CTCP Bột mỳ Vinafood 1 (bmv)

5
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn345,597352,445405,425420,938386,905360,882363,688349,945388,902252,804383,003365,638327,305371,012282,387332,286267,535308,818263,908252,607
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,85014,0849,09216,5745,3477,3404,58510,19613,6725,3528,5605,49410,54234,5919,46046,25613,57761,25126,42224,773
1. Tiền22,85014,0849,09216,5745,3477,3404,58510,19613,6725,3528,5605,49410,54234,5919,46046,25613,57761,25126,42224,773
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn132,00057,00078,00066,000141,600149,600128,600116,60084,00010,65026,50026,50045,00032,00032,0002,0002,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn132,00057,00078,00066,000141,600149,600128,600116,60084,00010,65026,50026,50045,00032,00032,0002,0002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn96,863205,321202,563208,784136,098105,94994,00495,280119,715133,488149,054170,142140,661135,266142,059113,349153,433110,275105,92496,060
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng84,23587,53580,27088,516103,53796,27086,89378,03391,611103,94488,845112,104104,757102,17188,668107,19599,983104,639102,57693,253
2. Trả trước cho người bán5,4385,1305868791,5722,2215125075321,7725526,2541,2082,9226,4214,6333,1865,0543,1312,414
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn49,630
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác7,190112,656121,708119,38930,9897,4586,59816,74027,57127,77259,65751,78434,69630,17346,9701,521633832533789
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-250-316-396
IV. Tổng hàng tồn kho92,79275,497115,172129,099103,28097,278135,853127,462170,964113,470224,849178,956149,340174,373130,301127,27067,726104,525129,178129,557
1. Hàng tồn kho92,79275,497115,172129,099103,28097,278135,853127,462170,964113,470224,849178,956149,340174,373130,301127,27067,726104,525129,178129,557
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,092542598481579715647407552494539395262283567412799767384217
1. Chi phí trả trước ngắn hạn921542598481510348321219325332377232190266367249289329360150
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16216216371200163509
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17169367326188227174382467
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,29984,65185,89087,58289,26889,49791,41793,04394,20895,69198,275101,627104,218107,439110,444112,657114,946117,762119,324120,561
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định77,91880,30282,61784,30986,59386,49388,49890,92792,10992,21495,35798,502101,651104,516107,388109,341112,726114,922117,403119,107
1. Tài sản cố định hữu hình77,91880,30282,61784,30986,59386,49388,49890,92792,10992,21495,35798,502101,651104,516107,388109,341112,726114,922117,403119,106
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0196826825155276045464414641,7201,0411,024103914275711,469616346
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,0196826825155276045464414641,7201,0411,024103914275711,469616346
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,3623,6672,5912,7572,1482,4002,3741,6751,6341,7571,8782,1012,4642,8333,0143,2402,1491,3711,3051,109
1. Chi phí trả trước dài hạn3,3623,6672,5912,7572,1482,4002,3741,6751,6341,7571,8782,1012,4642,8333,0143,2402,1491,3711,3051,109
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN427,896437,096491,315508,519476,173450,379455,105442,987483,110348,495481,278467,265431,523478,452392,831444,943382,480426,580383,232373,168
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả178,927188,849244,048260,930229,673205,007209,207195,584235,960102,011234,800221,307185,940232,762147,566196,410135,148179,685137,121126,875
I. Nợ ngắn hạn178,769188,691243,890260,831229,480204,972209,172195,549235,766101,818234,691221,113185,747232,568147,457196,198135,040179,552136,988126,682
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn131,075142,477198,589189,373173,471142,756167,059148,141164,20864,734208,978155,38767,75757,08516,45812,13713,67655,18432,765
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn28,89319,69125,08157,57140,70642,09029,32237,53561,4822,7542,14852,911106,448192,75148,986154,82647,424110,34638,57164,149
4. Người mua trả tiền trước2,01974129621311236620283775111513915,4041,8444811541049
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,81613,0909,7933,4254,1489,9622,3392,6672,71125,26014,4934,3523,37815,7295,5034,7094,51423,84512,0744,465
6. Phải trả người lao động10,2968,5546,4826,7437,8385,3923,8364,2025,0085,5265,3492,7793,47811,84110,72511,87314,31417,87818,36114,723
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6621,1224736538308145805864836701,2035362201,2651,2059226372,499763903
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn49,630
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn733042174672434096525103893141756792957671,2262,1381,1332,5942,3602,050
11. Phải trả ngắn hạn khác5381,3101,5511,5118232,3593,3153901618529643,3833,0048,9976,1382,9074,6828,0738,7217,501
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,3951,4021,4091,0671,1101,1652,0021,3161,3161,3311,3311,0751,1151,1801,18452052052654377
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn15815815899193363636193193109193193193109212109133133193
1. Phải trả người bán dài hạn158
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác15815899193363636193193109193193193109212109133133193
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu248,970248,247247,267247,589246,500245,372245,898247,403247,150246,484246,478245,958245,583245,690245,265248,533247,332246,895246,111246,293
I. Vốn chủ sở hữu248,970248,247247,267247,589246,500245,372245,898247,403247,150246,484246,478245,958245,583245,690245,265248,533247,332246,895246,111246,293
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000242,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,2093,2093,2092,6232,6232,6232,6231,9111,9111,9111,9111,5461,5461,5461,546878878878878420
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,7613,0382,0582,9661,8777491,2753,4923,2392,5732,5672,4122,0372,1441,7195,6554,4544,0173,2333,873
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN427,896437,096491,315508,519476,173450,379455,105442,987483,110348,495481,278467,265431,523478,452392,831444,943382,480426,580383,232373,168
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |