CTCP BOT Cầu Thái Hà (bot)

1.40
-0.10
(-6.67%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn311,866311,510188,722568,826517,433234,664222,714144,679132,261122,829119,520130,906118,790121,348130,971123,314180,35099,16496,690112,551
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,41718,6645,89316,9324817,9388,52817,8265889,30256411,3124742,48111,0911,7621,2954,2881,1815,280
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,2009,2009,2009,2009,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn252,854233,976123,678492,376459,426135,570132,25543,89647,48328,40733,50633,28030,84430,63030,95431,89988,4292,0212,02113,103
IV. Tổng hàng tồn kho9,6435,0324,1673,24081778
V. Tài sản ngắn hạn khác43,95244,63845,78447,07948,24581,17881,93182,95884,18985,12085,45186,31487,47188,23888,92689,65390,62592,85593,48894,168
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,529,9581,539,2541,689,2331,300,1631,305,8891,310,7121,315,0351,319,2241,324,0661,327,9541,331,4411,334,2781,338,5911,341,7591,344,6431,347,6461,350,6591,352,7441,354,4051,362,503
I. Các khoản phải thu dài hạn245,752249,543394,462
II. Tài sản cố định1,284,2041,289,6471,294,6831,300,1631,305,8891,310,7121,314,8611,319,2241,324,0661,327,9541,331,4411,334,2781,338,5911,341,7591,344,6431,347,6461,350,6591,352,7441,354,4051,362,503
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36488174
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,841,8241,850,7641,877,9551,868,9901,823,3221,545,3771,537,7491,463,9031,456,3271,450,7831,450,9611,465,1851,457,3811,463,1081,475,6141,470,9601,531,0091,451,9081,451,0961,475,055
A. Nợ phải trả1,541,5131,491,7261,502,9691,478,6561,419,2681,443,6461,417,8261,324,7121,308,1671,283,8331,259,8041,255,5041,195,6761,197,3081,198,2701,170,0511,187,5761,127,3451,102,7371,096,734
I. Nợ ngắn hạn1,039,089989,3021,084,545814,382753,644777,172831,402655,638553,143527,509502,180393,893234,643232,584233,546206,227186,652126,421125,81386,710
II. Nợ dài hạn502,424502,424418,424664,274665,624666,474586,424669,074755,024756,324757,624861,611961,034964,724964,724963,8241,000,9241,000,924976,9241,010,024
B. Nguồn vốn chủ sở hữu300,311359,038374,986390,334404,054101,731119,923139,192148,159166,950191,157209,681261,705265,800277,344300,909343,433324,564348,359378,321
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,841,8241,850,7641,877,9551,868,9901,823,3221,545,3771,537,7491,463,9031,456,3271,450,7831,450,9611,465,1851,457,3811,463,1081,475,6141,470,9601,531,0091,451,9081,451,0961,475,055
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |