 | Qúy 1 2018 | Qúy 4 2017 | Qúy 4 2016 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 553,741 | 580,938 | 628,300 | 628,764 | 609,968 | 596,944 | 612,015 | 624,829 | 464,337 | 261,273 | 156,572 | 168,011 | 61,362 | 71,710 | 65,229 | 71,539 | 61,110 | 66,504 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 17,203 | 27,445 | 24,989 | 17,620 | 9,437 | 21,509 | 9,940 | 19,965 | 31,864 | 24,387 | 65,706 | 23,763 | 12,365 | 14,347 | 8,495 | 9,309 | 14,210 | 7,539 |
| 1. Tiền | 17,203 | 27,445 | 19,989 | 17,620 | 9,437 | 21,509 | 9,940 | 19,965 | 31,864 | 24,387 | 65,706 | 23,763 | 12,365 | 14,347 | 8,495 | 9,309 | 14,210 | 7,539 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 5,000 | |||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 237,240 | 268,000 | 283,300 | 283,300 | 278,300 | 255,500 | 288,660 | 294,170 | 123,500 | 20,000 | 27,000 | |||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 237,240 | 268,000 | 283,300 | 283,300 | 278,300 | 255,500 | 288,660 | 294,170 | 123,500 | 20,000 | 27,000 | |||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 148,396 | 141,069 | 139,009 | 152,164 | 137,646 | 147,650 | 139,645 | 142,421 | 245,127 | 172,784 | 74,050 | 91,385 | 41,557 | 39,237 | 38,775 | 34,876 | 34,681 | 27,121 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 102,920 | 90,081 | 90,626 | 99,273 | 90,812 | 100,675 | 91,432 | 91,764 | 97,631 | 83,837 | 45,042 | 77,911 | 42,027 | 39,343 | 39,129 | 35,313 | 32,174 | 26,953 |
| 2. Trả trước cho người bán | 44,782 | 44,606 | 44,930 | 48,886 | 44,388 | 45,372 | 44,319 | 44,765 | 94,111 | 79,485 | 268 | 1,115 | 22 | 1 | 27 | 17 | 2,812 | 44 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 2,000 | 4,000 | 4,000 | 23,096 | 11,530 | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 11,124 | 14,812 | 13,619 | 14,171 | 11,290 | 10,446 | 12,738 | 14,736 | 55,713 | 7,353 | 6,948 | 1,659 | 473 | 391 | 117 | 43 | 192 | 834 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10,430 | -10,430 | -10,166 | -10,166 | -8,844 | -8,844 | -8,844 | -8,844 | -6,328 | -1,891 | -1,304 | -830 | -965 | -497 | -497 | -497 | -497 | -709 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 150,684 | 144,216 | 180,109 | 175,109 | 181,905 | 169,826 | 169,554 | 162,994 | 59,062 | 42,570 | 16,026 | 24,855 | 7,440 | 18,125 | 17,623 | 26,755 | 12,219 | 30,138 |
| 1. Hàng tồn kho | 150,684 | 144,216 | 180,109 | 175,109 | 181,905 | 169,826 | 169,554 | 162,994 | 59,062 | 42,570 | 16,026 | 24,855 | 7,440 | 18,125 | 17,623 | 26,755 | 12,219 | 30,138 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 218 | 208 | 893 | 571 | 2,680 | 2,458 | 4,216 | 5,279 | 4,785 | 1,532 | 790 | 1,008 | 336 | 598 | 1,706 | |||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 218 | 208 | 220 | 358 | 910 | 398 | 330 | 408 | 409 | 489 | 341 | 10 | ||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 659 | 213 | 1,770 | 2,048 | 3,762 | 4,871 | 820 | 1,043 | 365 | 778 | 336 | 598 | 1,274 | |||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 14 | 13 | 124 | 3,555 | 84 | 220 | 432 | |||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 88,325 | 89,080 | 86,625 | 88,001 | 84,227 | 82,775 | 83,449 | 82,783 | 37,000 | 25,777 | 23,857 | 22,660 | 20,305 | 23,234 | 23,831 | 24,468 | 25,233 | 17,512 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,917 | 3,246 | 3,647 | 4,137 | 1,497 | 1,788 | 2,060 | 2,123 | 2,947 | 672 | 1,298 | 1,024 | 1,113 | 1,188 | 1,263 | 1,312 | 1,385 | 62 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 2,917 | 3,246 | 3,647 | 4,137 | 1,497 | 1,788 | 2,060 | 2,123 | 2,947 | 672 | 1,298 | 1,024 | 1,113 | 1,188 | 1,263 | 1,312 | 1,385 | 62 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 18,243 | 18,884 | 19,575 | 20,290 | 19,769 | 18,272 | 18,715 | 19,319 | 21,439 | 21,938 | 18,659 | 17,735 | 15,849 | 16,157 | 16,467 | 16,646 | 16,959 | 8,302 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 7,149 | 7,769 | 8,439 | 9,133 | 8,585 | 7,059 | 7,475 | 8,052 | 10,061 | 10,424 | 7,002 | 5,934 | 4,064 | 4,344 | 4,626 | 4,777 | 5,062 | 3,619 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 11,094 | 11,115 | 11,136 | 11,157 | 11,185 | 11,213 | 11,240 | 11,268 | 11,379 | 11,514 | 11,657 | 11,801 | 11,784 | 11,813 | 11,841 | 11,869 | 11,897 | 4,683 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 283 | 226 | 226 | 226 | 226 | 226 | 71 | 132 | 132 | 132 | 162 | |||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 283 | 226 | 226 | 226 | 226 | 226 | 71 | 132 | 132 | 132 | 162 | |||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 64,382 | 64,382 | 61,187 | 61,187 | 60,877 | 60,877 | 60,877 | 59,477 | 11,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 4,100 | 4,100 | 4,100 | 4,100 | 7,100 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 54,509 | 54,509 | 51,313 | 51,313 | 51,313 | 51,313 | 51,313 | 49,913 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 6,000 | ||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -127 | -127 | -127 | -127 | -437 | -437 | -437 | -437 | ||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,499 | 2,341 | 1,990 | 2,160 | 1,857 | 1,612 | 1,797 | 1,864 | 1,513 | 1,997 | 2,667 | 2,669 | 2,111 | 1,628 | 2,002 | 2,410 | 2,789 | 2,048 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,499 | 2,341 | 1,990 | 2,160 | 1,857 | 1,612 | 1,797 | 1,864 | 1,513 | 1,997 | 2,586 | 2,669 | 2,111 | 1,628 | 2,002 | 2,410 | 2,789 | 2,048 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 82 | |||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 642,066 | 670,018 | 714,925 | 716,764 | 694,195 | 679,719 | 695,464 | 707,612 | 501,337 | 287,050 | 180,429 | 190,670 | 81,667 | 94,944 | 89,060 | 96,007 | 86,343 | 84,017 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 450,397 | 482,529 | 531,160 | 536,686 | 517,458 | 507,144 | 527,472 | 543,683 | 342,856 | 136,180 | 48,797 | 75,550 | 25,476 | 45,487 | 45,481 | 56,440 | 50,767 | 31,614 |
| I. Nợ ngắn hạn | 444,614 | 476,100 | 524,699 | 530,124 | 511,019 | 502,350 | 522,624 | 539,090 | 338,018 | 134,495 | 47,397 | 75,167 | 25,274 | 45,244 | 45,238 | 56,198 | 50,524 | 31,377 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 425,965 | 459,682 | 508,946 | 511,284 | 494,903 | 483,344 | 510,532 | 525,697 | 319,458 | 123,530 | 39,384 | 67,954 | 17,881 | 22,094 | 23,522 | 34,397 | 14,865 | 19,414 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,604 | 2,042 | 2,220 | 2,165 | 1,113 | 644 | 1,483 | 2,040 | 1,847 | 2,360 | 2,189 | 2,830 | 1,754 | 16,265 | 16,093 | 16,015 | 1,770 | 1,010 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 4,673 | 3,654 | 4,976 | 5,353 | 3,791 | 9,129 | 2,566 | 3,788 | 7,157 | 1,876 | 63 | 501 | 247 | 117 | 410 | 401 | 147 | 730 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,939 | 3,491 | 1,487 | 2,605 | 3,021 | 1,579 | 774 | 316 | 59 | 355 | 1,133 | 1,815 | 1,280 | 2,509 | 1,015 | 997 | 1,114 | 937 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,655 | 1,607 | 1,669 | 2,090 | 1,560 | 1,611 | 1,677 | 1,737 | 3,135 | 2,793 | 1,466 | 1,443 | 2,781 | 2,780 | 2,571 | 2,685 | 1,337 | 1,215 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,409 | 1,073 | 1,384 | 2,661 | 2,297 | 1,949 | 1,378 | 1,456 | 1,957 | 555 | 551 | 302 | 9 | 12 | ||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 124 | 124 | 124 | 121 | 121 | 121 | 121 | 60 | 60 | |||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,349 | 2,981 | 3,052 | 3,003 | 3,372 | 3,131 | 3,252 | 3,152 | 3,503 | 2,872 | 1,787 | 168 | 134 | 266 | 406 | 428 | 27,261 | 3,920 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 897 | 1,447 | 842 | 842 | 842 | 842 | 842 | 842 | 842 | 154 | 824 | 155 | 1,198 | 1,213 | 1,222 | 1,275 | 4,021 | 4,139 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 5,783 | 6,429 | 6,461 | 6,562 | 6,439 | 4,794 | 4,849 | 4,594 | 4,839 | 1,685 | 1,401 | 383 | 203 | 243 | 243 | 243 | 243 | 237 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 243 | |||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 5,783 | 5,488 | 5,368 | 5,164 | 4,964 | 4,794 | 4,849 | 4,594 | 4,839 | 1,685 | 1,401 | 383 | 203 | 243 | 243 | 243 | 237 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 941 | 1,094 | 1,399 | 1,475 | ||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 191,669 | 187,490 | 183,764 | 180,078 | 176,737 | 172,575 | 167,992 | 163,929 | 158,481 | 150,870 | 131,631 | 115,121 | 56,191 | 49,457 | 43,579 | 39,566 | 35,576 | 52,403 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 191,669 | 187,490 | 183,764 | 180,078 | 176,737 | 172,575 | 167,992 | 163,929 | 158,481 | 150,870 | 131,631 | 115,121 | 56,191 | 49,457 | 43,579 | 39,566 | 35,576 | 52,403 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 158,481 | 158,481 | 158,481 | 158,481 | 158,481 | 158,481 | 158,481 | 158,481 | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 41,596 | 20,798 | 20,798 | 20,798 | 20,798 | 20,798 | 20,798 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 20,595 | 20,595 | 20,595 | 20,595 | -87 | -40 | ||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 12,324 | 12,324 | 12,324 | 12,324 | 12,324 | 12,324 | 12,324 | 12,324 | 12,324 | 14,337 | ||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 33,189 | 29,009 | 25,283 | 21,597 | 18,256 | 14,094 | 9,511 | 5,448 | 83,967 | 76,355 | 57,117 | 40,606 | 23,069 | 16,335 | 10,545 | 6,485 | 2,455 | 17,268 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 642,066 | 670,018 | 714,925 | 716,764 | 694,195 | 679,719 | 695,464 | 707,612 | 501,337 | 287,050 | 180,429 | 190,670 | 81,667 | 94,944 | 89,060 | 96,007 | 86,343 | 84,017 |