CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình (bqb)

4.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn23,11325,17015,10618,35824,85319,23212,77014,94112,88314,14412,20813,71418,25120,47017,82818,97323,56527,22225,95030,768
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,2269369352,0248341,198217601441,0862,0811,5135781,0562,6252,7493,2247,2847,3534,244
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0003,0004,6302,0002,0003,0004,0004,0004,0005,0007,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,53412,5666,2299,3928,6067,0471,8037,3601,9432,2413301,0064,5494,1342,1341,6453,5495,3966,77311,754
IV. Tổng hàng tồn kho5,3538,6687,9426,94310,78310,98810,2887,5218,7968,8179,7978,1959,01611,1738,9619,4559,6859,43511,71214,658
V. Tài sản ngắn hạn khác462107107109124107107111112
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,79419,49420,53222,82823,51925,15925,81927,51129,20530,96731,77333,55135,30037,00037,79139,38941,07042,64845,30353,817
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định14,14815,69016,84717,83619,01520,23621,53822,85024,26825,69527,17228,66130,15631,66132,70633,95735,50136,73239,34946,496
III. Bất động sản đầu tư2,1452,5322,7252,9183,1123,3053,0553,2273,3993,5703,7423,9144,0864,2584,4304,6014,7734,9455,2895,976
IV. Tài sản dở dang dài hạn4011577137
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,5011,2329602,0741,3921,6181,2261,4341,5381,7028599761,0581,0826567167958956651,208
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN42,90844,66435,63941,18648,37244,39138,58942,45242,08845,11143,98147,26653,55157,47155,61958,36264,63569,87071,25384,585
A. Nợ phải trả16,13118,56811,12514,29519,44816,82710,08711,2717,7408,6705,3305,2527,5749,4886,8516,1998,14411,62910,13514,409
I. Nợ ngắn hạn15,95118,38910,94514,14719,27316,6519,91211,0967,5618,4835,1375,0507,3149,1756,6416,1128,05811,37710,06914,334
II. Nợ dài hạn17917917914817517517517517918719320226031421086862516675
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26,77726,09524,51426,89128,92427,56428,50131,18134,34836,44138,65142,01445,97747,98248,76952,16456,49158,24261,11770,177
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN42,90844,66435,63941,18648,37244,39138,58942,45242,08845,11143,98147,26653,55157,47155,61958,36264,63569,87071,25384,585
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |